Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 3

Me llamo AnaTôi tên là Ana

Câu đầu tiên thực sự của bạn. Hai động từ làm gần như mọi thứ: ser ("to be" — soy, eres, es) cho danh tính, và llamarse ("tự gọi mình") cho cái tên: me llamo Ana. Và bất ngờ lớn với người nói tiếng Anh: tiếng Tây Ban Nha BỎ đại từ. "Soy Ana" đã nghĩa là "Tôi là Ana" — đuôi động từ cho biết ai. Mike, sinh viên trao đổi đang học như bạn, xuất hiện và lẫn lộn các dạng của ser; ta cùng sửa.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Soy Lucía— Tôi là Lucía

  1. Carlos¡Hola! Me llamo Carlos.Chào! Tôi tên là Carlos.
  2. LucíaHola. Yo soy Lucía.Chào. Tôi là Lucía.
  3. Carlos¿Qué? ¿Tú eres Lucía?Gì cơ? Bạn là Lucía à?
  4. LucíaSí, soy Lucía. Y tú eres Carlos, amigo.Vâng, tôi là Lucía. Và bạn là Carlos, bạn ạ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mike y el verbo ser— Mike và động từ ser

  1. Carlos¡Hola! Me llamo Carlos.Chào! Tôi tên là Carlos.
  2. Mike¡Hola! Yo es Mike.Chào! Tôi "là" Mike. (sai: với yo phải dùng soy, không phải es)
  3. LucíaMike, "Soy Mike".Mike, "Soy Mike". (yo dùng soy; và có thể bỏ yo)
  4. Mike¡Ah! Soy Mike. ¡Gracias!À! Tôi là Mike. Cảm ơn!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
yo

pronountôi

pronounbạn (thân mật)

me llamo

phrasetôi tên là

ser

verblà (danh tính)

soy

verbtôi là

es

verb(anh/cô/nó) là

nombre

nountên

persona

nounngười

amigo/a

nounbạn

y

conjunction

qué

pronoungì, cái gì

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ser (là) và llamarse

Giải thích

Hai động từ gánh gần hết phần việc lúc đầu. ser = "to be" cho danh tính, nguồn gốc và nghề: yo soy, tú eres, él/ella es, nosotros somos, ellos son. Để nói tên, dùng llamarse ("tự gọi mình"): me llamo Ana, te llamas, se llama. Lưu ý: "me llamo Ana" nghĩa đen là "tôi tự gọi mình là Ana", không phải "my name is". Hai cách dùng song song: Me llamo Ana = Soy Ana.

Ví dụ

  • Me llamo Ana.Tôi tên là Ana.
  • Soy Ana. (= Me llamo Ana)Tôi là Ana. (= Tôi tên là Ana)
  • Tú eres Carlos.Bạn là Carlos.
  • Ana es persona. Es amiga. (es = "él/ella es")Ana là người. Cô ấy là bạn. (es = "anh/cô ấy là")
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Đại từ và chủ ngữ biến mất

Giải thích

Đại từ chủ ngữ là: yo (tôi), tú (bạn), él/ella (anh/cô ấy), nosotros (chúng tôi), vosotros (các bạn, ở Tây Ban Nha), ellos/ellas (họ). Nhưng bất ngờ ở đây: tiếng Tây Ban Nha gần như luôn BỎ chúng. Vì mỗi dạng động từ khác nhau (soy, eres, es...), cái đuôi đã cho biết chủ ngữ là ai. "Soy Carlos" là đủ — "yo" thừa. Chỉ dùng đại từ để nhấn mạnh hoặc đối lập: "Yo soy Carlos, y tú eres Mike."

Ví dụ

  • Soy Carlos. (sin "yo")Tôi là Carlos. (không "yo")
  • ¿Eres tú? — Sí, soy yo.Là bạn à? — Vâng, là tôi.
  • Yo soy Carlos, y tú eres Mike. (contraste)Tôi là Carlos, còn bạn là Mike. (đối lập)
  • ¿Qué es? — Es Ana.Là gì? — Là Ana.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.