Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 9

おとうとが いますTôi có một em trai

Otōto ga imasu

Sự tồn tại và sở hữu với imasu/arimasu: sinh vật dùng imasu (Otōto ga imasu — Tôi có một em trai; Neko ga imasu), đồ vật dùng arimasu (Hon ga arimasu). Cái tồn tại được đánh dấu bằng ga. Hỏi về người bằng dare (ai). Văn hóa: uchi và soto. Kana: đọc trọn câu một cách trôi chảy, gom tất cả từ vựng gia đình lại.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

おとうとが います— Tôi có một em trai

  1. YukiMaikusanwaoとうtogaimasukaMike, bạn có em trai không?
  2. MikeHaioとうtogaarimasuVâng, tôi có em trai. (lỗi: dùng arimasu cho người)
  3. YukiHitowaimasudesuyoOとうtogaimasuVới người thì là "imasu". "Otōto ga imasu".
  4. MikeAoとうtogaimasuNekomoimasu!À, tôi có em trai. Tôi cũng có một con mèo!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

あの ひとは だれですか— Người kia là ai?

  1. KenMaikusananohitowadaredesukaMike, người kia là ai?
  2. MikeArewaanidesuAnimoimasuĐó là anh trai tôi. Tôi cũng có anh trai.
  3. KenMinnaisしょshodesuneMọi người đều ở cùng nhau nhỉ.
  4. MikeHaikazokuwatotemoiidesuVâng, gia đình tôi rất tốt.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
iru

verbcó/tồn tại (vật sống)

aru

verbcó/tồn tại (vật vô tri)

imasu

verbcó (vật sống, lịch sự)

arimasu

verbcó (vật vô tri, lịch sự)

dare

pronounai

donata

pronounvị nào (lịch sự)

minna

nounmọi người

isしょsho

nouncùng nhau

totemo

adverbrất

ne

particle(trợ từ: …phải không?)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

imasu / arimasu (tồn tại & sở hữu)

Giải thích

Trong tiếng Nhật, động từ thay đổi tùy thuộc vật tồn tại có sống hay không. Người và động vật dùng imasu; vật không sống như sách, đồng hồ dùng arimasu. Cái tồn tại được đánh dấu bằng ga: Otōto ga imasu (Tôi có một em trai), Hon ga arimasu (Có một quyển sách). Nhiều ngôn ngữ dùng một động từ cho cả hai, nhưng tiếng Nhật tách ra — hãy cẩn thận. (Mẫu chỉ địa điểm "X ni Y ga arimasu" ở Quyển 2.)

Ví dụ

  • おとうとが います。Tôi có một em trai.
  • ねこが います。Có một con mèo. / Tôi có một con mèo.
  • ほんが あります。Có một quyển sách. / Tôi có một quyển sách.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

うちと そとUchi & soto — trong và ngoài

Tiếng Nhật luôn theo dõi ai đó là uchi (trong nhóm của bạn) hay soto (ngoài nhóm) — và điều đó làm thay đổi chính những từ bạn dùng. Từ vựng gia đình là ví dụ đầu tiên rõ nhất.

Mỗi người thân có hai từ

Talking about your own family to others, you use humble terms: chichi (my father), haha (my mother). Talking about someone else's family, you use respectful terms: otōsan, okāsan. Same person, different word, depending on whose group they are in.

Vì sao điều này quan trọng

Calling your own father otōsan to an outsider sounds like you are elevating your own group — slightly off. The humble chichi signals modesty about your uchi.

Không chỉ trong gia đình

Your company, school, and team are all uchi too; you speak modestly about them to outsiders and politely about their group. This is the seed of Japanese politeness logic. Inside the family, though, kids do call their parents otōsan/okāsan — the humble chichi/haha are only for referring to them with outsiders.

Khi không chắc: nói về gia đình mình với người khác → chichi/haha; về gia đình bất kỳ ai khác → otōsan/okāsan.

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ひらがな: かぞくの ことばを すらすら よむ— Hiragana: Đọc từ vựng gia đình trôi chảy

Luyện đọc theo cụm, không phải từng kana:

  • おとうとが います。Otōto ga imasu.I have a younger brother.
  • かぞくは よにんです。Kazoku wa yonin desu.My family is four people.
  • おじいさんと おばあさんが います。Ojīsan to obāsan ga imasu.I have a grandfather and grandmother. (と previewed)

Đọc theo cụm:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.