Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 12
那是什么Đó là cái gì
Chỉ vật — 这些 / 那些 / 哪儿 / 哪里 / 哪个. Đồ vật thông dụng (书 / 本子 / 桌子 / 杯子 / 手机). Phủ định 没 / 没有.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
那是什么— Đó là cái gì?
- 大山马小明, 那是什么?Mã Tiểu Minh, đó là cái gì?
- 马小明那是我的手机.Đó là điện thoại của tớ.
- 大山这个呢?Còn cái này?
- 马小明这是杯子. 杯子里有水.Đây là cái cốc. Trong cốc có nước.
- 大山哪个是你的杯子?Cái nào là cốc của cậu?
- 马小明那个是我的. 这个是你的.Cái kia là của tớ. Cái này là của cậu.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
哪儿有书— Sách ở đâu?
- 谢小文高老师, 哪儿有书?Thưa cô Cao, sách ở đâu ạ?
- 高老师那儿有书. 桌子上有.Sách ở đằng kia. Trên bàn.
- 谢小文本子也在那儿吗?Vở cũng ở đó à?
- 高老师没有, 没本子. 你想要本子吗?Không, không có vở. Em muốn lấy một quyển không?
- 谢小文我想要一个本子.Em muốn một quyển vở.
- 高老师这个本子是你的.Quyển vở này là của em.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
我没有— Tớ không có
- 马小明大山, 你有手机吗?Đại Sơn, cậu có điện thoại không?
- 大山我有. 你呢?Tớ có. Còn cậu?
- 马小明我没有. 我的手机不在这儿.Tớ không có. Điện thoại của tớ không ở đây.
- 大山在哪里?Nó ở đâu?
- 马小明在家. 我家有那个手机.Ở nhà. Điện thoại đó ở nhà tớ.
- 大山没有手机你怎么? — 这个我的, 你用!Không có điện thoại thì cậu xoay xở thế nào? — Đây, cái này của tớ, cậu dùng đi!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 这些
pronounnhững cái này
- 那些
pronounnhững cái đó
- 哪儿
pronounở đâu
- 哪里
pronounở đâu (trang trọng hơn)
- 哪个
pronouncái nào
- 书
nounsách
- 本子
nounvở; sổ tay
- 桌子
nounbàn
- 杯子
nouncốc; ly
- 手机
nounđiện thoại di động
- 没
adverb(phủ định cho 有)
- 没有
verbkhông có
Chữ mới
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 手
tay
手机 shǒujī — điện thoại di động举手 jǔshǒu — giơ tay (ôn Sách 2)- 机
máy
手机 shǒujī — điện thoại di động飞机 fēijī — máy bay机场 jīchǎng — sân bay- 杯
cốc; ly
杯子 bēizi — cốc; ly一杯 yì bēi — một cốc; một ly- 里
bên trong (trong 哪里)
哪里 nǎlǐ — ở đâu (trang trọng hơn)里边 lǐbiān — bên trong里面 lǐmiàn — bên trong (ôn Sách 1)- 书
sách
图书馆 túshūguǎn — thư viện看书 kàn shū — đọc sách (ôn Sách 1)- 桌
(trong 桌子)
桌子 zhuōzi — bàn- 上
lên; trên
早上 zǎoshang — buổi sáng上午 shàngwǔ — buổi sáng (trước trưa)晚上 wǎnshang — buổi tối- 本
lượng từ cho sách; gốc
本子 běnzi — vở; sổ tay课本 kèběn — sách giáo khoa- 怎
(trong 怎么也 = dù thế nào; không cách nào)
怎么也 zěnme yě — dù thế nào; không cách nào- 用
dùng; sử dụng
不用 bùyòng — không cần; khỏi cần有用 yǒuyòng — có ích; hữu dụng- 些
một vài; một ít
这些 zhèxiē — những cái này那些 nàxiē — những cái đó一些 yìxiē — một vài; một ít
Chữ Hán — viết & nhận biết
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
xiēsome; a fewViết
Hiện đại: "một vài / một ít". Trọng tâm của 这些, 那些, 一些 — dấu số nhiều cho từ chỉ định.
shūbookViết
běnmeasure for books; rootViết
shǒuhandViết
Chữ tượng hình: một bàn tay với năm ngón. Hiện đại: tay. Trọng tâm của 手机 (điện thoại).
bēicupNhận biết
jīmachineNhận biết
shén(in 什么 = what)Nhận biết
me(in 什么)Nhận biết
lǐinside (in 哪里)Nhận biết
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Đại từ chỉ định — 这 / 那 / 哪 với 些 / 个
Giải thích
Mở rộng đại từ chỉ định: SỐ ÍT — 这个 (cái này), 那个 (cái kia), 哪个 (cái nào). SỐ NHIỀU — 这些 (những cái này), 那些 (những cái kia). ĐỊA ĐIỂM — 哪儿 = 哪里 (cả hai = "ở đâu"). MẪU CÂU: A 是 B (这是书 / 那是手机 / 哪个是你的?). VỚI ĐỊA ĐIỂM: 这 / 那 / 哪 + 在 + nơi chốn. PHỦ ĐỊNH: 不是 / 没有.
Ví dụ
- 那是什么?Đó là cái gì?
- 这是我的书. 那是你的本子.Đây là sách của tôi. Kia là vở của bạn.
- 哪个是你的手机?Cái nào là điện thoại của bạn?
- 我没有杯子.Tôi không có cốc.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →