Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 42

Can you use this app? Bạn dùng được ứng dụng này không?

Chúng ta nói về công nghệ và khả năng với "can". Từ vựng: smartphone, computer, app, internet, password, account, message, social media, use, download, useful, drive. Ngữ pháp chính: "can" + động từ NGUYÊN THỂ. Dùng "can" cho khả năng ("I can swim", "She can drive", "I can speak English"), sự có thể ("You can pay with your phone"), sự cho phép hoặc đề nghị ("Can I sit here?", "You can use my computer"). Phủ định là "cannot" hoặc dạng ngắn "can't": "I can't swim". Quy tắc quan trọng nhất: sau "can" là dạng gốc của động từ, KHÔNG có "to". Lưu ý: nhiều người học thêm "to" sau "can" (như "want to", "like to"): "I can to swim" ✗ → "I can swim" ✓. Góc văn hóa (§6): công nghệ và tiếng Anh. Góc phát âm: "can" yếu /kən/ và "can't" mạnh /kɑːnt/.

Going to the beach — Đi biển

  1. Emma Minsu, let's go to the beach on Saturday. Do you like swimming? Minsu, thứ Bảy mình đi biển nhé. Cậu thích bơi không?
  2. Minsu Yes! But I can to swim only a little. Có! Nhưng tôi chỉ biết bơi một chút. (slip: "can" đi với động từ gốc — không có "to": I can swim)
  3. Emma Ah, after "can" there's no "to". Say "I can swim only a little". À, sau "can" không có "to". Nói "I can swim only a little".
  4. Minsu Ah, I see. "I can swim only a little." What about you? À, tôi hiểu rồi. "I can swim only a little." (tôi chỉ biết bơi một chút.) Còn cậu?
  5. Emma I can swim well, and I can drive too. So I can drive us to the beach. Tôi bơi giỏi, và tôi cũng biết lái xe. Nên tôi có thể lái xe chở cả hai ra biển.
  6. Minsu Great! Then I can download a map app. It's very useful. Tuyệt! Vậy tôi có thể tải một ứng dụng bản đồ. Nó rất hữu ích.

A useful app — Một ứng dụng hữu ích

  1. Jack Emma, can you use this app? Emma, cậu dùng được ứng dụng này không?
  2. Emma Yes, I can. It's very easy. You can send messages for free. Có, tôi dùng được. Rất dễ. Cậu có thể gửi tin nhắn miễn phí.
  3. Jack Useful! Can I download it now? Hữu ích đấy! Tôi tải bây giờ được không?
  4. Emma Of course. But you need an account and a password. Tất nhiên. Nhưng cậu cần một tài khoản và mật khẩu.
  5. Jack I can make an account. These days everyone can stay connected online. Tôi có thể tạo tài khoản. Ngày nay ai cũng có thể kết nối trực tuyến.
  6. Emma True! Technology can make life easier. Đúng vậy! Công nghệ có thể làm cuộc sống dễ dàng hơn.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
smartphone n. điện thoại thông minh
computer n. máy tính
app n. ứng dụng
internet n. internet
password n. mật khẩu
account n. tài khoản
message n. tin nhắn
social media n. mạng xã hội
use v. dùng, sử dụng
download v. tải xuống
useful adj. hữu ích
drive v. lái xe

"can" + verb: ability, possibility, permission "can" + động từ: khả năng, sự có thể, sự cho phép

"can" is a modal verb, and it does three jobs. (1) Ability — what you are able to do: "I can swim", "She can drive", "I can speak English". (2) Possibility — what is possible: "You can pay with your phone", "You can download the app for free". (3) Permission and offers: "Can I sit here?", "You can use my computer". "can" is the same for every subject (I / you / he / she / we / they can) — never add "-s". The negative is "cannot", usually shortened to "can't": "I can't swim". The key rule: "can" is always followed by the BASE form of the verb — with NO "to". Note: because verbs like "want" and "like" take "to" ("I want TO go"), many learners add "to" after "can" as well: "I can to swim" ✗ → "I can swim" ✓. After "can", drop the "to".

"can" là động từ khiếm khuyết, và nó làm ba việc. (1) Khả năng — điều bạn có thể làm: "I can swim", "She can drive", "I can speak English". (2) Sự có thể — điều khả thi: "You can pay with your phone", "You can download the app for free". (3) Sự cho phép và đề nghị: "Can I sit here?", "You can use my computer". "can" giống nhau với mọi chủ ngữ (I / you / he / she / we / they can) — không bao giờ thêm "-s". Phủ định là "cannot", thường rút thành "can't": "I can't swim". Quy tắc mấu chốt: sau "can" luôn là dạng GỐC của động từ — KHÔNG có "to". Lưu ý: vì các động từ như "want", "like" đi với "to" ("I want TO go"), nhiều người học cũng thêm "to" sau "can": "I can to swim" ✗ → "I can swim" ✓. Sau "can", bỏ "to".

  • I can swim. Tôi biết bơi.
  • She can drive a car. Cô ấy biết lái xe.
  • You can pay with your phone. Bạn có thể trả tiền bằng điện thoại.
  • Can I use your computer? Tôi dùng máy tính của bạn được không?
  • I can't speak French. Tôi không biết nói tiếng Pháp.

Technology and English Công nghệ và tiếng Anh

Tiếng Anh và công nghệ gắn bó chặt chẽ. Tiếng Anh là ngôn ngữ chính của internet, và học nó mở ra một thế giới số rộng lớn. Thực tế, nhiều từ công nghệ là tiếng Anh ngay cả trong các ngôn ngữ khác — người ta khắp nơi nói "app", "online", "download" và "email". Vậy nên khi học tiếng Anh, bạn cũng đang học ngôn ngữ của đời sống số hiện đại.

Ngôn ngữ của internet

A very large share of the world's websites are in English, and English is the common language of technology companies and programming. That is why so many English words have entered other languages: "click", "online", "selfie", "streaming". Even if you do not live in an English-speaking country, you will meet English every day on the internet. Knowing these words helps you use apps and websites more easily — and helps you learn English at the same time.

Nhắn tin và viết tắt

When people text or chat in English, they often use short abbreviations to save time: "LOL" (laughing out loud), "BRB" (be right back), "OMG" (oh my god), "BTW" (by the way), "TTYL" (talk to you later) and "IDK" (I don't know). People also add emoji to show feelings. These are casual and friendly — great for chatting with friends, but NOT for a school essay or a formal email. It is useful to recognise them, because you will see them everywhere online.

Trang trọng, thân mật, và tự động sửa

Online English is often relaxed: people drop capital letters, use contractions like "I'm" and "don't", and skip full stops. That is fine with friends, but for a school essay or a work email you should write full, formal English. Also, phones use "autocorrect" and predictive text, which can be helpful but sometimes change your word into a funny wrong one — so it is good to check before you send. Being aware of tone — casual or formal — is an important part of using English online.

Công nghệ là một trong những cách tốt nhất để luyện tiếng Anh. Bạn có thể đổi ngôn ngữ điện thoại sang tiếng Anh, dùng ứng dụng học ngôn ngữ, xem video có phụ đề, hoặc trò chuyện với bạn bè trên mạng. Một chút tiếng Anh mỗi ngày, qua công nghệ bạn đã dùng, cộng dồn rất nhanh. Vậy hãy mở một ứng dụng và thử xem!

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.