French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 5

D'où viens-tu ?Bạn đến từ đâu?

Chương cuối của cấp độ: nói mình đến từ đâu. Ta giữ động từ être và thêm de: Je suis de France, Tu es de Chine. Coi chừng de + nước giống đực: de + le Japon thành du Japon (không bao giờ "de le"). Rồi đến quốc tịch, và ở đây GIỐNG trở lại: đàn ông là français, phụ nữ là française; américain thành américaine. Mike, một người đàn ông, lại tự hào nói "Je suis américaine" — dạng giống cái. Ta trả lại cho anh ấy chữ -e thừa. Cuối cùng là aussi ("tôi cũng vậy") để hùa theo điều người kia nói.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tu es de quelle ville ?— Bạn ở thành phố nào?

  1. CamilleLucas, tu es de France ?Lucas, bạn đến từ Pháp à?
  2. LucasOui, je suis de France. Et toi ?Vâng, tôi đến từ Pháp. Còn bạn?
  3. CamilleJe suis de Chine. Lui, il est du Japon.Tôi đến từ Trung Quốc. Còn anh ấy, anh ấy đến từ Nhật Bản.
  4. LucasDu Japon ? Quelle ville ?Nhật Bản à? Thành phố nào?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mike et le -e de trop— Mike và chữ -e thừa

  1. LucasMike, tu es de quel pays ?Mike, bạn đến từ nước nào?
  2. MikeJe suis américaine !Tôi là người Mỹ! (sai: américaine là giống cái, nhưng Mike là nam)
  3. CamilleToi, tu es un homme : « Je suis américain » !Bạn là đàn ông: "Je suis américain"! (bỏ -e cho giống đực)
  4. MikeAh ! Je suis américain. Et toi aussi, Lucas ?À! Tôi là người Mỹ. Còn bạn cũng vậy à, Lucas?
  5. LucasNon ! Moi, je suis français.Không! Tôi thì tôi là người Pháp.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
de

prepositiontừ, của

pays (m)

nounđất nước

France

nounnước Pháp

français / française

adj./n.người Pháp; thuộc Pháp

ville (f)

nounthành phố

américain / américaine

adj./n.người Mỹ; thuộc Mỹ

Japon (m)

nounNhật Bản

Chine (f)

nounTrung Quốc

adverbở đâu

aussi

adverbcũng

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nói mình đến từ đâu: être + de (+ du)

Giải thích

Để nói nguồn gốc, lấy être rồi thêm de: Je suis de France, Tu es de Chine. "De" nghĩa là from. Để hỏi, đặt où ở cuối: Tu es d'où? — và trước nguyên âm, de thành d' (Tu es d'où). Giờ là cái bẫy: de + nước GIỐNG ĐỰC co lại thành du. Japon là giống đực, nên nói Il est du Japon, không bao giờ "de le Japon". France và Chine là giống cái, nên không co: de France, de Chine. Nhớ cặp này: de + le → du.

Ví dụ

  • Je suis de France. Tu es de Chine.Tôi đến từ Pháp. Bạn đến từ Trung Quốc.
  • Il est du Japon. (de + le → du)Anh ấy đến từ Nhật Bản. (de + le → du)
  • Tu es d'où ? — Je suis de Paris.Bạn đến từ đâu? — Tôi đến từ Paris.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Sự hợp giống của quốc tịch, và "aussi"

Giải thích

Quốc tịch là tính từ: chúng hợp giống với người. Đàn ông nói Je suis français, américain; phụ nữ nói Je suis française, américaine. Quy tắc cơ bản: thêm -e cho giống cái (và phụ âm cuối vốn câm ở giống đực bắt đầu kêu). Như nghề ở chương 4, KHÔNG thêm mạo từ: Je suis américain, không phải "un américain". Lỗi của Mike: anh ấy là nam nhưng lại dùng dạng giống cái "américaine". Cuối cùng, aussi nghĩa là too/also và đặt sau cái nó nhấn: Moi aussi ("tôi cũng vậy"), Je suis français aussi.

Ví dụ

  • Il est français. Elle est française.Anh ấy là người Pháp. Cô ấy là người Pháp.
  • Je suis américain. (homme) / Je suis américaine. (femme)Tôi là người Mỹ. (nam) / Tôi là người Mỹ. (nữ)
  • Moi aussi, je suis de Paris.Tôi cũng vậy, tôi đến từ Paris.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tu ou vous ? Et la biseTu hay vous? Và "la bise"

Trong tiếng Pháp, "vous" không chỉ là số nhiều: nó còn là "ngài/ông/bà" lịch sự, dùng cho một người mà ta không xưng tu. Việc chọn giữa tu và vous, và chào cho đúng, nói lên nhiều điều về quan hệ. Đây là những gì bạn cần để không sai ngay từ câu bonjour đầu tiên.

Tu cho người thân, vous cho sự tôn trọng

You say tu to family, friends, children, and among young people or close colleagues. You say vous to a stranger, an older person, a shopkeeper, a teacher, or in any professional setting. When in doubt, start with vous: it is always polite, never offensive. It is often the older or higher-status person who offers to switch to tu: "Shall we use tu with each other?"

La bise: chào nhau bằng cách hôn má

Among friends and family, people often greet with "la bise": you brush the other person's cheek while making a little kiss sound, one to four times depending on the region. At work or with a stranger, you shake hands instead. A simple guide: if you would say vous to the person, offer your hand; if you would say tu, la bise is likely. And no one will hold a little hesitation against you — even the French get the number of bises wrong.

Vậy là cấp độ 1 đã hoàn tất: bạn biết chào hỏi, cảm ơn, giới thiệu bản thân, nói vai trò của mình và mình đến từ đâu — và chọn giữa tu và vous. Giỏi lắm, hẹn sớm gặp lại ở phần tiếp theo!

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.