Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 24

Os lugaresNhững nơi chốn

Nơi chốn trong thành phố. Từ vựng: a escola, o escritório, o hospital, o banco, a estação, o parque, o banheiro, a rua, a cidade, a farmácia. Điểm chính: để nói cái gì ở ĐÂU, dùng "estar" (vị trí lúc này) hay "ficar" (vị trí cố định) — KHÔNG BAO GIỜ "ser": "O banco FICA na rua", "Estou no parque". Và "em" hòa với mạo từ: em+o = NO, em+a = NA: "no banco", "na escola". Người nói tiếng Anh dùng "ser" cho nơi chốn ("O banco é na rua" ✗ → "fica/está na rua" ✓).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

é / fica

  1. LucasMike, você sabe onde fica o banco?Mike, bạn biết ngân hàng ở đâu không?
  2. MikeSim, o banco é na rua.Có, ngân hàng ở trên phố. (slip: vị trí cần fica/está, không phải é — nói "fica na rua")
  3. Lucas"O banco fica na rua" — para lugar, usa fica ou está, não é."O banco fica na rua" — với nơi chốn, dùng fica hay está, không phải é.
  4. MikeAh, o banco fica na rua Augusta. Obrigado!À, ngân hàng ở đường Augusta. Cảm ơn!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Onde está?— Ở đâu?

  1. BiaLucas, onde fica a estação?Lucas, ga ở đâu?
  2. LucasFica na cidade, na rua Augusta.Ở trong thành phố, đường Augusta.
  3. BiaE o banheiro? Estou na estação e não vejo.Còn nhà vệ sinh? Tôi đang ở ga mà không thấy.
  4. LucasO banheiro fica na estação também.Nhà vệ sinh cũng ở trong ga.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
escola

n.f.trường học (giống cái)

escritório

n.m.văn phòng (giống đực)

hospital

n.m.bệnh viện (giống đực)

banco

n.m.ngân hàng (giống đực)

estação

n.f.ga, trạm (giống cái)

parque

n.m.công viên (giống đực)

banheiro

n.m.nhà vệ sinh (giống đực)

rua

n.f.đường phố (giống cái)

cidade

n.f.thành phố (giống cái)

farmácia

n.f.nhà thuốc (giống cái)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ở đâu? — estar / ficar + no / na

Giải thích

Tiếng Bồ Đào Nha có hai động từ "to be": SER (bản thân, miêu tả — "Eu sou Bia", "A rua é longa") và ESTAR (vị trí và trạng thái — "Estou no parque", "A comida está boa"). Với VỊ TRÍ, không bao giờ dùng SER. Dùng ESTAR cho nơi cái gì ở ngay lúc này ("O Lucas está no banco") hay FICAR cho nơi cố định trên bản đồ ("O banco fica na rua principal"). Người nói tiếng Anh nói "O banco é na rua" ✗ → "O banco fica na rua" ✓. Và giới từ "em" luôn hòa với mạo từ: em+o = no, em+a = na, em+os = nos, em+as = nas: "no banco", "na escola", "nas ruas". Để hỏi: "Onde fica o banco?" / "Onde está a Bia?".

Ví dụ

  • Onde fica o banco? — Fica na rua Augusta.Ngân hàng ở đâu? — Ở đường Augusta.
  • Estou na escola agora.Bây giờ tôi đang ở trường.
  • A farmácia fica no parque?Nhà thuốc ở trong công viên à?
  • O hospital fica na cidade.Bệnh viện ở trong thành phố.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.