Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 16
なんじですか?Mấy giờ rồi?
Cách nói giờ. Hỏi "Nanji desu ka?" và trả lời "…ji desu". Số dùng âm Hán (ichi, ni, san…), nhưng chú ý cách đọc: 4 giờ = "yoji", 7 = "shichiji", 9 = "kuji". "Han" = 30 phút (niji-han = 2:30). "Fun/pun" = phút. Đặt gozen (a.m.) hoặc gogo (p.m.) phía trước. Từ mới: ima, ji, fun, han, gozen, gogo, asa, hiru, ban, yoru. Góc chữ: khởi đầu katakana (kōhī, menyū).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
よんじ? よじ?— yonji? yoji?
- Yukiマイクさん、いまなんじですか?Mike, bây giờ mấy giờ?
- Mikeよんじです。Bốn giờ. (slip: 4 giờ đọc là "yoji", không phải "yonji")
- Yuki4じは「よじ」です。よみかたにちゅうい。4 giờ là "yoji". Chú ý cách đọc.
- Mikeあ、ごごよじですね。À, 4 giờ chiều nhỉ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
あさ? ごご?— Sáng hay chiều?
- Kenゆきさん、いまなんじですか?Yuki, bây giờ mấy giờ?
- Yukiごごにじじゅっぷんです。2 giờ 10 chiều.
- Kenごごですか。あさじゃないですか?Chiều rồi à? Không phải sáng sao?
- Yukiあさじゃないです。いまごごです。Không phải sáng. Bây giờ là chiều.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- いま
nounbây giờ
- 〜じ
countergiờ
- 〜ふん
counterphút
- はん
nounrưỡi
- ごぜん
nounbuổi sáng (a.m.)
- ごご
nounbuổi chiều (p.m.)
- あさ
nounbuổi sáng
- ひる
nounbuổi trưa
- ばん
nounbuổi tối
- よる
nounban đêm
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Nói giờ (ji, fun, han)
Giải thích
Bạn hỏi "Nanji desu ka?" (Mấy giờ rồi?). Trả lời là "số + ji + desu": ichiji, niji, sanji… Nhưng chú ý cách đọc: 4 = "yoji", 7 = "shichiji", 9 = "kuji" (KHÔNG phải yonji, nanaji, kyūji). "Han" = 30 phút: niji-han = 2:30. Phút là "fun" hoặc "pun": ippun, sanpun, gofun, juppun. Đặt gozen (a.m.) hoặc gogo (p.m.) phía trước: gogo yoji. "…ni" = lúc (sau giờ): kuji ni. Người nói tiếng Anh hay đọc sai 4 giờ là "yonji".
Ví dụ
- いま なんじですか? — さんじです。Bây giờ mấy giờ? — Ba giờ.
- ごぜん くじ はんです。9 giờ rưỡi sáng.
- ごご よじです。4 giờ chiều. (yoji!)
- じゅぎょうは ごぜん くじです。Lớp học lúc chín giờ sáng.
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
カタカナの はじまり— Khởi đầu Katakana
Đọc to katakana:
- コーヒーkōhīcoffee — long "ō" and "ī" with ー
- メニューmenyūmenu — "nyu" + long ū
- レストランresutoranrestaurant — five clear beats
- テレビterebiTV (television)
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →