English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 13

What's this?Đây là cái gì?

Học các từ để hỏi wh-: what, when, why, how, which. Từ để hỏi đứng đầu câu: What's this? Why is he here? Which is your bag? Dùng với động từ be thì rút gọn: What's = What is. Từ mới: what, when, why, how, which, phone, computer, water, house, door, window, new.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

What Is This?— Đây là cái gì?

  1. EmmaAlex, what's this?Alex, đây là cái gì?
  2. AlexThis is what? It's a... computer?Cái này là gì? Ờm... máy tính? (lỗi: từ để hỏi đứng trước — "What's this?")
  3. EmmaWhat's this? Yes, it's a new computer!"What's this?" Đúng, đó là máy tính mới!
  4. AlexWhat's this? It's my new phone!Đây là cái gì? Đó là điện thoại mới của tôi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

My New House— Ngôi nhà mới của tôi

  1. JackAlex, which is your bag?Alex, cái nào là túi của bạn?
  2. AlexYour bag which? The new one.Túi của bạn cái nào? Cái mới. (lỗi: từ để hỏi đứng trước — "Which is your bag?")
  3. JackWhich is your bag? And what's that — a window?Cái nào là túi của bạn? Và kia là gì — cửa sổ à?
  4. AlexYes! It's a new window. This is my new house!Đúng! Đó là cửa sổ mới. Đây là ngôi nhà mới của tôi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
what

pronouncái gì

when

adverbkhi nào

why

adverbtại sao

how

adverbthế nào

which

det.cái nào

phone

nounđiện thoại

computer

nounmáy tính

water

nounnước

house

nounnhà

door

nouncửa

window

nouncửa sổ

new

adjectivemới

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Câu hỏi wh-: what, when, why, how, which

Giải thích

Từ để hỏi đứng ở đầu câu: what, when, why, how, which. Với động từ be, chúng thường rút gọn: What's this? (= What is this?) Why is he here? How are you? Which is your bag? "what" hỏi về vật, "when" về thời gian, "why" về lý do, "how" về cách thức hoặc trạng thái, "which" chọn một trong nhiều. Từ để hỏi trước, rồi be, rồi phần còn lại — trật tự từ cố định.

Ví dụ

  • What's this? — It's a phone.Đây là cái gì? — Là điện thoại.
  • Why is he here? — He is my brother.Tại sao anh ấy ở đây? — Anh ấy là anh em trai của tôi.
  • Which is your bag? — The new one.Cái nào là túi của bạn? — Cái mới.
  • How are you? — I am good, thank you.Bạn khỏe không? — Tôi khỏe, cảm ơn.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.