Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 12
Tengo dos gatosTôi có hai con mèo
Số nhiều trong tiếng Tây Ban Nha: thêm "-s" sau nguyên âm (gato → gatos) hoặc "-es" sau phụ âm (papel → papeles). Mạo từ và tính từ hợp về giống và số: los gatos negros, unas mesas pequeñas. Đồ vật hằng ngày: gato, perro, libro, mesa, silla, vaso, bolígrafo, bolso, cosa, muchos.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
¿Gato o gatos?— gato hay gatos?
- LucíaMike, ¿tienes animales?Mike, bạn có thú nuôi không?
- MikeSí, tengo dos gato.Có, tôi có hai con mèo. (slip: số nhiều cần "-s" — nói "dos gatos")
- LucíaDos gatos, con "-s". Es plural.Dos gatos, có "-s". Là số nhiều.
- MikeClaro: tengo dos gatos y muchos libros.Đúng rồi: tôi có hai con mèo và nhiều sách.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Cosas en la mesa— Đồ vật trên bàn
- CarlosLucía, ¿qué tienes en el bolso?Lucía, bạn có gì trong túi?
- LucíaTengo tres libros y dos bolígrafos.Tôi có ba quyển sách và hai cây bút.
- CarlosY muchas cosas en la mesa: vasos, sillas…Và nhiều thứ trên bàn: cốc, ghế…
- LucíaSí, tenemos muchas cosas.Đúng, chúng ta có nhiều thứ.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- gato
n.m.con mèo (giống đực)
- perro
n.m.con chó (giống đực)
- libro
n.m.sách (giống đực)
- mesa
n.f.cái bàn (giống cái)
- silla
n.f.cái ghế (giống cái)
- vaso
n.m.cái cốc (giống đực)
- bolígrafo
n.m.cái bút (giống đực)
- bolso
n.m.cái túi (giống đực)
- cosa
n.f.thứ, vật (giống cái)
- muchos
adjectivenhiều
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Số nhiều và sự hợp
Giải thích
Số nhiều thêm "-s" sau nguyên âm: gato → gatos, mesa → mesas. Sau phụ âm thêm "-es": papel → papeles, profesor → profesores. Quy tắc cốt lõi của tiếng Tây Ban Nha: khi danh từ ở số nhiều thì mạo từ và tính từ cũng vậy, và giữ nguyên giống. un gato → unos gatos; la mesa pequeña → las mesas pequeñas; el libro → los libros. Số đứng trước danh từ số nhiều: dos gatos, muchos libros, tres sillas. Lỗi điển hình của người nói tiếng Anh là bỏ "-s": "dos gato" thay vì "dos gatos".
Ví dụ
- Tengo dos gatos y un perro.Tôi có hai con mèo và một con chó.
- Las mesas son grandes.Những cái bàn thì to.
- Tengo muchos libros.Tôi có nhiều sách.
- Unas sillas pequeñas y dos vasos.Vài cái ghế nhỏ và hai cái cốc.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →