Nepali · Nepali Band 1 (A1) · Chapter 9

म चिया खान्छु।Tôi uống trà.

ma chiyā khānchhu

Thói quen hằng ngày: म … -छु, तिमी … -छौ; तपाईं … -नुहुन्छ. खानु dùng cho cả trà lẫn cơm. बिहान, बेलुका, हरेक दिन. Devanagari: ख फ श, và halanta giữa từ.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

बिहान— Buổi sáng

  1. HajuraamaमाMāइiकk,तिtiमीmīबिbiहाhāनnaकेkeखाkhāन्छौnchhau?Mike, buổi sáng cháu ăn gì?
  2. Mikeमmaचिchiयाyāखाkhāन्छnchha।Tôi uống trà. (dùng đuôi -छ của ऊ "anh ấy, chị ấy")
  3. Anitaमmaपpaनिniबिbiहाhāनnaचिchiयाyāखाkhāन्छुnchhu!Tôi cũng uống trà buổi sáng!
  4. Mikeहोho,मmaचिchiयाyāखाkhāन्छुnchhu।अaनिniरोroटीṭīपpaनिniखाkhāन्छुnchhu।Vâng, tôi uống trà. Và ăn cả bánh mì nữa.
  5. Mikeहhaजुjuरrआāमाmā,तtaपाpāईंī̃बिbiहाhāनnaकेkeखाkhāनुnuहुhuन्छnchha?Bà ơi, buổi sáng bà ăn gì ạ?
  6. Hajuraamaमmaदूdūधdhखाkhāन्छुnchhu।Bà uống sữa.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

हरेक दिन?— Hằng ngày?

  1. SumanमाMāइiकkजीjī,तtaपाpāईंī̃बेbeलुluकाkāकेkeगgaर्नुrnuहुhuन्छnchha?Anh Mike, buổi tối anh làm gì?
  2. Mikeमmaनेneपाpāलीlīपpaढ्छुḍhchhu।Tôi học tiếng Nepal.
  3. Sumanहhaरेreकkदिdiनn?Ngày nào cũng học à?
  4. Mikeहhaरेreकkदिdiनn!अaनिniतtaपाpāईंī̃?Ngày nào cũng học! Còn anh?
  5. Sumanमmaफुphuटṭबbaलlखेkheल्छुlchhu।Tôi chơi bóng đá.
  6. Mikeहhaरेreकkदिdiनn?Ngày nào cũng chơi à?
  7. Sumanहोhoइiनna,शsaनिniबाbāरrमाmāत्रtra!Không, chỉ thứ Bảy thôi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
खाkhāनुnu

verbăn; uống (म खान्छु "tôi ăn, tôi uống")

गgaर्नुrnu

verblàm (म गर्छु "tôi làm")

पpaढ्नुḍhnu

verbđọc; học (म पढ्छु "tôi học")

खेkheल्नुlnu

verbchơi (म खेल्छु "tôi chơi")

बिbiहाhāनna

nounbuổi sáng

बेbeलुluकाkā

nounbuổi tối

दिdiनn

nounngày

हhaरेreकk

det.mỗi (हरेक दिन "mỗi ngày")

दूdūधdh

nounsữa

रोroटीṭī

nounbánh mì; bánh dẹt

नेneपाpāलीlī

nountiếng Nepal; người Nepal

फुphuटṭबbaलl

nounbóng đá

शsaनिniबाbāरr

nounthứ Bảy

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Thói quen: म … -छु, तिमी … -छौ, ऊ … -छ

Giải thích

Với việc làm thường xuyên, bỏ -नु của dạng từ điển và thêm -छु, -छौ hoặc -छ: गर्नु → म गर्छु "tôi làm", पढ्नु → म पढ्छु "tôi học". Những động từ như खानु giữ lại n: म खान्छु, तिमी खान्छौ, ऊ खान्छ. Với म luôn là -छु: म चिया खान्छु. "म चिया खान्छ" là dùng đuôi của ऊ "anh ấy, chị ấy". खानु dùng cho cả trà lẫn cơm: चिया खानु "uống trà", भात खानु "ăn cơm".

Ví dụ

  • म चिया खान्छु।Tôi uống trà.
  • मmaनेneपाpāलीlīपpaढ्छुḍhchhu।Tôi học tiếng Nepal.
  • तिमी के खान्छौ?Cậu ăn gì? (thân mật)
  • ऊ फुटबल खेल्छ।Cậu ấy chơi bóng đá.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Hỏi lịch sự: तपाईं … -नुहुन्छ

Giải thích

Với तपाईं và उहाँ, động từ giữ -नु và thêm -हुन्छ: खानु → तपाईं खानुहुन्छ "bạn ăn", गर्नु → तपाईं गर्नुहुन्छ "bạn làm". Để hỏi: तपाईं के गर्नुहुन्छ? "Bạn làm gì?" Câu trả lời nói về mình, nên dùng -छु: म नेपाली पढ्छु.

Ví dụ

  • तपाईं के खानुहुन्छ?Bạn dùng gì?
  • तपाईं के गर्नुहुन्छ?Bạn làm gì?
  • उहाँ नेपाली पढ्नुहुन्छ।Cô ấy học tiếng Nepal.
  • तपाईं फुटबल खेल्नुहुन्छ?Bạn có chơi bóng đá không?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

देवनागरी: ख फ श— Devanagari: ख फ श

  • खkhaखान्छु · khānchhu
  • फphaफुटबल · phuṭbal
  • शsaशनिबार · sanibār
  • ढ्छुḍhchhuढ् + छु — पढ्छु · paḍhchhu
  • ल्छुlchhuल् + छु — खेल्छु · khelchhu
  • न्छुnchhuन् + छु — खान्छु · khānchhu
  • र्नुrnuर् + नु — गर्नुहुन्छ · garnuhunchha

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.