Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 11

อายุเท่าไหร่Bạn bao nhiêu tuổi?

aayú thâorài

Tạo số hàng chục: yîisìp (20 — dùng "yîi", không phải "sɔ̌ɔŋ"), sǎamsìp, sìisìp. Hàng đơn vị là 1 thành "èt": yîisìp-èt (21). Số lớn: rɔ́ɔi (100), phan (1000), sǔun (0). Nói tuổi không cần động từ: phǒm aayú yîisìp pii. Hỏi bằng "thâorài": khun aayú thâorài. Từ mới: ร้อย, พัน, ศูนย์, อายุ, เท่าไหร่, ปี, ที่, ครั้ง, แรก, สุดท้าย. Góc đọc: ร้อย/พัน và đọc số nhanh.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ยี่สิบ ไม่ใช่ สองสิบ— yîisìp, không phải sɔ̌ɔŋsìp

  1. Somchaiเจมส์JamesมาลีMaleeอายุaayúเท่าไหร่thâoràiครับkrápJames, Malee bao nhiêu tuổi?
  2. JamesมาลีMaleeอายุaayúสองsɔ̌ɔŋสิบsìpปีpiiครับkrápMalee hai mươi tuổi. (slip: 20 là "yîisìp", không phải "sɔ̌ɔŋsìp" — hàng chục dùng "yîi")
  3. Somchai"ยี่yîiสิบsìp"ครับkrápเลขlêek20yîi-sìpใช้chái"ยี่yîi"ไม่mâiใช่châi"สองsɔ̌ɔŋ"Là "yîisìp". Số 20 dùng "yîi", không phải "sɔ̌ɔŋ".
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔมาลีMaleeอายุaayúยี่yîiสิบsìpปีpiiครับkrápỒ, Malee hai mươi tuổi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

หน่วย 1 คือ "เอ็ด"— Hàng đơn vị 1 là "èt"

  1. Maleeเจมส์Jamesอายุaayúเท่าไหร่thâoràiคะkháJames, bạn bao nhiêu tuổi?
  2. Jamesผมphǒmอายุaayúยี่yîisìpสิบnʉ̀ŋหนึ่งpiiปีครับkrápTôi hai mươi mốt tuổi. (slip: 21 là "yîisìp-èt" — hàng đơn vị 1 thành "èt", không phải "nʉ̀ŋ")
  3. Malee"ยี่สิบเอ็ดyîisìp-èt"ค่ะkhâเลขlêekหน่วยnùaiที่thîiเป็นpen1nʉ̀ŋใช้chái"เอ็ดèt"Là "yîisìp-èt". Chữ số hàng đơn vị là 1 thì dùng "èt".
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔผมphǒmอายุaayúยี่สิบเอ็ดyîisìp-ètปีpiiครับkrápỒ, tôi hai mươi mốt tuổi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
ร้อยrɔ́ɔi

numeraltrăm

พันphan

numeralnghìn

ศูนย์sǔun

numeralkhông

อายุaayú

nountuổi

เท่าไหร่thâorài

adverbbao nhiêu

ปีpii

nounnăm, tuổi

ที่thîi

det.(thứ tự: thứ -)

ครั้งkhráŋ

nounlần

แรกrɛ̂ɛk

adjectiveđầu tiên

สุดท้ายsùttháai

adjectivecuối cùng

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

thâorài + nói tuổi

Giải thích

Hàng chục được tạo từ 1–10: sǎamsìp = sǎam + sìp, sìisìp = sìi + sìp. Nhưng 20 đặc biệt — yîisìp dùng "yîi", không phải "sɔ̌ɔŋ". Khi hàng đơn vị là 1 trong số ghép, dùng "èt": sìp-èt (11), yîisìp-èt (21), rɔ́ɔi-èt (101). Số lớn: rɔ́ɔi (100), phan (1000). Nói tuổi KHÔNG cần động từ "pen/khʉʉ": phǒm aayú yîisìp pii (tôi + tuổi + số + năm). Hỏi tuổi bằng "thâorài" ở cuối: khun aayú thâorài.

Ví dụ

  • คุณอายุเท่าไหร่ครับBạn bao nhiêu tuổi?
  • ผมอายุยี่สิบเอ็ดปีครับTôi hai mươi mốt tuổi.
  • ยี่สิบ สามสิบ สี่สิบhai mươi, ba mươi, bốn mươi
  • หนึ่งร้อย หนึ่งพันmột trăm, một nghìn
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

เลขร้อย พัน และการอ่านเลขเร็ว— Hàng trăm, hàng nghìn và đọc số nhanh

Số lớn + thanh điệu:

  • ร้อยrɔ́ɔi — highhundred
  • พันphan — midthousand
  • ยี่ (in 20)yîi — falling20 = yîisìp, not sɔ̌ɔŋsìp
  • เอ็ด (units 1)èt — low21 = yîisìp-èt

Đọc số nhanh, vẫn giữ thanh:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.