Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 16

现在几点Bây giờ là mấy giờ

Xiànzài jǐ diǎn

Cách diễn đạt thời gian: 现在 / 点 / 分 / 时间. Các buổi trong ngày: 早 / 早上 / 上午 / 中午 / 晚 / 晚上. Giới thiệu nhân vật 文山.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

现在几点— Bây giờ là mấy giờ?

  1. 文山báiyuè, xiànzàidiǎn?Bạch Nguyệt, bây giờ mấy giờ rồi?
  2. 白月xiànzàidiǎn.Bây giờ 7 giờ.
  3. 文山diǎn? zǎoshàngháishìwǎnshàng?7 giờ à? Sáng hay tối?
  4. 白月wǎnshàng!Tối!
  5. 文山wǎnshàngdiǎnle! chīwǎnfàn.7 giờ tối rồi! Tớ đi ăn tối đây.
  6. 白月!Tớ cũng đi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

中午吃饭— Bữa trưa

  1. 白月wénshān, zhōngmenchīfànma?Văn Sơn, trưa nay chúng ta ăn cơm không?
  2. 文山zhōngshíèrdiǎnchī! xiǎngchīshénme?Trưa 12 giờ nhé! Cậu muốn ăn gì?
  3. 白月xiǎngchīzhōngguócài.Tớ muốn ăn món Trung Quốc.
  4. 文山hǎo! zhōngjiàn.Được! Trưa gặp nhé.
  5. 白月huìerjiàn!Lát gặp nhé!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
xiànzài

nounbây giờ

diǎn

measure wordgiờ

fēn

measure wordphút

shíjiān

nounthời gian

shíhòu

nounlúc; khi

zǎo

adjectivesớm; buổi sáng

zǎoshàng

nounbuổi sáng

shàng

nounbuổi sáng (trước trưa)

zhōng

nounbuổi trưa

wǎn

adjectivemuộn; buổi tối

wǎnshàng

nounbuổi tối

wénshān

pn.Văn Sơn (nhân vật — nam sinh viên đại học)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

bây giờ; hiện tại (trong 现在)

现在 xiànzài — bây giờ实现 shíxiàn — thực hiện; đạt được
bái

trắng

白月 Bái Yuè — Bạch Nguyệt (nhân vật — sinh viên thiết kế)小白 Xiǎo Bái — Tiểu Bạch (nhân vật — bạn cùng lớp)白文 Bái Wén — Bạch Văn (nhân vật — nghiên cứu sinh người Mỹ học Đông y và văn hóa Trung Quốc)
yuè

tháng / mặt trăng (ôn Sách 1)

白月 Bái Yuè — Bạch Nguyệt (nhân vật — sinh viên thiết kế)朋月 Péng Yuè — Bằng Nguyệt (nhân vật)王月 Wáng Yuè — Vương Nguyệt (nhân vật — kỹ sư phần mềm lo âu nhưng tò mò, bị mất ngủ)
zǎo

sớm; buổi sáng

早上 zǎoshang — buổi sáng早饭 zǎo fàn — bữa sáng早睡 zǎo shuì — ngủ sớm
wǎn

muộn; buổi tối

晚上 wǎnshang — buổi tối晚饭 wǎn fàn — bữa tối

buổi trưa

上午 shàngwǔ — buổi sáng (trước trưa)中午 zhōngwǔ — buổi trưa下午 xiàwǔ — buổi chiều
fēn

phút; chia

大部分 dàbùfen — phần lớn (của một nhóm)十分 shífēn — rất; hết sức (văn viết / trang trọng)分钟 fēnzhōng — phút (đơn vị)

thời gian; giờ

时间 shíjiān — thời gian时候 shíhou — lúc; khi小时 xiǎoshí — giờ (tiếng)

(trong 时间)

时间 shíjiān — thời gian中间 zhōngjiān — ở giữa房间 fángjiān — căn phòng

lúc; khi (trong 时候 / 当时)

时候 shíhou — lúc; khi
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

diǎno'clock; dotViết

9 strokestop-bottom

fēnminute; divideViết

4 strokestop-bottom

shítimeViết

7 strokesleft-rightradical 日

shàngup; onViết

3 strokesstandalone

zǎoearly; morningNhận biết

6 strokestop-bottom

zhōngmiddle (revisit ch4)Nhận biết

4 strokesstandalone

wǎnlate; eveningNhận biết

11 strokesleft-rightradical 日

noonNhận biết

4 strokestop-bottom

jiān(in 时间)Nhận biết

7 strokesenclosureradical 门

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nói giờ — 几点 / 现在几点

Giải thích

Cách nói giờ trong tiếng Trung: X 点 (X giờ) + X 分 (X phút). Ví dụ: 三点 (3:00), 三点半 (3:30), 三点十五 (3:15). Câu hỏi: 现在几点? — "Mấy giờ rồi?". Trả lời: 现在 X 点 X 分. Tiền tố buổi trong ngày: 早上 / 上午 / 中午 / 晚上 (ví dụ 早上七点 = 7 giờ sáng).

Ví dụ

  • 现在几点?Bây giờ mấy giờ?
  • 现在三点半.Bây giờ 3 giờ rưỡi.
  • 早上七点起来.Dậy lúc 7 giờ sáng.
  • 中午十二点吃饭.Ăn cơm lúc 12 giờ trưa.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.