Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 20

맛있어요!Ngon quá!

Masisseoyo!

Món ăn Hàn Quốc và cách nói về vị. Món ăn: 김치, 불고기, 비빔밥, 냉면, 고기, 과일, 야채. Khi tả vị, tính từ "맛있다/맛없다" chia như động từ với "-어요" (không phải 이에요): 맛있어요, 맛없어요. Khi đói hay no: 배고프다 → 배고파요, 배부르다 → 배불러요. Từ mới: 김치, 불고기, 비빔밥, 냉면, 고기, 과일, 야채, 맛있다, 맛없다, 배고프다, 배부르다. Góc văn hóa: phép ăn uống của người Hàn.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

맛있이에요? 맛있어요?

  1. Jieunmaikeulssi,gimchimasisseoyo?Michael, kim chi ngon không?
  2. Michaelne,gimchimasitieyo.Vâng, kim chi ngon. (slip: 맛있다 là tính từ → 맛있어요, không phải 맛있 + 이에요)
  3. Jieunhyeongyongsaneun"-eoyo"yeyo:masisseoyo."ieyo"neunmyeongsaebutyeoyo.Tính từ dùng "-어요": 맛있어요. "이에요" gắn vào danh từ.
  4. Michaela,gimchigamasisseoyo.geurigobulgogigamasisseoyo.À, kim chi ngon. Và bulgogi ngon.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

배고파요— Tôi đói

  1. Minsujieunssi,baegopayo?Jieun, bạn đói không?
  2. Jieunne,baegopayo.bibimbabeulmeogeoyo.Vâng, tôi đói. Tôi ăn bibimbap.
  3. Minsubibimbabimasisseoyo?Bibimbap ngon không?
  4. Jieunne,masisseoyo!jigeumeunbaebulleoyo.Vâng, ngon lắm! Bây giờ tôi no rồi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
gimchi

nounkim chi

bulgogi

nounbulgogi (thịt bò nướng)

bibimbap

nouncơm trộn bibimbap

naengmyeon

nounmì lạnh naengmyeon

gogi

nounthịt

gwail

nountrái cây

yachae

nounrau

masitda

adjectivengon (→ 맛있어요)

madeopda

adjectivekhông ngon (→ 맛없어요)

baegopeuda

adjectiveđói (→ 배고파요)

baebureuda

adjectiveno (→ 배불러요)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tính từ cũng dùng "-어요" (không phải 이에요)

Giải thích

Tính từ tiếng Hàn (맛있다, 맛없다, 배고프다) KHÔNG cần một "be" riêng như tiếng Anh. Chúng chia như động từ với "-아/어요": 맛있다 → 맛있어요, 맛없다 → 맛없어요. "맛있어요" đã có nghĩa "ngon". Nên đừng thêm hệ từ danh từ "이에요" vào tính từ — "맛있이에요" ✗. Khi đói hay no: 배고프다 rụng ㅡ thành "배고파요", và 배부르다 thành "배불러요". Ví dụ: 김치가 맛있어요. 저는 배고파요.

Ví dụ

  • 김치가 맛있어요.Kim chi ngon.
  • 이 냉면은 맛없어요.Món naengmyeon này không ngon.
  • 저는 배고파요. 밥을 먹어요.Tôi đói. Tôi ăn cơm.
  • 불고기가 맛있어요. 그리고 과일이 맛있어요.Bulgogi ngon. Và trái cây ngon.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

한국의 식사 예절Phép ăn uống của người Hàn

Ở Hàn Quốc, ăn chung một bữa không chỉ là làm no bụng. Khi nào cầm thìa, ai ăn trước, ai trả tiền — mỗi phép lịch sự nhỏ đều mang sự tôn trọng tuổi tác và mối quan hệ.

Thìa và đũa

A Korean table sets out a spoon and chopsticks together. Rice and soup are eaten with the spoon, side dishes with the chopsticks. Unlike China or Japan, it is polite to leave the rice bowl on the table rather than lifting it. And never stand your chopsticks upright in the rice — it recalls funeral rites.

Người lớn trước, bằng hai tay

The meal begins after the oldest person at the table picks up their spoon. You do not start before your elders. And when an elder pours you water or a drink, receive the cup with two hands; when you pour for an elder, hold the bottle with two hands too. Two hands is a sign of respect.

Ai trả tiền?

In Korea, one person often pays for the whole meal rather than splitting the bill. Usually the older person or the one who invited pays. Next time, the other treats you to coffee or the next meal, so it goes back and forth. Two people insisting "I'll pay!" is a very common, warm-hearted sight.

Tóm lại: chờ người lớn cầm thìa, để bát cơm trên bàn, đưa và nhận bằng hai tay, và tế nhị chuyện trả tiền. Ở Hàn Quốc, bữa ăn chung vừa làm no bụng vừa vun đắp quan hệ. Chúc ngon miệng — 맛있게 드세요!

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

한글: "맛있어요"의 연음— Hangul: Nối âm trong "맛있어요"

Dùng phiên âm và đọc to:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.