Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 9

Minha família é grandeGia đình tôi đông

Sự hợp giống của tính từ: tính từ hợp giống với danh từ — meu irmão é alto (anh tôi cao), minha irmã é alta. Tính từ mới: alto/a (cao), baixo/a (thấp), bonito/a (đẹp), jovem (trẻ), mais velho (lớn tuổi hơn). Và cách nói gia đình sống ở đâu: morar em (sống ở), com (với) — "moro em uma casa com meus pais". Mục văn hóa hôm nay: Gia đình Brazil.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Minha família é grande— Gia đình tôi đông

  1. LucasMinha família é grande. Meu irmão é alto e minha irmã é alta.Gia đình tôi đông. Anh tôi cao và chị tôi cũng cao.
  2. MikeSua mãe é alto também?Mẹ bạn cũng cao à? (lỗi: alto, mãe là giống cái → alta)
  3. LucasÉ "alta" — mãe é feminina. Ela é alta e bonita. Meu pai é baixo.Là "alta" — mãe là giống cái. Mẹ cao và đẹp. Cha tôi thấp.
  4. MikeSua mãe é alta e seu pai é baixo. Que família bonita!Mẹ bạn cao và cha bạn thấp. Gia đình đẹp thật!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Onde você mora?— Bạn sống ở đâu?

  1. BiaEu moro em uma casa com meus pais. E você?Tôi sống trong một ngôi nhà với cha mẹ. Còn bạn?
  2. MikeEu moro uma casa com meu irmão.Tôi sống một ngôi nhà với anh trai. (lỗi: bỏ mất em; đúng ra là moro em uma casa)
  3. BiaMoro EM uma casa — com o "em". A casa é grande?Là moro EM uma casa — có "em" (ở trong). Ngôi nhà có lớn không?
  4. MikeNão, é pequena, mas é bonita. Moro em uma casa pequena.Không, nó nhỏ, nhưng đẹp. Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
alto / alta

adjectivecao (đực/cái)

baixo / baixa

adjectivethấp (đực/cái)

bonito / bonita

adjectiveđẹp (đực/cái)

jovem

adjectivetrẻ

mais velho

adjectivelớn tuổi hơn

casa

n.f.nhà (cái)

morar

verbsống, ở

em

prepositionở, trong

com

prepositionvới

mas

conjunctionnhưng

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Sự hợp giống của tính từ

Giải thích

Tính từ hợp giống với danh từ, giống như mạo từ và sở hữu từ đã làm. Tính từ kết thúc bằng -o đổi thành -a ở giống cái: meu irmão é alto (anh tôi cao), minha irmã é alta; o avô é velho, a avó é velha. Những từ kết thúc bằng -e hoặc phụ âm không đổi: jovem, grande, bom dùng cho cả hai — uma casa grande, um irmão grande. Điều này khép lại chuỗi: mạo từ + sở hữu từ + chỉ định từ + tính từ, tất cả đều hợp giống với danh từ.

Ví dụ

  • Meu irmão é alto, mas minha irmã é baixa.Anh tôi cao, nhưng chị tôi thấp.
  • Minha mãe é bonita e jovem.Mẹ tôi đẹp và trẻ.
  • Eu moro em uma casa com meus pais.Tôi sống trong một ngôi nhà với cha mẹ.
  • Meu avô é mais velho, mas é muito bom.Ông tôi lớn tuổi hơn, nhưng rất tốt.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

A família brasileiraGia đình Brazil

Gia đình là trung tâm của đời sống Brazil — đông, gắn bó, ồn ào và đầy tình cảm.

Đông và gắn bó

The extended family gathers often: the weekend churrasco (barbecue) and Sunday lunch bring everyone together. Cousins, aunts and uncles, and godparents (padrinhos) are central — not distant relatives.

Sống cùng nhau lâu hơn

Young adults often live with their parents into their late twenties. It is normal and not judged — it is part of a close family, not a sign of failure.

Tình cảm thể hiện cởi mở

Hugs, kisses, and affectionate names (querido, meu amor, and even filho to someone who is not your child) are normal. Warmth is the default register, and asking about someone's family is friendly and expected.

Quy tắc thực dụng: nhận lời mời (nhất là churrasco), tỏ ra quan tâm đến gia đình, và đáp lại sự ấm áp bằng sự ấm áp — người Brazil coi sự dè dặt là lạnh lùng.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.