Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 14

¿Dónde está el baño?Nhà vệ sinh ở đâu?

Để nói cái gì đó ở đâu, tiếng Tây Ban Nha dùng "estar" (không phải "ser"): ¿Dónde está el baño? — Está allí. "está" cho vị trí; "es" (ser) cho danh tính. Đây là phần giới thiệu trước: sự đối lập ser/estar đầy đủ đến ở Sách 2. Từ chỉ nơi: aquí, allí, sobre, debajo, cerca, lejos, al lado. Từ vựng mới: estar, está, aquí, allí, baño, sobre, debajo, cerca, lejos, al lado.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

¿Es o está?— es hay está?

  1. MikeCarlos, ¿dónde es el baño?Carlos, nhà vệ sinh ở đâu? (slip: vị trí dùng estar — nói "¿dónde está el baño?")
  2. CarlosPara el lugar usamos "estar": ¿dónde está el baño?Với vị trí ta dùng "estar": ¿dónde está el baño?
  3. MikeAh. ¿Dónde está el baño?À. Nhà vệ sinh ở đâu?
  4. CarlosEstá allí, al lado de la puerta.Ở đó, bên cạnh cửa.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

¿Dónde está el gato?— Con mèo ở đâu?

  1. LucíaCarlos, ¿dónde está el gato?Carlos, con mèo ở đâu?
  2. CarlosEstá sobre la mesa. Y el perro está debajo.Ở trên bàn. Và con chó ở dưới.
  3. Lucía¿Y mi bolso? ¿Está cerca?Còn túi của tôi? Có ở gần không?
  4. CarlosSí, está aquí, al lado de la silla.Có, ở đây, bên cạnh ghế.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
estar

verbthì, ở (vị trí/trạng thái)

está

verb(anh ấy/cô ấy/nó) ở

aquí

adverbở đây

allí

adverbở đó

baño

n.m.nhà vệ sinh (giống đực)

sobre

prepositiontrên

debajo

adverbdưới

cerca

adverbgần

lejos

adverbxa

al lado

phr.bên cạnh

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

estar chỉ vị trí

Giải thích

Cho đến giờ mọi thứ đều là "ser". Để nói cái gì đó Ở ĐÂU, bạn dùng động từ khác: "estar". ¿Dónde está el baño? — Está allí. El gato está sobre la mesa. Để hỏi, dùng "dónde" + está/están: ¿Dónde están los libros? — Están aquí. Lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh là dùng "ser" cho vị trí: "El baño es allí" nghe sai — phải là "El baño está allí". Quy tắc đơn giản cho Sách 1: vị trí = estar; danh tính = ser. Sự đối lập đầy đủ ser/estar là chủ đề lớn của Sách 2.

Ví dụ

  • ¿Dónde está el baño? — Está allí.Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở đó.
  • El gato está sobre la mesa.Con mèo ở trên bàn.
  • El perro está debajo de la silla.Con chó ở dưới ghế.
  • Mi casa está cerca, no lejos.Nhà tôi gần, không xa.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.