Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 3
이름이 뭐예요?Bạn tên là gì?
Chương ngữ pháp đầu tiên! Tạo câu "저는 …이에요" với động từ nối 이다 (예요/이에요), và lần đầu gặp trợ từ chủ đề 은/는 và trợ từ chủ ngữ 이/가. Hỏi bằng "뭐". Học nói tên mình và hỏi tên người khác.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
이름 묻기— Hỏi tên
- Minsu안녕하세요.이름이뭐예요?Xin chào. Bạn tên là gì?
- Jieun저는이지은이에요.Tôi là Lee Jieun.
- Minsu저는김민수예요.Tôi là Kim Minsu.
- Jieun민수씨,안녕하세요.Chào anh Minsu.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
친구예요— Là bạn bè
- Michael안녕하세요.저는마이클이에요.Xin chào. Tôi là Michael.
- Minsu마이클씨,친구예요?Michael, anh là bạn à?
- Michael네,친구예요!Vâng, là bạn bè!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 저
pronountôi (khiêm tốn)
- 나
pronountôi, tớ (thân mật)
- 이름
nountên
- 이다
cop.là (hệ từ)
- 아니다
cop.không phải là
- 무엇
pronouncái gì
- 뭐
pronoungì (khẩu ngữ)
- 은/는
particle(trợ từ chủ đề)
- 이/가
particle(trợ từ chủ ngữ)
- 사람
nounngười
- 씨
suf.anh/chị (hậu tố tên)
- 친구
nounbạn
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Hệ từ 이다: 예요 / 이에요
Giải thích
이다 gắn sau danh từ để nghĩa là "là (danh từ đó)". Trong lối nói lịch sự, nó thành 이에요 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm (받침), và 예요 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm. Tiếng Hàn đặt động từ cuối câu, nên 이다 đứng cuối.
Ví dụ
- 저는이지은이에요.Tôi là Lee Jieun. (지은 kết thúc phụ âm → 이에요)
- 저는김민수예요.Tôi là Kim Minsu. (민수 kết thúc nguyên âm → 예요)
- 친구예요.Là bạn. (lược chủ ngữ khi đã rõ)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
은/는 (chủ đề) · 이/가 (chủ ngữ)
Giải thích
은/는 đánh dấu chủ đề của câu ("nói về…") — 은 sau phụ âm, 는 sau nguyên âm. 이/가 đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp — 이 sau phụ âm, 가 sau nguyên âm. Bây giờ cứ học cả hai như "dấu hiệu cần để tạo câu"; sự khác biệt được bàn kỹ ở chương 7.
Ví dụ
- 저는 학생이에요.Còn tôi, tôi là học sinh. (저+는, chủ đề)
- 이름이 뭐예요?Tên là gì? (이름+이, chủ ngữ)
- 친구가 마이클이에요.Bạn ấy là Michael. (친구+가, chủ ngữ)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Hỏi với 무엇 / 뭐
Giải thích
"무엇" nghĩa là "cái gì", và hội thoại thường ngày dùng dạng ngắn "뭐". Câu hỏi tiếng Hàn không đổi trật tự từ — chỉ cần đặt từ hỏi vào vị trí của danh từ chưa biết. Khi viết thêm dấu hỏi (?); khi nói, lên giọng ở cuối.
Ví dụ
- 이름이 뭐예요?Tên bạn là gì?
- 이것이 무엇이에요?Đây là cái gì? (dạng đầy đủ)
- 뭐예요?Cái gì vậy? (khẩu ngữ)
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글 복습: 된소리와 연음— Ôn Hangul: Phụ âm căng và nối âm
Viết đôi một chữ thành phụ âm căng. Phát âm cứng và ngắn hơn phụ âm thường, gần như không bung hơi.
- ㄲkktighter "g" — minimal pair 가 / 까 · tense ㄱ
- ㄸtttighter "d" — minimal pair 다 / 따 · tense ㄷ
- ㅃpptighter "b" — minimal pair 바 / 빠 · tense ㅂ
- ㅆsstighter "s" — minimal pair 사 / 싸 · tense ㅅ
- ㅉjjtighter "j" — minimal pair 자 / 짜 · tense ㅈ
Hai nguyên âm ㅐ và ㅔ vốn hơi khác nhau, nhưng trong tiếng Seoul ngày nay nghe gần như giống hệt. Cả hai đều phát như "e" trong "bed" tiếng Anh; chỉ cần nhớ chính tả theo từng từ.
- ㅐaelike "e" in "bed" — e.g. 개 (dog) · ㅏ + ㅣ joined
- ㅔelike "e" in "bed" — e.g. 네 (yes), 세 (three) · ㅓ + ㅣ joined
Khi phụ âm cuối đứng trước ㅇ (âm đầu câm), phụ âm cuối trượt vào vị trí đó. Vì vậy "이름이" nghe như [이르미] và "이름이에요" như [이르미에요]. Chữ viết giữ nguyên, chỉ âm nối lại — bây giờ chỉ cần nhận ra là đủ.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →