Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 2

감사합니다Cảm ơn

Gamsahamnida

Chương Hangul thứ hai. Học các phụ âm thường và phụ âm bật hơi còn lại, cùng 받침 (phụ âm cuối). Mọi phụ âm cuối chỉ phát thành bảy âm — một quy tắc đơn giản hóa. Luyện nói cảm ơn và xin lỗi. Vẫn chưa có điểm ngữ pháp.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

전화 받기— Nghe điện thoại

  1. Minsuyeoboseyo?A lô?
  2. Jieunyeoboseyo.annyeonghaseyo!A lô. Xin chào!
  3. Minsune,annyeonghaseyo.Vâng, xin chào.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

고마워요, 미안해요— Cảm ơn và Xin lỗi

  1. Michaeljoesonghamnida!Xin lỗi!
  2. Jieungwaenchanayo.Không sao đâu.
  3. Michaelgamsahamnida.Cảm ơn.
  4. Jieunne.Vâng.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
gamsahamnida

interjectioncảm ơn (trang trọng)

gomapda

adjectivebiết ơn

mianhada

adjectivexin lỗi, áy náy

joesonghada

adjectivexin lỗi (trang trọng)

gwaenchanta

adjectiveổn, không sao

sillyehamnida

interjectionxin phép, làm phiền chút

yeoboseyo

interjectiona lô (điện thoại)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

한글: 격음과 받침— Hangul: Phụ âm bật hơi và phụ âm cuối

Trước hết, thêm bốn phụ âm thường nữa để hoàn tất bộ phụ âm thường.

  • b / pbetween "b" in "boy" and "p" in "spy" · both lips, like ㅁ but with a puff of voice
  • slike "s" in "see" (softer before ㅣ, toward "sh") · tongue near the ridge, air hissing through
  • jbetween "j" in "jam" and "ch" in "itch" · tongue body against the palate
  • hlike "h" in "hat" · open throat, a breath of air

Phụ âm bật hơi phát ra cùng vị trí với phụ âm thường nhưng đẩy ra một luồng hơi mạnh. Đặt tờ giấy trước miệng: nó rung khi phát âm bật hơi và gần như đứng yên với âm thường.

  • klike "k" in "key" (strong puff) · ㄱ + aspiration
  • tlike "t" in "top" (strong puff) · ㄷ + aspiration
  • plike "p" in "pen" (strong puff) · ㅂ + aspiration
  • chlike "ch" in "cheese" (strong puff) · ㅈ + aspiration

받침 là âm cuối viết ở đáy âm tiết. Hầu như chữ nào cũng làm 받침 được, nhưng thực tế chỉ phát ra bảy âm. Và 받침 là âm bị "chặn" ở cuối — không bung hơi ra sau nó.

Hãy đọc câu then chốt hôm nay từng âm tiết một:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.