German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 8
Wer ist das?Đó là ai?
Từ để hỏi wer (ai): "Wer ist das?" Và lựa chọn lịch sự quan trọng trong tiếng Đức: du (thân mật, dùng với bạn bè, gia đình, trẻ em) so với Sie (trang trọng, viết hoa, dùng với người lớn tuổi, người lạ, nơi làm việc). Sie dùng dạng động từ như số nhiều: Sie sind, Sie haben. Ta hoàn thiện các đại từ: wir (chúng tôi), sie (họ). Tính từ mới: jung (trẻ), alt (già/cũ), neu (mới), và sehr (rất), viel (nhiều), hier (ở đây).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Wer ist das?— Đó là ai?
- WeberGuten Tag. Wer ist das? Ist das deine Familie?Xin chào. Đó là ai? Đó có phải là gia đình của bạn không?
- MikeJa! Und bist du Lehrer? Hast du eine Familie?Vâng! Và bạn là giáo viên à? Bạn có gia đình không? (lỗi: dùng du với giáo viên; phải dùng Sie)
- WeberMit einem Lehrer sagt man „Sie": Sie sind, Sie haben. Ja, meine Familie ist groß.Với giáo viên ta nói „Sie": Sie sind, Sie haben. Vâng, gia đình tôi đông.
- MikeEntschuldigung! Sie sind Lehrer und Sie haben eine Familie. Das ist sehr gut!Xin lỗi! Ngài là giáo viên và ngài có một gia đình. Thật tốt quá!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Jung oder alt?— Trẻ hay già?
- LenaDas ist mein Großvater. Er ist alt, aber sehr gut.Đây là ông tôi. Ông già rồi, nhưng rất tốt.
- MikeUnd deine Großmutter? Ist sie alte?Còn bà của bạn? Bà già không? (lỗi: alte; sau sein tính từ giữ nguyên alt)
- LenaNach „ist" bleibt es „alt" — ohne Endung. Nein, meine Großmutter ist jung!Sau „ist" nó giữ nguyên „alt" — không có đuôi. Không, bà tôi trẻ!
- MikeDein Großvater ist alt und deine Großmutter ist jung. Sehr gut!Ông của bạn già và bà của bạn trẻ. Rất tốt!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- wer
pronounai
- wir
pronounchúng tôi
- sie
pronounhọ (số nhiều)
- Sie
pronounngài/quý vị (trang trọng, viết hoa)
- jung
adjectivetrẻ
- alt
adjectivegià
- neu
adjectivemới
- sehr
adverbrất
- viel
adverbnhiều
- hier
adverbở đây
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
wer + du / Sie
Giải thích
Wer = "ai": "Wer ist das?" (Đó là ai?) — "Das ist mein Großvater." Bây giờ là lựa chọn lịch sự quan trọng. Cho "you", tiếng Đức có hai từ: du dùng với bạn bè, gia đình, trẻ em (thân mật) và Sie dùng với người lớn tuổi, người lạ, hoặc nơi làm việc (trang trọng). Sie LUÔN viết hoa và dùng dạng động từ số nhiều: du bist, nhưng Sie sind; du hast, nhưng Sie haben. Với giáo viên hoặc người lạ, hãy chọn Sie — như vậy an toàn. Lưu ý: cùng từ sie (viết thường) cũng có nghĩa là "họ".
Ví dụ
- Wer ist das? — Das ist mein Großvater.Đó là ai? — Đó là ông tôi.
- Wie heißen Sie?Ngài tên là gì? (Sie, trang trọng)
- Hast du einen Bruder?Bạn có anh em trai không? (du, với bạn bè)
- Meine Familie ist sehr groß.Gia đình tôi rất đông. (sehr + tính từ vị ngữ)
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →