Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 20
一起吃饭Cùng nhau ăn cơm
Ở nhà hàng. Cụm số + lượng từ + danh từ. Phần văn hóa §1. Giới thiệu 高朋.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
一起吃饭— Cùng nhau ăn cơm
- 高朋大家好! 我叫高朋.Chào mọi người! Tớ là Cao Bằng.
- 文山高朋, 一起吃饭吗?Cao Bằng, ăn cùng tụi tớ không?
- 高朋好! 我也想吃.Được! Tớ cũng muốn ăn.
- 大友三个菜来了! 大家吃!Ba món đến rồi! Mọi người ăn đi!
- 白月都好吃! 我吃饱了.Đều ngon cả! Tớ no rồi.
- 高朋我也吃饱了. 真好!Tớ cũng no rồi. Tuyệt thật!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
吃饱了喝完了— No và xong rồi
- 大友都吃饱了吗?Mọi người no chưa?
- 白月我吃饱了. 真好吃!Tớ no rồi. Ngon thật!
- 高朋我喝完了. 谢谢!Tớ uống hết rồi. Cảm ơn!
- 文山一些菜还有.Vẫn còn một ít món.
- 大友你吃! 别想我们.Cậu ăn đi! Đừng lo cho bọn tớ.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 菜
nounmón ăn (ôn lại)
- 一些
pronounmột vài (ôn Sách 1)
- 吃饱
expressionăn no
- 喝完
expressionuống xong
- 高朋
pn.Cao Bằng (nhân vật — tài xế taxi)
Chữ mới
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 饱
no (sau khi ăn)
吃饱 chī bǎo — ăn no- 完
xong; hết
喝完 hē wán — uống xong卖完 mài wán — bán hết吃完 chī wán — ăn xong; dùng hết (một liều) — V+完
Chữ Hán — viết & nhận biết
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
wánfinishViết
bǎofull from eatingNhận biết
yīone (revisit)Nhận biết
xiēsome (revisit)Nhận biết
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Số + lượng từ + danh từ
Giải thích
Cụm số + danh từ trong tiếng Trung BẮT BUỘC có lượng từ ở giữa: 一个朋友 (một người bạn), 三本书 (ba quyển sách), 五杯水 (năm cốc nước). Không bao giờ *一朋友. Lượng từ hợp với "hình dạng" của danh từ: 个 (chung), 本 (sách), 杯 (cốc), 张 (giấy / phẳng), 块 (miếng / đồng tệ).
Ví dụ
- 一个饺子.Một cái sủi cảo.
- 两本书.Hai quyển sách.
- 三杯茶.Ba cốc trà.
- 我们一起吃饭. 我吃饱了!Chúng tôi cùng ăn cơm. Tôi no rồi!
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
一起吃饭Cùng nhau ăn cơm (theo cách của người Trung Quốc)
Ở Trung Quốc, bữa ăn không phải chuyện của riêng một người. Mọi người gọi nhiều món và chia nhau ăn. Các món ở giữa là của tất cả mọi người.
Những món dùng chung
When Chinese people eat, several dishes go in the center and EVERYONE shares. There is no "my dish" vs "your dish."
Khi nào nói "đủ rồi"
The host will keep filling your bowl. When you're full, say 我吃饱了 ("I'm full") or 够了 ("enough"). Otherwise the food keeps coming.
Ai trả tiền
Among Chinese friends, one person usually pays. People rarely split the bill. Next time, someone else pays. It's a friendship rotation.
Cùng nhau ăn một bữa ở Trung Quốc là một trong những cách tốt nhất để kết bạn.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →