Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 13
你的书包真好看Cặp sách của bạn trông đẹp thật
Câu vị ngữ là tính từ (không có 是 trước tính từ; dùng 很). Phó từ chỉ mức độ 真 / 太 / 最. Tính từ 高 / 老 / 新 / 多 / 少 / 好看 / 好听 / 好玩儿.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
真好看— Đẹp thật
- 谢小文马小明, 你的书包真好看!Mã Tiểu Minh, cặp sách của cậu đẹp thật!
- 马小明谢谢. 是新的.Cảm ơn. Mới đấy.
- 谢小文我的太老了. 不太好看.Cái của tớ cũ quá rồi. Không đẹp lắm.
- 马小明哪儿老? 我看, 你的也好看.Cũ chỗ nào? Tớ thấy cái của cậu cũng đẹp mà.
- 谢小文真的吗?Thật à?
- 马小明真的! 老的也好看.Thật mà! Cũ cũng có thể đẹp.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
太好听— Nghe hay quá
- 大山马小明, 中国话太好听了!Mã Tiểu Minh, tiếng Trung nghe hay quá!
- 马小明是吗? 我觉得也好听.Thật à? Tớ cũng thấy hay.
- 大山高老师说话最好听!Cô Cao nói hay nhất!
- 马小明你也很好听.Cậu cũng nói hay mà.
- 大山我? 我说不太好.Tớ á? Tớ nói không hay lắm.
- 马小明不! 你说真的很好.Không đâu! Cậu nói thật sự rất hay.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
中国菜真好吃— Món Trung Quốc ngon thật
- 大山中国菜真好吃!Món Trung Quốc ngon thật!
- 马小明是的, 中国菜最好.Đúng vậy, món Trung Quốc ngon nhất.
- 大山我妈妈的菜也好吃. 没有中国菜好.Món của mẹ tớ cũng ngon — nhưng không bằng món Trung Quốc.
- 马小明你妈妈的菜也是中国菜?Mẹ cậu cũng nấu món Trung Quốc à?
- 大山不是. 是外国菜.Không. Là món nước ngoài.
- 马小明那, 我们都喜欢中国菜!Vậy thì, cả hai chúng ta đều thích món Trung Quốc!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 真
adverbthật; thật sự
- 太
adverbquá (mức)
- 最
adverbnhất
- 高
adjectivecao
- 老
adjectivegià; cũ (người, vật)
- 新
adjectivemới
- 多
adjectivenhiều
- 少
adjectiveít
- 好看
adjectiveđẹp; ưa nhìn
- 好听
adjectivehay; dễ nghe
- 好玩儿
adjectivevui; thú vị
Chữ mới
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 新
mới
新年 xīnnián — năm mới新闻 xīnwén — tin tức重新 chóngxīn — lại từ đầu (二16)- 话
(trong 电话 = điện thoại)
电话 diànhuà — điện thoại打电话 dǎ diànhuà — gọi điện的话 de huà — "nếu X thì…" (二35)- 最
nhất
最后 zuìhòu — cuối cùng (ôn Sách 1)最好 zuìhǎo — tốt nhất là; nên- 玩
(trong 好玩儿)
好玩儿 hǎowánr — vui; thú vị
Chữ Hán — viết & nhận biết
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
tàitoo (excessively)Viết
hěnvery (required degree adverb)Viết
Phó từ mức độ bắt buộc đứng trước tính từ. 我很好 ≠ "Tôi RẤT khỏe"; chỉ là "Tôi khỏe". Thiếu 很 nghe có vẻ chưa trọn câu.
gāotallViết
lǎoold (revisit ch9)Viết
zhēnreallyNhận biết
zuìmostNhận biết
xīnnewNhận biết
shǎofew; little (revisit ch7)Nhận biết
tīnglisten (revisit ch11)Nhận biết
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Vị ngữ tính từ — không 是, mà là 很
Giải thích
Tính từ trực tiếp làm vị ngữ — KHÔNG cần 是. NHƯNG: một tính từ đứng một mình cần phó từ chỉ mức độ (thường là 很, ngay cả khi không có ý "rất"). 我很好 (Tôi khỏe — 很 là BẮT BUỘC, không có nghĩa đen là "rất"!). Thiếu 很, câu nghe chưa trọn hoặc mang ý so sánh. Phó từ MỨC ĐỘ: 真 (thật sự), 太 (quá), 最 (nhất). 真好 (rất tốt), 太好 (tuyệt vời), 最好 (tốt nhất). PHỦ ĐỊNH: 不 + tính từ. 不好 / 不太好 (không tốt lắm). QUAN TRỌNG: KHÔNG BAO GIỜ nói *是好 hay *是高 — tính từ không đi với 是.
Ví dụ
- 你的书包真好看.Cặp sách của bạn trông đẹp thật.
- 中国菜太好吃了!Món Trung Quốc ngon quá đi!
- 我妹妹最高.Em gái tôi cao nhất.
- 我很好, 谢谢.Tôi khỏe, cảm ơn.
Phát âm
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →