French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 3

Je m'appelle MarieTôi tên là Marie

Câu đầu tiên thực sự của bạn, với động từ hữu ích nhất tiếng Pháp: être ("to be" — je suis, tu es, il est). Để nói tên, dùng s'appeler ("tự gọi mình"): je m'appelle Marie. Và một khác biệt then chốt với tiếng Tây Ban Nha: tiếng Pháp BẮT BUỘC có đại từ chủ ngữ — luôn nói je suis, không bao giờ "suis" một mình. Mike, sinh viên trao đổi đang học như bạn, đến và lẫn lộn các dạng của être; ta cùng sửa.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Je suis Camille— Tôi là Camille

  1. LucasBonjour ! Je m'appelle Lucas.Xin chào! Tôi tên là Lucas.
  2. CamilleBonjour, Lucas ! Je suis Camille.Chào Lucas! Tôi là Camille.
  3. LucasQuoi ? Tu es Camille ?Gì cơ? Bạn là Camille à?
  4. CamilleOui, je suis Camille. Et tu es Lucas !Vâng, tôi là Camille. Và bạn là Lucas!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mike et le verbe être— Mike và động từ être

  1. LucasBonjour ! Je m'appelle Lucas.Xin chào! Tôi tên là Lucas.
  2. MikeBonjour ! Je est Mike.Xin chào! Tôi "là (ngôi 3)" Mike. (sai: với je phải dùng suis, không phải est)
  3. CamilleMike, « Je suis Mike » !Mike, "Je suis Mike"! (je dùng suis; và tiếng Pháp luôn giữ je)
  4. MikeAh ! Je suis Mike. Merci !À! Tôi là Mike. Cảm ơn!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
je

pronountôi

tu

pronounbạn (thân mật)

je m'appelle

phrasetôi tên là

être

verblà, thì

suis

verb(tôi) là

est

verb(anh/cô/nó) là

nom (m)

nountên, họ

prénom (m)

nountên gọi

personne (f)

nounngười

et

conjunction

quoi

pronoungì, cái gì

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

être (là) và s'appeler

Giải thích

Hai động từ gánh gần hết lúc đầu. être = "to be" cho danh tính, nguồn gốc, nghề: je suis, tu es, il/elle est, nous sommes, ils/elles sont. Để nói tên, dùng s'appeler ("tự gọi mình"): je m'appelle, tu t'appelles, il s'appelle. Lưu ý: "je m'appelle Marie" nghĩa đen là "tôi tự gọi mình là Marie", không phải "my name is". Cả hai đều được: Je m'appelle Marie = Je suis Marie.

Ví dụ

  • Je m'appelle Marie.Tôi tên là Marie.
  • Je suis Marie. (= Je m'appelle Marie)Tôi là Marie. (= Tôi tên là Marie)
  • Tu es Lucas.Bạn là Lucas.
  • Marie est une personne. Elle est étudiante.Marie là một người. Cô ấy là sinh viên.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Đại từ chủ ngữ (bắt buộc)

Giải thích

Các đại từ chủ ngữ là: je (tôi), tu (bạn), il/elle (anh/cô ấy), nous (chúng tôi), vous (bạn, lịch sự hoặc số nhiều), ils/elles (họ). Điểm then chốt, khác tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha: trong tiếng Pháp đại từ là BẮT BUỘC. Không bao giờ nói "suis Lucas" một mình — phải là Je suis Lucas. Chỉ đuôi động từ là không đủ. Vì thế Mike sai: anh giữ "je" (đúng) nhưng quên đổi động từ (phải là suis, không phải est).

Ví dụ

  • Je suis Lucas. (jamais « suis Lucas »)Tôi là Lucas. (không bao giờ "suis Lucas")
  • Tu es une personne.Bạn là một người.
  • Elle est Marie. Il est Lucas.Cô ấy là Marie. Anh ấy là Lucas.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.