Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 4

Sou estudanteTôi là sinh viên

Thử thách lớn của tiếng Bồ Đào Nha với người nói tiếng Anh đã đến: GIỐNG. Mọi danh từ là giống đực hoặc cái, và mạo từ đi theo — o/um (đực), a/uma (cái). Đuôi từ gợi ý (-o thường đực, -a cái), có ngoại lệ (o homem, a mulher), nên hãy học mỗi từ CÙNG mạo từ. Và, như tiếng Tây Ban Nha, sau ser nghề nghiệp đi KHÔNG mạo từ: Sou estudante, không phải "sou um estudante". Mike, dĩ nhiên, dùng sai giống của mạo từ.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

E você, Bia?— Còn bạn, Bia?

  1. LucasSou estudante. E você, Bia?Tôi là sinh viên. Còn bạn, Bia?
  2. BiaSou estudante. Ela é professora.Tôi là sinh viên. Cô ấy là giáo viên.
  3. LucasÉ médica?Cô ấy là bác sĩ à?
  4. BiaNão, é professora. Ele é médico.Không, cô ấy là giáo viên. Anh ấy là bác sĩ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mike e o artigo errado— Mike và mạo từ sai

  1. LucasMike, o que é?Mike, đó là gì?
  2. MikeÉ um mulher.Là "một (đực)" phụ nữ. (sai: mulher giống cái, phải uma mulher)
  3. BiaMike, "uma mulher"!Mike, "uma mulher"! (mạo từ hợp với danh từ — mulher giống cái)
  4. MikeAh! Uma mulher. Obrigado!À! Một người phụ nữ. Cảm ơn!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
estudante

nounsinh viên, học sinh

professor/a

noungiáo viên

médico/a

nounbác sĩ

trabalho (m)

nouncông việc

homem (m)

nounngười đàn ông

mulher (f)

nounngười phụ nữ

ele

pronounanh ấy

ela

pronouncô ấy

um

art.một (giống đực)

uma

art.một (giống cái)

o / a

art.cái/người (đực / cái)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Giống và mạo từ

Giải thích

Trong tiếng Bồ Đào Nha, MỌI danh từ đều có giống: đực hoặc cái — người và vật. Mạo từ hợp: o/um cho đực, a/uma cho cái. Đuôi từ thường báo trước: -o thường đực (o trabalho, um médico), -a thường cái (a pessoa, uma amiga). Nhưng có ngoại lệ (o homem kết thúc bằng phụ âm mà là đực; a mulher kết thúc -er mà là cái), nên thói quen tốt nhất là học mỗi từ CÙNG mạo từ: không phải "cidade" mà "a cidade".

Ví dụ

  • o trabalho, um médico (masculino)công việc, một bác sĩ (giống đực)
  • a pessoa, uma amiga (feminino)người đó, một người bạn (giống cái)
  • É um homem. É uma mulher.Là một người đàn ông. Là một người phụ nữ.
  • a mulher (exceção: -er, mas feminino)a mulher (ngoại lệ: kết thúc -er, nhưng giống cái)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nghề nghiệp không có mạo từ

Giải thích

Trong tiếng Anh bạn nói "I am A student". Trong tiếng Bồ Đào Nha, sau ser, nghề nghiệp đi KHÔNG mạo từ: Sou estudante, Ele é médico, Você é professora. Không "um/uma" phía trước. (Mạo từ chỉ trở lại nếu bạn thêm mô tả: "É um bom médico" — nhưng đó là về sau.) Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người nói tiếng Anh: thêm "um" dư do sao chép. Bỏ mạo từ đi là nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • Sou estudante. (não "sou um estudante")Tôi là sinh viên. (không "sou um estudante")
  • Ele é médico. Você é professora.Anh ấy là bác sĩ. Bạn là giáo viên.
  • Você é professora? — Não, sou estudante.Bạn là giáo viên à? — Không, tôi là sinh viên.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.