German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 9

Meine Familie ist großGia đình tôi đông

Tính từ vị ngữ: sau sein (ist/sind) tính từ giữ NGUYÊN — không có đuôi. Die Familie ist groß. Das Haus ist klein. Mein Bruder ist nett. (Đuôi tính từ đứng trước danh từ — ein großer Mann — sẽ học ở Quyển 2.) Từ vựng mới: tốt bụng, đẹp, ngôi nhà, sống/ở, trong, với, nhưng, ở đó, mỗi, hoặc. Phần văn hóa: Ordnung (trật tự).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Meine Familie ist groß— Gia đình tôi đông

  1. LukasMeine Familie ist groß. Mein Bruder ist jung und meine Schwester ist nett.Gia đình tôi đông. Anh em trai tôi trẻ và chị em gái tôi tốt bụng.
  2. MikeDeine Mutter ist schöne!Mẹ của bạn đẹp! (lỗi: schöne; sau ist nó giữ nguyên schön)
  3. LukasNach „ist" bleibt es „schön" — ohne Endung. Ja, meine Mutter ist schön.Sau „ist" nó giữ nguyên „schön" — không có đuôi. Vâng, mẹ tôi đẹp.
  4. MikeOkay! Deine Mutter ist schön und dein Vater ist groß. Sehr nett!Được rồi! Mẹ của bạn đẹp và bố của bạn cao. Rất tốt!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Wo wohnst du?— Bạn sống ở đâu?

  1. LenaIch wohne hier, in einem Haus mit meinen Eltern.Tôi sống ở đây, trong một ngôi nhà với cha mẹ tôi.
  2. MikeIch wohne ein Haus mit meinem Bruder.Tôi sống một ngôi nhà với anh em trai tôi. (lỗi: bỏ mất in; wohnen cần in)
  3. LenaMan sagt „in einem Haus" — mit „in". Ist dein Haus groß?Ta nói „in einem Haus" — với „in". Nhà của bạn có lớn không?
  4. MikeNein, es ist klein, aber schön. Ich wohne da mit meinem Bruder.Không, nó nhỏ, nhưng đẹp. Tôi sống ở đó với anh em trai tôi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
nett

adjectivetốt bụng

schön

adjectiveđẹp

das Haus

n.n.ngôi nhà (trung)

wohnen

verbsống/ở

in

prepositiontrong

mit

prepositionvới

aber

conjunctionnhưng

da

adverbở đó

jeder

det.mỗi

oder

conjunctionhoặc

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tính từ vị ngữ (không có đuôi)

Giải thích

Tin tốt: sau sein (ist, sind) tính từ giữ NGUYÊN — không có đuôi, không có giống, không có số nhiều. "Die Familie ist groß." "Das Haus ist klein." "Meine Eltern sind nett." Dù là giống đực, giống cái, trung tính hay số nhiều — tính từ không thay đổi. Điều này dễ hơn nhiều so với tiếng Pháp hay tiếng Tây Ban Nha. (Các đuôi đứng TRƯỚC danh từ — "ein großer Mann" — phức tạp hơn và chỉ học ở Quyển 2.) Bây giờ, hãy tận hưởng dạng đơn giản với ist và sind.

Ví dụ

  • Meine Familie ist groß. Mein Bruder ist jung.Gia đình tôi đông. Anh em trai tôi trẻ.
  • Das Haus ist klein, aber schön.Ngôi nhà nhỏ, nhưng đẹp.
  • Ich wohne in einem Haus mit meinen Eltern.Tôi sống trong một ngôi nhà với cha mẹ tôi. (wohnen in + mit)
  • Meine Eltern sind sehr nett.Cha mẹ tôi rất tốt bụng. (sind + nett không biến đổi)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

OrdnungOrdnung — trật tự trong đời sống hằng ngày

"Ordnung muss sein" — phải có trật tự. Ý thức về cấu trúc, quy tắc và sự ngăn nắp xuyên suốt đời sống hằng ngày của người Đức.

Các quy tắc được tôn trọng

Crossing on a red pedestrian light — even with no cars — is frowned upon, especially with children around. Following the rule is courtesy, not just obedience. The same with waste: it is carefully separated — paper, packaging, glass (by colour), organic, deposit bottles (Pfand).

Giờ yên tĩnh

Sundays and evenings are quiet hours (Ruhezeit): no loud noise, no drilling, no mowing the lawn. And on Sundays most shops close entirely — plan your shopping for Saturday.

Riêng tư, nhưng thẳng thắn

Home and personal space are private. In conversation, though, Germans are direct: a clear yes or no, honest opinions, less small talk. This is not rudeness but respect for clarity (more on this in ch15).

Quy tắc chung: tuân theo các quy tắc được niêm yết, phân loại rác, giữ yên tĩnh vào Chủ nhật và buổi tối, và đừng coi sự thẳng thắn là nhắm vào cá nhân bạn.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.