German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 4
Ich bin StudentTôi là sinh viên
Giờ đến rào cản lớn nhất của tiếng Đức: GIỐNG. Mỗi danh từ là der (đực), die (cái) hoặc das (trung) — và điều này thường KHÔNG đoán được (das Mädchen, "cô gái", lại là trung tính!). Tiếng Anh có hai giống, Pháp và Tây Ban Nha hai — Đức có ba. Mạo từ không xác định: ein (đực/trung), eine (cái). Hãy học mỗi danh từ CÙNG mạo từ; đó là thói quen A1 quan trọng nhất. Và danh từ viết HOA. Nhưng coi chừng: sau sein nghề nghiệp đi KHÔNG mạo từ — Ich bin Student, không phải "ich bin ein Student". Mike, như mọi khi, gắn thêm "ein".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Welcher Beruf?— Nghề gì?
- LukasIch bin Student. Und du, Lena?Tôi là sinh viên. Còn bạn, Lena?
- LenaIch bin Studentin. Herr Weber ist Lehrer.Tôi là sinh viên. Ông Weber là giáo viên.
- LukasLehrer? Ist er Arzt?Giáo viên à? Anh ấy là bác sĩ à?
- LenaNein! Er ist Lehrer. Der Beruf ist gut.Không! Anh ấy là giáo viên. Nghề đó tốt.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Mike und das „ein" zu viel— Mike và "ein" thừa
- LukasMike, bist du Student?Mike, bạn là sinh viên à?
- MikeJa! Ich bin ein Student.Vâng! Tôi là "một" sinh viên. (sai: sau sein nghề không thêm ein)
- LenaMike — „Ich bin Student"! (kein „ein")Mike — "Ich bin Student"! (bỏ ein — nghề không có mạo từ sau sein)
- MikeAh! Ich bin Student. Danke, Lena!À! Tôi là sinh viên. Cảm ơn, Lena!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- der Student
nounsinh viên (nam)
- der Lehrer
noungiáo viên (nam)
- der Arzt
nounbác sĩ (nam)
- der Beruf
nounnghề nghiệp
- der Mann
nounngười đàn ông
- die Frau
nounngười phụ nữ
- er
pronounanh ấy
- sie
pronouncô ấy
- ein
art.một (đực/trung)
- eine
art.một (cái)
- der / die / das
art.cái (đực / cái / trung)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ba giống: der, die, das (ein/eine)
Giải thích
Mỗi danh từ tiếng Đức có một giống, và mạo từ xác định cho thấy nó: der (đực), die (cái), das (trung). Mạo từ không xác định là ein cho từ der/das và eine cho từ die: ein Mann, eine Frau, ein Kind. Ba điều mới với người nói tiếng Anh. Một: có BA giống, không phải hai. Hai: giống phần lớn KHÔNG đoán được — ví dụ nổi tiếng là das Mädchen (một cô gái là trung tính, không phải giống cái!). Ba: mọi danh từ viết HOA (Mann, Frau, Beruf). Cách chắc chắn duy nhất: học mỗi từ CÙNG mạo từ — nghĩ "die Frau", không chỉ "Frau".
Ví dụ
- der Mann (m), die Frau (f), das Kind (n)người đàn ông (đực), người phụ nữ (cái), đứa trẻ (trung)
- ein Mann, eine Frau, ein Freundmột người đàn ông, một người phụ nữ, một người bạn
- Der Student ist ein Freund.Sinh viên đó là một người bạn.
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Sau sein: nghề nghiệp không mạo từ
Giải thích
Một quy tắc đơn giản dụ mọi người nói tiếng Anh vào bẫy. Tiếng Anh nói "I am A student", có "a". Tiếng Đức thì KHÔNG: sau động từ sein, nghề hay vai trò đi KHÔNG mạo từ. Nói Ich bin Student, Sie ist Lehrerin, Er ist Arzt — không bao giờ "ich bin ein Student". Y hệt tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp. Ý đằng sau: nghề mô tả bạn LÀ AI, không phải một vật đơn lẻ. Nên ein/eine biến mất. Đây là lỗi kinh điển của Mike: anh dịch từng chữ từ tiếng Anh và gắn thêm "ein".
Ví dụ
- Ich bin Student. (nicht „ein Student")Tôi là sinh viên. (không phải "ein Student")
- Sie ist Lehrerin. Er ist Arzt.Cô ấy là giáo viên. Anh ấy là bác sĩ.
- Bist du Lehrer? Ja, ich bin Lehrer.Bạn là giáo viên à? Vâng, tôi là giáo viên.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →