Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 17
Дни неделиCác ngày trong tuần
Các ngày trong tuần: понедельник, вторник, среда, четверг, пятница, суббота, воскресенье. Để nói "vào ngày", dùng giới từ "в" + cách đối cách: в понедельник, в четверг. Người nói tiếng Anh hay quên "в" và nói "работаю понедельник" — đúng là "работаю В понедельник". Ngày giống cái đổi đuôi: средА → в средУ, пятницА → в пятницУ, субботА → в субботУ. Hỏi: "Какой сегодня день?". Từ mới: неделя, понедельник, вторник, среда, четверг, пятница, сегодня, завтра, вчера, выходные. Góc Kirin: đọc "среда, четверг, пятница".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
понедельник? в понедельник?
- IvanМайк,тызавтраработаешь?Mike, ngày mai bạn làm việc không?
- MikeДа,яработаюпонедельник.Vâng, tôi làm việc thứ Hai. (slip: ngày cần "в" — nói "в понедельник")
- Ivan«Впонедельник».Незабудьпредлог«в»."В понедельник". Đừng quên giới từ "в".
- MikeА,яработаювпонедельник.Спасибо!À, tôi làm việc vào thứ Hai. Cảm ơn!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Выходные— Cuối tuần
- AnyaИван,какойсегоднядень?Ivan, hôm nay thứ mấy?
- IvanСегоднячетверг.Завтрапятница.Hôm nay thứ Năm. Ngày mai thứ Sáu.
- AnyaЧтотыделаешьввыходные?Cuối tuần bạn làm gì?
- IvanВсубботуяотдыхаю.Ввоскресеньеядома.Thứ Bảy tôi nghỉ. Chủ nhật tôi ở nhà.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- неделя
nountuần
- понедельник
nounthứ Hai
- вторник
nounthứ Ba
- среда
nounthứ Tư
- четверг
nounthứ Năm
- пятница
nounthứ Sáu
- сегодня
adverbhôm nay
- завтра
adverbngày mai
- вчера
adverbhôm qua
- выходные
nouncuối tuần
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"В" + ngày (в понедельник)
Giải thích
Các ngày trong tuần: понедельник, вторник, среда, четверг, пятница, суббота, воскресенье. Để nói KHI NÀO điều gì xảy ra, dùng "в" + đối cách: в понедельник, во вторник ("во" trước cụm khó), в четверг. Ngày giống đực giữ nguyên dạng từ điển. Ngày giống cái đổi -а thành -у: средА → в средУ, пятницА → в пятницУ, субботА → в субботУ. Người nói tiếng Anh bỏ giới từ: "работаю понедельник" ✗ → "работаю в понедельник" ✓. Hỏi: "Какой сегодня день?".
Ví dụ
- Какой сегодня день? — Сегодня среда.Hôm nay thứ mấy? — Hôm nay thứ Tư.
- Я работаю в понедельник и в четверг.Tôi làm việc vào thứ Hai và thứ Năm.
- Завтра пятница. Выходные!Ngày mai là thứ Sáu. Cuối tuần!
- В субботу и в воскресенье — выходные.Thứ Bảy và Chủ nhật là cuối tuần.
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Читаем дни недели— Đọc tên các ngày
Tên các ngày luyện quy tắc quan trọng. "Четверг": "г" cuối bị vô thanh hóa, nghe như "k" — "chitvérk". "Среда": trọng âm ở cuối (sre-DÁ), "е" không nhấn → "и". "Пятница": "я" = "ya", "ц" = "ts" (pyat-ni-tsa). "В субботу": hai "б" liền — "subbota". Đọc to các ngày dưới, chú ý trọng âm và vô thanh hóa.
Đọc to tên các ngày:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →