English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 41

The elephant is the biggest animalCon voi là con vật to nhất

Chúng ta nói về thiên nhiên và động vật, và học so sánh cực cấp. Từ vựng: animal, elephant, rabbit, bird, monkey, tiger, mountain, sea, river, tree, nature, strong. Ngữ pháp chính: cực cấp — cách nói cái gì đó "nhất" trong một nhóm. Với tính từ NGẮN (một âm tiết), thêm "-est" và đặt "the" phía trước: "the biggest", "the tallest", "the fastest" (kết thúc bằng "-y" thì y→i: "the happiest"). Với tính từ DÀI (hai âm tiết trở lên), dùng "the most": "the most dangerous", "the most beautiful". Luôn dùng "the" trước cực cấp. Ở ch26 bạn học so sánh hơn ("taller than"); cực cấp chọn ra cái nhất trong tất cả. Lưu ý: nhiều ngôn ngữ dùng một từ cho mọi cực cấp, nên người học hay nói "the most big" — nhưng tính từ ngắn dùng "-est": "the most big" ✗ → "the biggest" ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

At the zoo— Ở sở thú

  1. EmmaAlex, look at that elephant. It's huge!Alex, nhìn con voi kia kìa. To khổng lồ!
  2. AlexWow! The elephant is the most big animal here!Ồ! Con voi là con vật to nhất ở đây! (slip: tính từ ngắn dùng "-est", không phải "most": the biggest animal)
  3. EmmaYes! But short adjectives take "-est", not "most". Say "the biggest animal".Đúng! Nhưng tính từ ngắn dùng "-est", không phải "most". Nói "the biggest animal".
  4. AlexAh, I see. "The elephant is the biggest animal here."À, tôi hiểu rồi. "The elephant is the biggest animal here." (con voi là con vật to nhất ở đây.)
  5. EmmaExactly! So which animal is the most dangerous?Chính xác! Vậy con vật nào nguy hiểm nhất?
  6. AlexThe tiger is the most dangerous! But I like the monkeys the best.Con hổ nguy hiểm nhất! Nhưng tôi thích khỉ nhất.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mountains or the sea?— Núi hay biển?

  1. JackEmma, do you prefer the mountains or the sea?Emma, cậu thích núi hơn hay biển hơn?
  2. EmmaI love the sea the most. But the mountains are beautiful too.Tôi thích biển nhất. Nhưng núi cũng đẹp.
  3. JackTrue. Mount Fuji is the most famous mountain in Japan. And it's very tall.Đúng vậy. Núi Phú Sĩ là ngọn núi nổi tiếng nhất Nhật Bản. Và nó rất cao.
  4. EmmaReally? I think the Nile is the longest river in the world.Thật à? Tôi nghĩ sông Nile là con sông dài nhất thế giới.
  5. JackYou're right! Nature has the biggest and the most beautiful places.Cậu nói đúng! Thiên nhiên có những nơi lớn nhất và đẹp nhất.
  6. EmmaYes! Let's plan a trip. I want to see the tallest trees and the smallest birds.Đúng! Cùng lên kế hoạch một chuyến đi nào. Tôi muốn ngắm những cây cao nhất và những con chim nhỏ nhất.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
animal

nounđộng vật

elephant

nouncon voi

rabbit

nouncon thỏ

bird

nouncon chim

monkey

nouncon khỉ

tiger

nouncon hổ

mountain

nounnúi

sea

nounbiển

river

nounsông

tree

nouncây

nature

nounthiên nhiên

strong

adjectivemạnh, khỏe

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Cực cấp: the biggest, the most beautiful

Giải thích

Ở ch26 bạn học so sánh hơn để so hai thứ: "She is taller than me". Cực cấp chọn ra số một trong cả nhóm — "the tallest of all". Có hai cách tạo. Tính từ NGẮN (một âm tiết) thêm "-est" và dùng "the": big → "the biggest", tall → "the tallest", fast → "the fastest", small → "the smallest". Nếu tính từ ngắn kết thúc bằng "-y", đổi y → i: happy → "the happiest". Tính từ DÀI (hai âm tiết trở lên) dùng "the most": "the most dangerous", "the most beautiful", "the most expensive". Luôn đặt "the" trước cực cấp, và có thể thêm "in" hoặc "of" cho nhóm: "the tallest boy IN the class", "the biggest OF all the animals". Lưu ý: nhiều ngôn ngữ đánh dấu mọi cực cấp bằng một từ, nên người học hay dùng "most" với tính từ ngắn: "the most big" ✗. Tính từ ngắn dùng "-est": "the biggest" ✓.

Ví dụ

  • The elephant is the biggest animal.Con voi là con vật to nhất.
  • The tiger is the most dangerous.Con hổ nguy hiểm nhất.
  • This bird is the smallest.Con chim này nhỏ nhất.
  • Mount Everest is the highest mountain.Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất.
  • He is the tallest boy in the class.Cậu ấy là cậu bé cao nhất lớp.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.