Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 4
Soy estudianteTôi là sinh viên
Đây là thử thách lớn của tiếng Tây Ban Nha với người nói tiếng Anh: GIỐNG. Mỗi danh từ là giống đực hoặc giống cái, và mạo từ thay đổi theo — el/un cho giống đực, la/una cho giống cái. Đuôi từ gợi ý (-o thường giống đực, -a giống cái), nhưng có ngoại lệ, nên hãy học mỗi từ CÙNG mạo từ của nó. Và một chi tiết bất ngờ: sau ser, nghề nghiệp KHÔNG có mạo từ — Soy estudiante, không phải "soy un estudiante". Mike, dĩ nhiên, thêm "un" dư.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
¿Y tú, Lucía?— Còn bạn, Lucía?
- CarlosSoy estudiante. ¿Y tú, Lucía?Tôi là sinh viên. Còn bạn, Lucía?
- LucíaSoy estudiante. Ella es profesora.Tôi là sinh viên. Cô ấy là giáo viên.
- Carlos¿Es médica?Cô ấy là bác sĩ à?
- LucíaNo, es profesora. Él es médico.Không, cô ấy là giáo viên. Anh ấy là bác sĩ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Mike y el "un" de más— Mike và "un" thừa
- CarlosMike, ¿qué eres?Mike, bạn làm gì?
- MikeSoy un estudiante.Tôi là "một" sinh viên. (sai: sau ser nghề không thêm un)
- LucíaMike, "Soy estudiante".Mike, "Soy estudiante". (bỏ un — nghề ở đây không có mạo từ)
- Mike¡Ah! Soy estudiante. Gracias, Lucía.À! Tôi là sinh viên. Cảm ơn, Lucía.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- estudiante
nounsinh viên, học sinh
- profesor/a
noungiáo viên
- médico/a
nounbác sĩ
- trabajo (m)
nouncông việc
- hombre (m)
nounngười đàn ông
- mujer (f)
nounngười phụ nữ
- él
pronounanh ấy
- ella
pronouncô ấy
- un
art.một (giống đực)
- una
art.một (giống cái)
- el / la
art.cái/người (đực / cái)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Giống và mạo từ
Giải thích
Trong tiếng Tây Ban Nha, MỌI danh từ đều có giống: đực hoặc cái — không chỉ người, vật cũng vậy. Mạo từ hợp với nó: el/un cho giống đực, la/una cho giống cái. Đuôi từ thường báo trước: -o thường đực (el trabajo, un médico), -a thường cái (la persona, una amiga). Nhưng có ngoại lệ (el día, la mano, la mujer), nên thói quen tốt nhất là học mỗi từ CÙNG mạo từ của nó: không phải "casa" mà "la casa".
Ví dụ
- el trabajo, un médico (masculino)công việc, một bác sĩ (giống đực)
- la persona, una amiga (femenino)người đó, một người bạn (giống cái)
- Es un hombre. Es una mujer.Là một người đàn ông. Là một người phụ nữ.
- la mujer (excepción: -er, pero femenino)la mujer (ngoại lệ: kết thúc -er, nhưng giống cái)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Nghề nghiệp không có mạo từ
Giải thích
Trong tiếng Anh bạn nói "I am A student". Trong tiếng Tây Ban Nha, sau ser, nghề nghiệp đi KHÔNG có mạo từ: Soy estudiante, Es médico, Eres profesora. Không "un/una" phía trước. (Mạo từ chỉ trở lại nếu bạn thêm mô tả: "Es un buen médico" — nhưng đó là về sau.) Đây là một trong những lỗi điển hình nhất của người nói tiếng Anh: thêm "un" dư do sao chép tiếng Anh. Bỏ mạo từ đi là nghe tự nhiên.
Ví dụ
- Soy estudiante. (no "soy un estudiante")Tôi là sinh viên. (không "soy un estudiante")
- Es médico. Es profesora.Anh ấy là bác sĩ. Cô ấy là giáo viên.
- ¿Eres profesora? — No, soy estudiante.Bạn là giáo viên à? — Không, tôi là sinh viên.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →