Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 11
Umurmu berapa?Bạn bao nhiêu tuổi?
Số mười mấy và hàng chục: 11 = sebelas (không phải "satu belas"!), 12 = dua belas, 20 = dua puluh, 21 = dua puluh satu. Số lớn: seratus (100), seribu (1000), nol (0). Tuổi nói KHÔNG cần động từ: Umur saya dua puluh tahun. Hỏi bằng "berapa": Umurmu berapa? Từ vựng mới: sebelas, dua puluh, seratus, seribu, nol, umur, tahun, pertama, terakhir, kali.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Sebelas, bukan Satu Belas— sebelas, không phải satu belas
- BudiMike, adikmu berapa tahun?Mike, em của bạn bao nhiêu tuổi?
- MikeAdik saya satu belas tahun.Em tôi mười một tuổi. (slip: 11 là "sebelas", không phải "satu belas" theo quy tắc)
- Budi"Sebelas", Mike — bukan "satu belas".Là "sebelas", Mike — không phải "satu belas".
- MikeOh, adik saya sebelas tahun!Ồ, em tôi mười một tuổi!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Umur Tanpa "adalah"— Tuổi không có "adalah"
- SariMike, umurmu berapa?Mike, bạn bao nhiêu tuổi?
- MikeUmur saya adalah dua puluh satu tahun.Tôi hai mươi mốt tuổi. (slip: tuổi nói trực tiếp — bỏ "adalah": "Umur saya dua puluh satu tahun")
- SariTanpa "adalah", Mike — "Umur saya dua puluh satu tahun".Không có "adalah", Mike — "Umur saya dua puluh satu tahun".
- MikeOh, umur saya dua puluh satu tahun!Ồ, tôi hai mươi mốt tuổi!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- sebelas
numeralmười một
- dua puluh
numeralhai mươi
- seratus
numeralmột trăm
- seribu
numeralmột nghìn
- nol
numeralkhông
- umur
nountuổi
- tahun
nounnăm, tuổi
- pertama
adjectiveđầu tiên
- terakhir
adjectivecuối cùng
- kali
nounlần
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Số mười mấy, hàng chục và tuổi không động từ
Giải thích
Số 11-19 dùng "belas": dua belas (12), tiga belas (13)... nhưng 11 bất quy tắc — "sebelas", không phải "satu belas". Hàng chục dùng "puluh": dua puluh (20), tiga puluh (30); rồi thêm đơn vị: dua puluh satu (21). Tiền tố "se-" nghĩa là "một": seratus (100), seribu (1000). Tuổi nói KHÔNG có động từ "adalah": Umur saya dua puluh tahun (tuổi + của tôi + số + năm). Hỏi: "Umurmu berapa?" — "berapa" ở cuối.
Ví dụ
- Umurmu berapa? — Umur saya dua puluh tahun.Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi hai mươi tuổi.
- sebelas, dua belas, tiga belasmười một, mười hai, mười ba
- dua puluh, dua puluh satuhai mươi, hai mươi mốt
- seratus, seribumột trăm, một nghìn
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →