Italian · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 9

Il mio cane UlisseChú chó Ulisse của tôi

«Mio», «tuo» — và một quy tắc gần như không ngôn ngữ nào có: sở hữu từ tiếng Ý muốn có MẠO TỪ đứng trước. Không phải «mio cane» mà là «IL mio cane»; không phải «mia casa» mà là «LA mia casa». Với một ngoại lệ thanh lịch: người thân ở số ít bỏ mạo từ — mia madre, mio padre, không mạo từ. Mike giới thiệu chú chó Ulisse, Giulia đáp lại bằng chú mèo Otto (tám tuổi). Kết chương là bài học âm: gn, gli, sc — vừa kịp cho từ khóa chương sau: famiglia.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mio cane?— «Mio cane»? (lại thiếu mạo từ)

  1. MikeGiulia, ho un cane! Mio cane si chiama Ulisse.Giulia, tôi có một chú chó! Chó của tôi tên là Ulisse. («Mio cane» trần — lỗi mà chương này sửa; si chiama = «nó tự gọi mình», ngôi ba của mi chiamo.)
  2. GiuliaIL mio cane! Il possessivo vuole l'articolo: il mio cane, la mia casa.IL mio cane! Sở hữu từ muốn có mạo từ: il mio cane, la mia casa.
  3. MikeAh! IL mio cane si chiama Ulisse. Ha due anni!À! Chú chó CỦA TÔI tên là Ulisse. Nó hai tuổi! (avere cho tuổi — thẳng từ chương 6.)
  4. GiuliaE io ho un gatto: il mio gatto si chiama Otto.Còn tôi có một chú mèo: mèo của tôi tên là Otto.
  5. MikeE quanti anni ha? … Otto ha otto anni?!Nó mấy tuổi? … Otto có otto — tám — tuổi?! (Con số của chương 6, giờ thành cái tên.)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

La mia casa, mia madre— Nhà tôi, mẹ tôi

  1. GiuliaMarco, la tua casa è piccola?Marco, nhà của bạn nhỏ à?
  2. MarcoSì, la mia casa è piccola. E la casa di mia madre è grande!Ừ, nhà tôi nhỏ. Còn nhà của mẹ tôi thì to! (mia madre — không mạo từ: người thân số ít bỏ mạo từ. grande «to» — từ của chương sau, chú thích ở đây.)
  3. GiuliaE il tuo gatto dov'è?Thế mèo của bạn đâu?
  4. MarcoIl mio gatto è con mia madre — e con lo zucchero di mia madre!Mèo của tôi ở với mẹ tôi — và với đường của mẹ tôi! (con «với», chú thích; hai mẫu sở hữu trong một câu.)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
il mio / la mia

poss.của tôi (mạo từ + sở hữu từ = một khối: il mio cane, la mia casa)

il tuo / la tua

poss.của bạn (thân mật — cùng quy tắc mạo từ: il tuo gatto, la tua casa)

il cane

n.m.con chó (danh từ -e, giống đực)

il gatto

n.m.con mèo

la madre

n.f.mẹ (đi với sở hữu từ: mia madre, KHÔNG mạo từ)

il padre

n.m.cha (đi với sở hữu từ: mio padre, không mạo từ)

con

prepositionvới

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Il mio, la mia — và ngoại lệ gia đình

Giải thích

Sở hữu từ tiếng Ý mang một bất ngờ gần như không ngôn ngữ nào có: nó muốn MẠO TỪ đứng trước. Il mio cane, la mia casa, il tuo gatto, la tua stazione — mạo từ + sở hữu từ + danh từ, một khối. Và mạo từ theo quy tắc bạn đã biết: il mio libro; lưu ý chữ m- của mio mới quyết định dạng mạo từ, nên il mio zaino (mạo từ nghe theo mio, không theo zaino!). Sở hữu từ hòa hợp với VẬT được sở hữu, không phải với người sở hữu: Marco nói «la mia casa» (casa giống cái), Giulia nói «il mio gatto» (gatto giống đực). Rồi ngoại lệ thanh lịch: với NGƯỜI THÂN số ít, mạo từ rơi — mia madre, mio padre, tua sorella. Nghe sự khác biệt: il mio cane, nhưng mia madre. Ở số nhiều và với từ famiglia, mạo từ trở lại: la mia famiglia (famiglia là nhóm, không phải một người). Hiện giờ mio và tuo là đủ; phần còn lại của đội (suo, nostro, vostro, loro) sẽ đến khi cần.

Ví dụ

  • il mio cane, la mia casa — il tuo gatto, la tua stazionemạo từ + sở hữu từ + danh từ, hòa hợp với vật được sở hữu
  • mia madre, mio padre — SENZA articolongoại lệ gia đình: người thân số ít bỏ mạo từ
  • la mia famiglia — l'articolo tornafamiglia gọi tên cả nhóm, không phải một người — mạo từ quay lại
  • Il mio gatto è con mia madre.hai mẫu sống trong một câu — có mạo từ và không có
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Gn, gli, sc — ba âm đeo mặt nạ

Giải thích

Ba nhóm chữ cái tạo ra MỘT âm duy nhất — quy tắc đọc lớn cuối cùng của khóa học. GN: âm «nh» mềm — gnocchi, signore, signora (chính là gn trong buongiorno bạn nói mấy tuần nay!). GLI: âm «l» siêu mềm, lưỡi trải rộng trên vòm miệng — famiglia, từ khóa của chương sau; và gli, mạo từ số nhiều bạn sẽ gặp ở chương 11. SC: trước e/i đọc «sh» — uscita (từ trên biển chỉ lối ra!); trước a/o/u vẫn là «sk» — scusa, scusi (bạn vẫn đọc «xku-za» đấy). Và như c/g của chương 4, chữ h làm khiên: schiuma = «xkiu-ma». Ba chiếc mặt nạ, một logic: đừng đọc từng chữ cái — nhận ra nhóm, phát âm đúng âm.

Ví dụ

  • gnocchi, signora, buongiorno — gn = «nj»âm «nh» mềm — bạn đã nói nó từ chương 1 mà không biết
  • famiglia — gli = «l» morbidissimalưỡi trải rộng lên vòm miệng; ở A1 «gần đúng» là ổn — nhắm tới, đừng khựng lại
  • uscita = «u-shi-ta» — scusa = «sku-sa»sc mềm trước e/i, cứng trước a/o/u — biển lối ra và lời xin lỗi
  • schiuma = «skiu-ma» — l'acca scudo, di nuovosch giữ sc cứng trước i/e — vẫn tấm khiên h của chương 4

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.