French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 14
Où est la salle de bain?Nhà vệ sinh ở đâu?
Để hỏi cái gì đó ở đâu, tiếng Pháp dùng « où » + động từ « être »: Où est la salle de bain? — Elle est là-bas. Động từ là bắt buộc (không chỉ « où la salle de bain »). Định vị bằng giới từ: sur, sous, dans, près, loin, à côté, và dedans / là-bas. Le chat est sur la table; le chien est sous la chaise. Từ vựng mới: où est, dedans, là-bas, salle de bain, sur, sous, dans, près, loin, à côté.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Le ou la salle de bain?— le hay la salle de bain?
- MikeLucas, où est le salle de bain ?Lucas, phòng tắm ở đâu? (slip: salle là giống cái — nói « la salle de bain »)
- Lucas« salle » est féminin : la salle de bain.« salle » là giống cái: la salle de bain.
- MikeAh, où est la salle de bain ?À, phòng tắm ở đâu?
- LucasElle est là-bas, à côté de la porte.Ở đằng kia, bên cạnh cửa.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Où est le chat?— Con mèo ở đâu?
- CamilleLucas, où est le chat ?Lucas, con mèo ở đâu?
- LucasIl est sur la table. Et le chien est sous la chaise.Ở trên bàn. Và con chó ở dưới ghế.
- CamilleEt mon sac ? Il est près ?Còn túi của tôi? Có ở gần không?
- LucasOui, il est ici, à côté de la chaise.Có, ở đây, bên cạnh ghế.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- où est
phr.ở đâu
- dedans
adverbbên trong
- là-bas
adverbđằng kia
- salle de bain
n.f.phòng tắm (cái)
- sur
prepositiontrên
- sous
prepositiondưới
- dans
prepositiontrong
- près
adverbgần
- loin
adverbxa
- à côté
phr.bên cạnh
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
« où » + « est » (vị trí)
Giải thích
Để định vị một vật, tiếng Pháp vẫn dùng « être »: Où est…? — Rất đều đặn. Où est la salle de bain? — Elle est là-bas. Động từ « est » là BẮT BUỘC: không nói « où la salle de bain ? ». Trả lời bằng giới từ chỉ nơi: sur (trên), sous (dưới), dans (trong), près de, loin de, à côté de, hoặc dedans / là-bas. Le chat est sur la table. Le chien est sous la chaise. L'argent est dans le sac. Chú ý giống trong câu trả lời: la salle de bain → elle est; le sac → il est.
Ví dụ
- Où est la salle de bain ? — Elle est là-bas.Phòng tắm ở đâu? — Ở đằng kia.
- Le chat est sur la table.Con mèo ở trên bàn.
- Le chien est sous la chaise.Con chó ở dưới ghế.
- Ma maison est près, pas loin.Nhà tôi gần, không xa.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →