Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 17
なんようびですか?Thứ mấy?
Các thứ và trợ từ thời gian "ni". Thứ: getsuyōbi (Hai), kayōbi (Ba), suiyōbi (Tư), mokuyōbi (Năm), kin'yōbi (Sáu) (thêm doyōbi, nichiyōbi). Hỏi "Kyō wa nan'yōbi desu ka?". Thứ cụ thể lấy "ni": getsuyōbi ni. Nhưng kyō / ashita / kinō KHÔNG lấy "ni" (kyō ni ✗ → kyō ✓). Từ mới: getsuyōbi, kayōbi, suiyōbi, mokuyōbi, kin'yōbi, kyō, ashita, kinō, shūmatsu, mainichi. Góc chữ: đọc tên các thứ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
きょうに? きょう?— kyō ni? kyō?
- Yukiマイクさん、きょうじかんがありますか?Mike, hôm nay bạn có thời gian không?
- Mikeはい、きょうにじかんがあります。Vâng, hôm nay tôi có thời gian. (slip: kyō không lấy "ni" — nói "kyō jikan ga arimasu")
- Yukiきょうには「に」がいりません:きょうじかんがあります。kyō không cần "ni": kyō jikan ga arimasu.
- Mikeあ、きょうじかんがあります。どようびもあります。À, hôm nay tôi có thời gian. Thứ Bảy cũng có.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
あしたは しゅうまつ— Ngày mai là cuối tuần
- Kenゆきさん、きょうはなんようびですか?Yuki, hôm nay thứ mấy?
- Yukiきんようびです。あしたどようびです。Thứ Sáu. Ngày mai thứ Bảy.
- Kenいいですね。どようびにじゅぎょうがありますか?Hay quá! Thứ Bảy bạn có lớp không?
- Yukiいいえ、どようびとにちようびはやすみです。Không, thứ Bảy và Chủ nhật là ngày nghỉ.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- げつようび
nounthứ Hai
- かようび
nounthứ Ba
- すいようび
nounthứ Tư
- もくようび
nounthứ Năm
- きんようび
nounthứ Sáu
- きょう
nounhôm nay
- あした
nounngày mai
- きのう
nounhôm qua
- しゅうまつ
nouncuối tuần
- まいにち
nounmỗi ngày
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Các thứ và "ni" chỉ thời gian
Giải thích
Các thứ là "getsu/ka/sui/moku/kin/do/nichi" + "yōbi". Hỏi "Kyō wa nan'yōbi desu ka?" và trả lời "Suiyōbi desu". Khi có việc gì vào thứ hoặc giờ cụ thể, thêm "ni": getsuyōbi ni, shichiji ni. Nhưng có ngoại lệ rất quan trọng — kyō, ashita, kinō, mainichi KHÔNG thêm "ni". "Kyō ni" ✗ → "kyō" ✓. Cẩn thận lỗi sao chép "on/at" tiếng Anh mà nói "kyō ni".
Ví dụ
- きょうは なんようびですか? — すいようびです。Hôm nay thứ mấy? — Thứ Tư.
- げつようびに じゅぎょうが あります。Tôi có lớp vào thứ Hai.
- あした きんようびです。しゅうまつ!Ngày mai là thứ Sáu. Cuối tuần!
- どようびに じかんが あります。Tôi có thời gian vào thứ Bảy.
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ようびを よむ— Đọc các thứ
Đọc to các thứ:
- げつようび、かようび、すいようびgetsuyōbi, kayōbi, suiyōbiMon, Tue, Wed — all end "-yōbi"
- もくようび、きんようびmokuyōbi, kin'yōbiThu, Fri
- きょうは なんようびですか?kyō wa nan'yōbi desu ka?What day is it today?
- カレンダーkarendācalendar (katakana, long "ā")
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →