Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 16
Сколько времени?Mấy giờ rồi?
Cách nói về thời gian. Hỏi "Сколько сейчас времени?" và trả lời "… час/часа/часов" — KHÔNG có động từ "быть": chỉ "Три часа", không phải "Сейчас есть три часа". Khó chính: từ "час" đổi theo số: один ЧАС (1), два/три/четыре ЧАСА (2-4), пять–двадцать ЧАСОВ (5-20). Người nói tiếng Anh hay nói "два час" thay vì "два часа". Buổi trong ngày: утра, дня, вечера, ночи (sau số). Từ mới: сейчас, час, минута, половина, утро, день, вечер, ночь, ровно, рано. Góc Kirin: đọc "час, вечер, ночь".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
два час? два часа?
- IvanМайк,сколькосейчасвремени?Mike, bây giờ mấy giờ?
- MikeСейчасдвачас.Bây giờ hai giờ. (slip: sau 2-4 dùng "часа" — nói "два часа")
- Ivan«Двачаса».Последвух,трёх,четырёх—«часа»."Два часа". Sau hai, ba, bốn — "часа".
- MikeА,сейчасдвачаса.Ужепоздно!À, bây giờ hai giờ. Muộn rồi!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Утро или вечер?— Sáng hay tối?
- AnyaИван,сколькосейчасвремени?Ivan, bây giờ mấy giờ?
- IvanСейчаспятьчасоввечера.Bây giờ 5 giờ chiều tối.
- AnyaУтроиливечер?Sáng hay tối?
- IvanВечер.Сейчаспятьчасоввечера.Tối. Bây giờ 5 giờ tối.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- сейчас
adverbbây giờ
- час
noungiờ
- минута
nounphút
- половина
nounnửa, rưỡi
- утро
nounbuổi sáng
- день
nounngày; buổi chiều
- вечер
nounbuổi tối
- ночь
nounban đêm
- ровно
adverbđúng
- рано
adverbsớm
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
час, часа, часов (số + "час")
Giải thích
Hỏi "Сколько сейчас времени?". Trả lời "số + час/часа/часов", KHÔNG có động từ "быть": "Три часа", "Семь часов" (không phải "Сейчас есть три часа"). "час" hợp với số: 1 — чАс, 2/3/4 — часА, 5-20 — часОВ. Người nói tiếng Anh hay nói "два час" — đúng là "два часА". Buổi trong ngày ở cách sinh cách sau số: семь часов УТРА (sáng), два часа ДНЯ (chiều), восемь часов ВЕЧЕРА (tối), час НОЧИ (đêm). "Ровно" = đúng: ровно три часа. Giới từ "в" + giờ: урок в девять часов.
Ví dụ
- Сколько сейчас времени? — Три часа.Bây giờ mấy giờ? — Ba giờ.
- Сейчас два часа.Bây giờ hai giờ (часа sau 2).
- Сейчас семь часов утра.Bây giờ 7 giờ sáng (часов sau 7).
- Урок в девять часов.Lớp học lúc chín giờ.
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Читаем слова о времени— Đọc các từ về giờ
Các từ về giờ luyện phụ âm mềm và nguyên âm không nhấn. "Час" — "ч" như "ch". "Вечер": "е" không nhấn → "и" (véchir), và "ч" mềm. "Ночь": dấu mềm "ь" làm "ч" cuối mềm. Nhớ: "о" không nhấn nghe như "а" (сейчас = "sichas"). Đọc to các từ dưới, chú ý trọng âm.
Đọc to các từ về giờ:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →