German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 3

Ich heiße AnnaTôi tên là Anna

Giờ bạn tự giới thiệu. Hai động từ gánh chương này: sein (ich bin, du bist, er/sie ist) và heißen cho tên (ich heiße, du heißt). Điểm then chốt với người nói tiếng Anh: trong tiếng Đức chủ ngữ BẮT BUỘC phải có — không bao giờ nói "bin Lukas" một mình, mà Ich bin Lukas. Và động từ đổi theo ngôi: ich heiße, nhưng du heißt. Mike, sinh viên trao đổi của chúng ta, quên đúng điều đó: anh nói "Ich heißen Mike" — với dạng nguyên thể. Lena sửa lại. Tiếng Đức chuẩn.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ich heiße Lukas— Tôi tên là Lukas

  1. LukasHallo! Ich heiße Lukas. Und du?Xin chào! Tôi tên là Lukas. Còn bạn?
  2. LenaIch heiße Lena. Und du bist Lukas!Tôi tên là Lena. Và bạn là Lukas!
  3. LukasJa, ich bin Lukas. Was ist der Name? „Lena" ist gut.Vâng, tôi là Lukas. Tên là gì? "Lena" hay đấy.
  4. LenaDanke, Lukas! Lena und Lukas. Gut!Cảm ơn, Lukas! Lena và Lukas. Tốt!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mike und das falsche Verb— Mike và động từ sai

  1. LukasHallo! Ich heiße Lukas. Und du?Xin chào! Tôi tên là Lukas. Còn bạn?
  2. MikeHallo! Ich heißen Mike.Xin chào! Tôi "gọi là" Mike. (sai: dạng nguyên thể heißen; với ich phải là heiße)
  3. LenaMike — „Ich heiße Mike"!Mike — "Ich heiße Mike"! (với ich: heiße, không phải heißen)
  4. MikeAh! Ich heiße Mike. Danke, Lena!À! Tôi tên là Mike. Cảm ơn, Lena!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
ich

pronountôi

du

pronounbạn (thân mật)

ich heiße

phrasetôi tên là

sein

verbthì, là, ở (động từ)

bin

verb(tôi) là

ist

verb(anh/cô/nó) là

der Name

nountên

die Person

nounngười

der Freund

nounngười bạn (nam)

und

conjunction

was

pronoungì, cái gì

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

sein và heißen

Giải thích

Hai động từ cho "Bạn là ai?". sein là "to be" và bất quy tắc: ich bin, du bist, er/sie/es ist, wir sind, sie/Sie sind. heißen nghĩa là "có tên là" và quy tắc: ich heiße, du heißt, er/sie heißt. Cả hai nói cùng một điều theo hai cách: Ich bin Lukas = Ich heiße Lukas. Quan trọng: động từ đổi theo ngôi — ich heiße, nhưng du heißt. Mike vấp đúng chỗ này: anh dùng nguyên thể "heißen" cho ich thay vì đưa về heiße.

Ví dụ

  • Ich bin Lukas. = Ich heiße Lukas.Tôi là Lukas. = Tôi tên là Lukas.
  • Du bist Lena. Du heißt Lena.Bạn là Lena. Bạn tên là Lena.
  • Er ist Mike. Sie ist Lena.Anh ấy là Mike. Cô ấy là Lena.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Chủ ngữ là bắt buộc: ich, du, er/sie

Giải thích

Đại từ nhân xưng là: ich (tôi), du (bạn), er/sie/es (anh/cô/nó), wir (chúng tôi), ihr (các bạn), sie/Sie (họ / ngài). Điểm quyết định — giống tiếng Pháp, khác tiếng Tây Ban Nha: trong tiếng Đức chủ ngữ là BẮT BUỘC. Không bao giờ nói "bin Lukas" hay "heiße Lena" một mình — phải là Ich bin Lukas, Du heißt Lena. Đuôi động từ KHÔNG thay thế đại từ. Người nói tiếng Anh thấy dễ (tiếng Anh cũng cần "I", "you"), nhưng đừng bao giờ quên: không câu tiếng Đức nào thiếu chủ ngữ.

Ví dụ

  • Ich bin Lukas. (nie „bin Lukas")Tôi là Lukas. (không bao giờ "bin Lukas")
  • Du bist der Freund. Du heißt Mike.Bạn là người bạn. Bạn tên là Mike.
  • Was ist das? Sie ist eine Person.Cái đó là gì? Cô ấy là một người.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.