Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 5
De onde você é?Bạn đến từ đâu?
Nói bạn đến từ đâu rất đơn giản: ser + de + nơi chốn — Sou do Brasil. ("de" hòa với mạo từ của nước: de + o = do Brasil, de + a = da China.) Quốc tịch là một tính từ HỢP với bạn: đàn ông là brasileiro, phụ nữ là brasileira; americano / americana. Trong tiếng Bồ Đào Nha cũng viết thường. Bạn học país (quốc gia) và cidade (thành phố), onde và também. Mike lại vấp — lần này về sự hợp giống của quốc tịch. Và phần văn hóa đầu tiên: você, tu và sự ấm áp Brazil.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Sou do Brasil— Tôi đến từ Brazil
- LucasBia, de onde você é?Bia, bạn đến từ đâu?
- BiaSou do Brasil. Sou brasileira. E você?Tôi đến từ Brazil. Tôi là người Brazil. Còn bạn?
- LucasTambém sou do Brasil! Um país.Tôi cũng đến từ Brazil! Cùng một nước.
- BiaSim! E amigos.Vâng! Và là bạn.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Mike e a concordância— Mike và sự hợp giống
- BiaMike, de onde você é?Mike, bạn đến từ đâu?
- MikeNão sou do Brasil. Sou americana.Tôi không đến từ Brazil. Tôi là người Mỹ (giống cái). (sai: Mike là nam, phải americano)
- BiaMike, "sou americano"!Mike, "sou americano"! (quốc tịch hợp với bạn — giống đực, -o)
- MikeAh! Sou americano. Obrigado!À! Tôi là người Mỹ. Cảm ơn!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- de
prepositioncủa, từ
- país (m)
nounquốc gia, nước
- cidade (f)
nounthành phố
- Brasil
nounBrazil
- brasileiro/a
adjectivengười Brazil
- americano/a
adjectivengười Mỹ
- Japão
nounNhật Bản
- China
nounTrung Quốc
- onde
adverbđâu, ở đâu
- também
adverbcũng
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ser + de — nguồn gốc
Giải thích
Để nói bạn đến từ đâu, dùng ser + de + nơi chốn: Sou do Brasil. Câu hỏi là De onde você é? Có một chi tiết: "de" HÒA với mạo từ của nước. Brasil là "o Brasil", nên de + o = do Brasil. Japão giống đực: do Japão. China giống cái: da China. Để hỏi có/không, lặp lại cấu trúc: Você é da China? — Não, sou do Brasil.
Ví dụ
- De onde você é? — Sou do Brasil.Bạn đến từ đâu? — Tôi đến từ Brazil.
- Ela é do Japão. (de + o = do)Cô ấy đến từ Nhật Bản. (de + o = do)
- Você é da China? — Não, sou do Brasil.Bạn đến từ Trung Quốc à? — Không, tôi đến từ Brazil.
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Quốc tịch hợp giống (và também)
Giải thích
Trong tiếng Bồ Đào Nha, quốc tịch là một TÍNH TỪ hợp với người: đàn ông là brasileiro, phụ nữ là brasileira; americano / americana. Hai chi tiết làm người nói tiếng Anh bất ngờ: (1) viết THƯỜNG — brasileiro, không phải "Brasileiro"; (2) thường đi KHÔNG mạo từ sau ser, như nghề nghiệp: Sou brasileiro, không phải "sou um brasileiro". Và từ também ("cũng") đặt trước động từ hoặc ở cuối: Também sou do Brasil = Sou do Brasil também.
Ví dụ
- Ele é brasileiro. Ela é brasileira.Anh ấy là người Brazil. Cô ấy là người Brazil.
- Sou americano. (minúscula, sem artigo)Tôi là người Mỹ. (chữ thường, không mạo từ)
- Ela é da China. Também é estudante.Cô ấy đến từ Trung Quốc. Cô ấy cũng là sinh viên.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Você, tu e o calor brasileiroVocê, tu và sự ấm áp Brazil
Tiếng Bồ Đào Nha Brazil ấm áp và thân mật ngay từ đầu — và "you" mà bạn dùng gần như mọi nơi là você. Nơi tiếng Tây Ban Nha do dự giữa tú và usted, Brazil giải quyết sớm: phân vân thì dùng você.
Você là mặc định
In most of Brazil, você is the everyday "you" for nearly everyone — friends, colleagues, even much of customer service. Remember the grammar lesson: although it means "you", você takes the third-person verb, like ele/ela: você é, você tem, você fala. People coming from English err by mixing forms — keep an eye on the verb ending.
Tu, và o senhor / a senhora
You will hear tu in the South and Northeast, often with mixed verb forms (tu vai, tu é). It is real, but você is the safe national default. To show respect — with elders, authorities, or to be formal — use o senhor (to a man) or a senhora (to a woman), also with a third-person verb: O senhor é brasileiro?
Tên gọi và sự trìu mến
Brazilians use the first name quickly and add affection easily: querido/a, amigo, and lots of diminutives (Aninha, Luquinhas). Formality is light; friendliness is high. Accepting that closeness — and returning it with a name and a smile — already opens almost every door in Brazil.
Quy tắc thực dụng: dùng você với gần như bất kỳ ai; chuyển sang o senhor / a senhora với người rõ ràng lớn tuổi hơn hoặc trong tình huống trang trọng. Và đừng thấy lạ với sự gần gũi: tên gọi, sự trìu mến và một nụ cười là một phần của cuộc trò chuyện.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →