Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 20
La comidaĐồ ăn
Các món ăn và đồ uống phổ biến nhất: pan, carne, pescado, fruta, agua, café, vino, leche. Với "đói" và "khát" tiếng Tây Ban Nha dùng "tener" + danh từ (KHÔNG phải "ser/estar"): Tengo hambre = tôi đói (nghĩa đen "tôi có cơn đói"), Tengo sed = tôi khát — giống "tengo … años". Để ăn/uống cũng dùng "tomar" (dùng, lấy): Tomo un café. Và "rico" = ngon: La comida es rica. Từ vựng mới: pan, carne, pescado, fruta, café, vino, leche, rico, tomar. Phần văn hóa: giờ ăn và sobremesa.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
¿Soy o tengo hambre?— soy hay tengo hambre?
- CarlosMike, ¿quieres comer?Mike, bạn muốn ăn không?
- MikeSí, soy hambre.Có, tôi đói. (slip: đói dùng tener, không phải ser — nói "tengo hambre")
- CarlosCon hambre usamos "tener": tengo hambre. Como con la edad.Với đói ta dùng "tener": tengo hambre. Giống như tuổi.
- MikeAh, tengo hambre y tengo sed. Quiero pan y agua.À, tôi đói và khát. Tôi muốn bánh mì và nước.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
¡Qué rico!— Ngon quá!
- LucíaCarlos, ¿qué comes?Carlos, bạn đang ăn gì?
- CarlosComo pescado con pan. Es muy rico.Tôi ăn cá với bánh mì. Rất ngon.
- Lucía¿Y qué bebes?Còn bạn uống gì?
- CarlosTomo un café con leche. ¿Quieres fruta?Tôi uống cà phê sữa. Bạn muốn trái cây không?
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- pan
n.m.bánh mì (giống đực)
- carne
n.f.thịt (giống cái)
- pescado
n.m.cá (giống đực)
- fruta
n.f.trái cây (giống cái)
- café
n.m.cà phê (giống đực)
- vino
n.m.rượu vang (giống đực)
- leche
n.f.sữa (giống cái)
- rico
adjectivengon
- tomar
verbdùng, lấy
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"Tengo hambre": tener + danh từ
Giải thích
Với "tôi đói / khát" tiếng Tây Ban Nha KHÔNG dùng "ser" hay "estar", mà "tener" + danh từ: Tengo hambre (tôi có cơn đói), Tengo sed (tôi có cơn khát). Cùng mẫu với tuổi: Tengo veinte años. Lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh là "soy/estoy hambre" — không tồn tại; phải nói "tengo hambre". Để ăn và uống, ngoài "comer/beber", "tomar" được dùng nhiều: Tomo un café (tôi uống cà phê), ¿Qué tomas? Và "rico" (ngon) là tính từ hợp giống: el pan es rico, la fruta es rica. Cụm: Tengo hambre, quiero comer. Tomo agua porque tengo sed.
Ví dụ
- Tengo hambre. Quiero comer pan y carne.Tôi đói. Tôi muốn ăn bánh mì và thịt.
- Tengo sed. Tomo agua.Tôi khát. Tôi uống nước.
- El pescado es rico y la fruta es rica.Cá ngon và trái cây cũng ngon.
- ¿Qué tomas? — Tomo un café con leche.Bạn dùng gì? — Tôi uống cà phê sữa.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Horarios y sobremesaGiờ ăn và sobremesa
Ở Tây Ban Nha người ta ăn trưa và ăn tối muộn hơn hầu hết mọi nước — và cuộc trò chuyện sau bữa ăn, sobremesa, quan trọng như chính bữa ăn.
Bữa trưa lúc hai giờ, bữa tối lúc chín giờ
Lunch (la comida) is around two or three in the afternoon, and it's the main meal of the day. Dinner comes late, around nine or ten at night. Breakfast is light: a coffee with milk and some bread.
Sobremesa
After eating, no one gets up right away. The sobremesa — staying at the table chatting, sometimes for hours — is the social heart of the meal. With family and friends, the conversation can last longer than the meal itself.
Tapas và chia sẻ
Out of the house, it's very common to go for tapas: small plates shared among everyone, from bar to bar, with a small beer or a glass of wine. Eating is sociable: you share the food, the table, and the conversation.
Tóm lại: ở Tây Ban Nha người ta ăn muộn và thong thả. Nếu được mời ăn, đừng nhìn đồng hồ — bữa trưa lúc hai giờ, bữa tối lúc chín giờ, và ở lại cho sobremesa. Điều quan trọng không chỉ là món ăn, mà là những người quanh bàn.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →