Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 28

我坐车去Tôi đi xe

Wǒ zuò chē qù

Từ vựng về phương tiện giao thông.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

坐车去— Đi xe

  1. 文山gāopéng, xiǎngchǎng. zěnme?Cao Bằng, tớ muốn đi sân bay. Đi thế nào?
  2. 高朋zuòtiěxíng. xíngzuògōnggòngchē.Đi tàu điện ngầm được. Đi xe buýt cũng được.
  3. 文山zǒunéngma?Đi bộ tới được không?
  4. 高朋néng. tàiyuǎnle!Không được. Xa quá!
  5. 文山hǎo. zuòtiěba.Được. Tớ đi tàu điện ngầm vậy.
  6. 高朋shàngchēdeshíhòu, kànshíjiān.Lúc lên xe, nhớ xem giờ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

坐火车— Đi tàu hỏa

  1. 白月gāopéng, guòběijīngma?Cao Bằng, cậu đã đến Bắc Kinh chưa?
  2. 高朋guò. zuòhuǒchēde.Tớ đã đến rồi. Đi bằng tàu hỏa.
  3. 白月zuòfēixíngma?Đi máy bay không được à?
  4. 高朋fēitàiguìle. huǒchēhǎo.Máy bay đắt quá. Tàu hỏa thì tốt hơn.
  5. 白月xiǎngzuòhuǒchē.Tớ cũng muốn đi bằng tàu hỏa.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
chē

nounxe

huǒchē

nountàu hỏa; xe lửa

chē

nounô tô; xe hơi

gōnggòngchē

nounxe buýt

tiě

nountàu điện ngầm

fēi

nounmáy bay

chǎng

nounsân bay

shàngchē

verblên xe

xiàchē

verbxuống xe

zǒu

verbđi bộ

zǒu

verbđi; rời đi

zuò

verbngồi; đi (xe)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
chē

xe

火车 huǒchē — tàu hỏa; xe lửa汽车 qìchē — ô tô; xe hơi公共汽车 gōnggòng qìchē — xe buýt

đất; mặt đất (dì, trong 地铁, 地方); trợ từ kết cấu (de, để sau)

地铁 dìtiě — tàu điện ngầm地方 dìfang — nơi; địa điểm (ôn Sách 1)

sắt; kim loại (trong 地铁 = tàu điện ngầm, nghĩa đen "sắt dưới lòng đất")

地铁 dìtiě — tàu điện ngầm

công; chung

公共汽车 gōnggòng qìchē — xe buýt公园 gōngyuán — công viên公司 gōngsī — công ty

cùng; chung (trong 公共)

公共汽车 gōnggòng qìchē — xe buýt一共 yígòng — tổng cộng (二14)

(trong 汽车)

汽车 qìchē — ô tô; xe hơi公共汽车 gōnggòng qìchē — xe buýt
yuǎn

xa

lửa (trong 火车)

火车 huǒchē — tàu hỏa; xe lửa火车站 huǒchēzhàn — ga tàu hỏa上火 shàng huǒ — "nóng trong"; bốc hỏa (khái niệm Đông y — động từ ly hợp)
guò

qua; vượt qua (Cấp 2)

不过 búguò — tuy nhiên; nhưng (nhẹ hơn 但是)过来 guò//lái — lại đây; tới đây (về phía người nói)过去 guò//qù — đi qua đó (rời xa người nói)
fēi

bay

飞机 fēijī — máy bay飞机场 fēijīchǎng — sân bay (dạng đầy đủ; 机场 là dạng rút gọn)
kāi

mở; lái

开车 kāi chē — lái xe开会 kāi huì — họp; mở cuộc họp打开 dǎkāi — mở ra
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

chēvehicleViết

4 strokesstandalone

huǒfire (in 火车)Viết

4 strokesstandalone

fēiflyViết

3 strokesstandalone

zuòsit; rideViết

7 strokestop-bottom

gōngpublicNhận biết

4 strokestop-bottom

gòngtogether (in 公共)Nhận biết

6 strokestop-bottom

(in 汽车)Nhận biết

7 strokesleft-rightradical 氵

zǒuwalkNhận biết

7 strokesstandalone

chǎng(in 机场 / 商场)Nhận biết

6 strokesleft-rightradical 土

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Động từ tình thái 会 / 能 (đầy đủ)

Giải thích

Tiếp nối Sách 1 ch11. 会 = đã học / kỹ năng. 能 = khả năng/điều kiện. Trong chủ đề giao thông: 我会坐火车 (Tôi biết đi tàu hỏa). 我能走路 (Tôi có thể đi bộ). 你能开车吗? (Bạn lái xe được không?).

Ví dụ

  • 我坐火车去.Tôi sẽ đi bằng tàu hỏa.
  • 你会开车吗?Bạn biết lái xe không?
  • 我能走路.Tôi có thể đi bộ.
  • 飞机要起飞了.Máy bay sắp cất cánh rồi.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.