English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 14

It's on the tableNó ở trên bàn

Học các giới từ chỉ nơi chốn in (trong), on (trên), under (dưới). Giới từ tiếng Anh đứng trước danh từ: on the table, in the bag, under the chair. (Một số ngôn ngữ đặt từ chỉ vị trí sau danh từ, nhưng tiếng Anh đặt trước.) Từ mới: in, on, under, there, table, chair, big, small, go, come.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Where's My Pen?— Bút của tôi đâu rồi?

  1. EmmaAlex, where's your pen?Alex, bút của bạn đâu?
  2. AlexIt's table on.Nó ở trên bàn. (lỗi: tiếng Anh giới từ đứng trước danh từ — "It's on the table")
  3. EmmaOn the table? Yes! And where's your bag?Trên bàn à? Đúng rồi! Vậy túi của bạn đâu?
  4. AlexIt's under the chair!Nó ở dưới ghế!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Where Is the Cat?— Con mèo ở đâu?

  1. JackAlex, come. The cat is there, under the table.Alex, lại đây. Con mèo ở đó, dưới bàn.
  2. AlexUnder the table? No, the cat is there — chair under.Dưới bàn à? Không, con mèo ở đó — dưới ghế. (lỗi: giới từ đứng trước danh từ — "under the chair")
  3. JackUnder the chair? Yes! And the dog?Dưới ghế à? Đúng rồi! Còn con chó?
  4. AlexThe dog is big! It's under the table. Go there!Con chó to lắm! Nó ở dưới bàn. Đi lại đó đi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
in

prepositiontrong

on

prepositiontrên

under

prepositiondưới

there

adverbở đó

table

nounbàn

chair

nounghế

big

adjectiveto, lớn

small

adjectivenhỏ

go

verbđi

come

verbđến

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, under

Giải thích

Để nói cái gì đó ở đâu, dùng in, on, under trước danh từ: in the bag, on the table, under the chair. "in" = bên trong, "on" = chạm mặt trên, "under" = bên dưới. Giới từ trước, rồi danh từ — tiếng Anh đặt từ chỉ nơi chốn trước sự vật. Với "be": It is on the table. The cat is under the chair. The pen is in the bag. Lưu ý: nhiều ngôn ngữ đặt dấu chỉ nơi chốn sau danh từ, nhưng tiếng Anh đặt trước.

Ví dụ

  • It's on the table.Nó ở trên bàn.
  • The cat is under the chair.Con mèo ở dưới ghế.
  • The pen is in the bag.Cây bút ở trong túi.
  • Is the dog under the table? — No, it's on the chair.Con chó ở dưới bàn phải không? — Không, nó ở trên ghế.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.