Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 26
桌子旁边Bên cạnh cái bàn
Mở rộng từ chỉ vị trí: 旁边 / 中间 / X边. Định ngữ (A 的 + B).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
在桌子旁边— Bên cạnh cái bàn
- 白月文山, 我的手机在哪儿?Văn Sơn, điện thoại của tớ ở đâu?
- 文山在桌子旁边.Ở bên cạnh cái bàn.
- 白月我看见了. 书在中间, 手机在旁边.Tớ thấy rồi. Sách ở giữa, điện thoại ở bên cạnh.
- 文山杯子也在桌子上.Cái cốc cũng ở trên bàn nữa.
- 白月太好了! 谁拿走了我的书?Tuyệt! Ai lấy mất sách của tớ rồi?
- 文山在桌子下边. 你看!Ở dưới gầm bàn. Cậu nhìn này!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
这边那边— Bên này, bên kia
- 文山白月, 商店在这边还是那边?Bạch Nguyệt, cửa hàng ở bên này hay bên kia?
- 白月这边. 商场在那边.Bên này. Trung tâm thương mại ở bên kia.
- 文山商店里边有什么?Bên trong cửa hàng có gì?
- 白月里边有水果, 外边有衣服.Bên trong có trái cây, bên ngoài có quần áo.
- 文山我去这边看一下.Tớ qua bên này xem một chút.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 旁边
nounbên cạnh
- 中间
nounở giữa
- 这边
nounbên này
- 那边
nounbên kia
- 上边
nounphía trên
- 下边
nounphía dưới
- 里边
nounbên trong
- 外边
nounbên ngoài
- 前边
nounphía trước
- 后边
nounphía sau
Chữ mới
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 旁
bên cạnh
旁边 pángbiān — bên cạnh- 走
đi; đi bộ
走路 zǒu lù — đi bộ走过去 zǒu guò qù — đi qua (chuỗi V + bổ ngữ: 走 + 过 + 去)
Chữ Hán — viết & nhận biết
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
pángsideViết
biānside; edgeViết
zhōngmiddle (revisit Bk1)Viết
jiānbetween (revisit ch1)Nhận biết
zhèthis (revisit Bk1)Nhận biết
nàthat (revisit)Nhận biết
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Định ngữ — A 的 B
Giải thích
A 的 B = "B của A". 我的书 ("sách của tôi"); 中国的菜 ("món Trung Quốc"). Cũng dùng cho nơi chốn: 桌子的旁边 = 桌子旁边. Trong các cụm cố định, 的 có thể lược bỏ: 我妈妈 / 中国朋友 cũng được.
Ví dụ
- 桌子的旁边有一本书.Bên cạnh cái bàn có một quyển sách.
- 我家的左边是商店.Bên trái nhà tôi là một cửa hàng.
- 杯子的里边有水.Bên trong cốc có nước.
- 中间的菜大家都吃.Các món ở giữa thì mọi người đều ăn.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →