French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 6
C'est ma familleĐây là gia đình tôi
Các sở hữu từ mon/ma, ton/ta, son/sa và các chỉ định từ ce/cette. Sở hữu từ hợp với DANH TỪ được sở hữu, không phải người sở hữu: mon père (giống đực), ma mère (giống cái). Lưu ý: trước một danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm, ta nói mon (mon amie). Chỉ định từ cũng hợp: ce frère, cette famille. Từ vựng mới: gia đình, cha, mẹ, đứa trẻ, lớn, nhỏ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
C'est ma famille— Đây là gia đình tôi
- LucasC'est ma famille. C'est mon père et c'est ma mère.Đây là gia đình tôi. Đây là cha tôi và đây là mẹ tôi.
- MikeMa père est grand!Cha tôi cao! (lỗi: ma père, père là giống đực → mon père)
- LucasOn dit « mon père » — père est masculin. Oui, mon père est grand.Ta nói « mon père » — père là giống đực. Vâng, cha tôi cao.
- MikeD'accord. Mon père et ma mère. Cette famille est grande!Được rồi. Cha tôi và mẹ tôi. Gia đình này đông!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Cet homme— Người đàn ông này
- CamilleC'est ma famille. Cette femme est ma mère.Đây là gia đình tôi. Người phụ nữ này là mẹ tôi.
- MikeEt ce homme? C'est ton père?Còn người đàn ông này? Có phải cha bạn không? (lỗi: ce homme; trước âm nguyên âm dùng cet)
- CamilleOn dit « cet homme » devant une voyelle. Oui, c'est mon père.Trước nguyên âm ta nói « cet homme ». Vâng, đó là cha tôi.
- MikeCet homme est grand et cette femme est petite. Ta famille est grande!Người đàn ông này cao và người phụ nữ này thấp. Gia đình bạn đông!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- famille
n.f.gia đình (cái)
- père
n.m.cha (đực)
- mère
n.f.mẹ (cái)
- ce / cette
det.này (đực/cái)
- mon / ma
det.của tôi (đực/cái)
- ton / ta
det.của bạn (đực/cái)
- son / sa
det.của anh ấy/cô ấy (đực/cái)
- enfant
n.m.đứa trẻ
- grand / grande
adjectivelớn, cao (đực/cái)
- petit / petite
adjectivenhỏ (đực/cái)
- c'est
expr.đây là / đó là
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Sở hữu từ + ce/cette
Giải thích
Sở hữu từ hợp với DANH TỪ được sở hữu, không phải người sở hữu: mon père (père là giống đực), ma mère (mère là giống cái), ton frère, ta sœur. Điều này ngược với một số ngôn ngữ, nơi "his/her" theo người sở hữu. Một cái bẫy hữu ích: trước một danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm, ta nói mon chứ không phải ma (mon amie, mon enfant) — cho tai nghe. Chỉ định từ ce/cette theo cùng logic: ce frère, cette famille.
Ví dụ
- C'est ma famille. C'est mon père.Đây là gia đình tôi. Đây là cha tôi.
- Ma mère et mon père.Mẹ tôi và cha tôi. (ma + mère cái, mon + père đực)
- Cette famille est grande.Gia đình này đông. (cette + famille cái)
- C'est ton enfant?Đây là con của bạn à?
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →