Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 23

A roupaQuần áo

Quần áo và cỡ. Từ vựng: a roupa, a camiseta, a calça, os sapatos, o vestido, o tamanho, a cor, vermelho, azul, preto. Điểm chính: tính từ màu HỢP giống và số với món đồ: a camiseta VERMELHA, o vestido VERMELHO, os sapatos PRETOS, as camisetas VERMELHAS. Người nói tiếng Anh không đổi tính từ ("a camiseta vermelho" ✗ → "a camiseta vermelha" ✓). "Azul" không đổi theo giống (azul/azuis). Hỏi cỡ: "Qual é o tamanho?". Góc văn hóa: Chợ trời, chợ và trả tiền.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

vermelho / vermelha

  1. VendedoraBoa tarde. Procura alguma roupa?Chào buổi chiều. Anh tìm quần áo gì không?
  2. MikeSim, quero a camiseta vermelho.Vâng, tôi muốn cái áo phông đỏ. (slip: camiseta là giống cái — nói "vermelha")
  3. VendedoraA camiseta vermelha. A cor concorda: camiseta é feminina.Cái áo phông đỏ (vermelha). Màu hợp: camiseta là giống cái.
  4. MikeAh, quero a camiseta vermelha. Qual é o tamanho?À, tôi muốn cái áo phông đỏ. Cỡ bao nhiêu?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Um vestido azul— Một chiếc váy xanh

  1. BiaQuero um vestido azul. Tem?Tôi muốn một chiếc váy xanh dương. Có không?
  2. VendedoraTemos. Qual é o tamanho?Có. Cỡ bao nhiêu?
  3. BiaMédio. Quanto custa?Cỡ vừa. Bao nhiêu tiền?
  4. VendedoraCusta cinquenta reais. É barato.Năm mươi real. Rẻ đấy.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
roupa

n.f.quần áo (giống cái)

camiseta

n.f.áo phông (giống cái)

calça

n.f.quần (giống cái)

sapatos

n.m.plgiày (giống đực, số nhiều)

vestido

n.m.váy đầm (giống đực)

tamanho

n.m.cỡ (giống đực)

cor

n.f.màu (giống cái)

vermelho

adjectiveđỏ (vermelha/vermelhos/vermelhas)

azul

adjectivexanh dương (azul/azuis)

preto

adjectiveđen (preta/pretos/pretas)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Màu hợp: vermelho / vermelha

Giải thích

Trong tiếng Bồ Đào Nha, tính từ màu đứng SAU danh từ và HỢP với nó về giống và số. "Vermelho" có bốn dạng: vermelho (đực số ít), vermelha (cái số ít), vermelhos (đực số nhiều), vermelhas (cái số nhiều). Nói "o vestido vermelho", "a camiseta vermelha", "os sapatos vermelhos", "as camisetas vermelhas". Tương tự với preto: preto/preta/pretos/pretas. Người nói tiếng Anh để tính từ không đổi ("a camiseta vermelho" ✗ → "a camiseta vermelha" ✓). Ngoại lệ hữu ích: "azul" không đổi theo giống — chỉ theo số: azul (số ít), azuis (số nhiều). Các màu như "azul", "verde" và "cor-de-rosa" theo quy tắc đơn giản hơn này.

Ví dụ

  • A camiseta vermelha é bonita.Cái áo phông đỏ đẹp.
  • O vestido vermelho é caro.Cái váy đỏ đắt.
  • Os sapatos pretos são bons.Đôi giày đen tốt.
  • Quero uma calça azul.Tôi muốn một cái quần xanh dương.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Feiras, mercados e pagarChợ trời, chợ và trả tiền

Ở Brazil, mua thức ăn gần như luôn là một cảnh phố: chợ trời (feira) hằng tuần của khu phố, đầy trái cây, màu sắc và tiếng rao. Biết feira hoạt động ra sao — và ngày nay người ta trả tiền thế nào — giúp ích rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày.

Chợ trời khu phố

The "feira livre" happens one day a week in each neighbourhood: the stalls take over the street and sell fruit, vegetables, fish and pastel. The vendor shouts the prices and calls customers — "Olha a promoção!" (Check out the deal!). You buy by the kilo: "Um quilo de tomate, por favor" (A kilo of tomatoes, please). It's fresher and often cheaper than the supermarket, and part of the rhythm of the week.

Mặc cả? Chỉ một chút

In Brazil you don't haggle like in a bazaar. In supermarkets and shops the price is fixed. But at the feira, toward the end of the day, you can ask for a friendly discount: "Faz um desconto?" (Can you give a discount?) or "Se eu levar dois, quanto fica?" (If I take two, how much?). The vendor often rounds the amount down or throws in an extra piece of fruit "de brinde" (for free). The rule is friendliness, not argument: ask with a smile, take "no" lightly.

Ngày nay trả thế nào

Brazil is one of the countries that uses the least cash. Cards (credit or debit) are accepted almost everywhere, and "Pix" — the free instant transfer — has become king: you pay for everything from the cafezinho to the feira with your phone. The classic question is "Dinheiro, cartão ou Pix?" (Cash, card or Pix?). Good news for the traveller: the price on the tag already includes taxes, and there's no American-style mandatory tip — in restaurants a 10% service charge is customarily added to the bill.

Tóm lại: feira tươi và rẻ, xin giảm giá bằng sự thân thiện, và thanh toán ngày nay gần như luôn là thẻ hoặc Pix. Biết điều này, mua sắm ở Brazil không còn là bài kiểm tra mà thành niềm vui hằng ngày.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.