Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 9

Ini keluarga sayaĐây là gia đình tôi

Chương ôn tập: kết hợp lại adalah, punya, các kính ngữ và từ gia đình qua một bức ảnh gia đình. Từ vựng mới: đến, ăn, uống, nói, nhà, ở/tại, rất (hai từ), nhỏ, yêu. Văn hóa: "Đại gia đình và tinh thần tương trợ (gotong royong)".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ini keluarga saya— Đây là gia đình tôi

  1. BudiIni keluarga saya. Ini ayah, ibu, dan kakak saya.Đây là gia đình tôi. Đây là bố, mẹ, và anh/chị tôi.
  2. MikeIni siapa? Kakek kamu?Đây là ai? Ông của bạn à?
  3. BudiYa, ini kakek saya. Dia sangat baik. Saya cinta dia.Vâng, đây là ông tôi. Ông rất tốt. Tôi yêu ông.
  4. MikeKeluargamu besar sekali! Saya juga cinta keluarga saya.Gia đình bạn đông thật! Tôi cũng yêu gia đình tôi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Di rumah— Ở nhà

  1. SariMike mau datang? Keluarga saya di rumah.Mike, bạn có muốn đến không? Gia đình tôi đang ở nhà.
  2. MikeYa, saya mau datang! Keluargamu ada di rumah?Vâng, tôi muốn đến! Gia đình bạn có ở nhà không?
  3. SariAda. Bisa makan dan minum dengan keluarga saya.Có. Chúng ta có thể ăn uống với gia đình tôi.
  4. MikeBaik sekali! Saya suka keluarga Indonesia.Tuyệt quá! Tôi thích các gia đình Indonesia.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
datang

verbđến

makan

verbăn

minum

verbuống

bilang

verbnói

rumah

nounnhà

di

prepositionở, tại

sangat

adverbrất (trước tính từ)

sekali

adverbrất (sau tính từ)

kecil

adjectivenhỏ

cinta

nounyêu, tình yêu

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ôn tập: adalah, punya, kính ngữ, sangat/sekali

Giải thích

Không có ngữ pháp mới — chúng ta kết hợp mọi thứ qua một bức ảnh gia đình. Nhớ: "adalah" đứng trước DANH TỪ (Dia adalah guru), nhưng không đứng trước tính từ (Keluarga saya besar). Người sở hữu đứng sau: keluarga saya. Với "rất", có hai lựa chọn: "sangat" TRƯỚC tính từ (sangat besar), hoặc "sekali" SAU nó (besar sekali) — nghĩa như nhau.

Ví dụ

  • Ini keluarga saya. Ini ayah dan ibu saya.Đây là gia đình tôi. Đây là bố và mẹ tôi.
  • Keluarga saya sangat besar.Gia đình tôi rất đông.
  • Saya cinta keluarga saya. Keluarga saya baik sekali.Tôi yêu gia đình tôi. Gia đình tôi rất tốt.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Keluarga besar dan gotong royongĐại gia đình và tinh thần tương trợ (gotong royong)

Ở Indonesia, gia đình trải rộng, và sự giúp đỡ cộng đồng — gotong royong — là một giá trị cốt lõi. Cả hai định hình cách mọi người gắn kết với nhau.

Gia đình lớn và gắn bó

Grandparents, uncles, aunts, and cousins are part of daily life; many households are multigenerational. Family events are large and frequent.

Từ thân tộc dùng cho người ngoài

Like the address titles, family words extend outward — an older neighbour can be called Pak/Bu or even Om/Tante (uncle/aunt). The community feels like extended family.

Gotong royong

Mutual help — neighbours pitching in for a move, a wedding, or a clean-up — is expected and valued. Being too individualistic reads as cold; joining in, even a little, builds belonging.

Khi không chắc: nhận lời mời, tham gia các hoạt động chung khi được rủ, và nghiêng về sự ấm áp và hòa nhập thay vì khép kín.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.