Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 15
Rất vui được gặp bạnVery glad to meet you
Final chapter: put it all together. Greetings, introductions, asking age, counting with classifiers, pointing at objects (cái này / cái kia), asking location (ở đâu) — all in one conversation. Social phrases: "Rất vui được gặp bạn", "Hẹn gặp lại". New words: rất vui, lại, nữa, mọi người, hiểu, nói chuyện, hẹn gặp lại, vui vẻ, chúc, thương. Culture corner: Saving face & the indirect no. Tone corner: a tone checkpoint — read at natural speed, with the contour curves gone.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Rất vui được gặp bạn— Very Glad to Meet You
- NamTom, rất vui được gặp bạn.Tom, very glad to meet you.
- TomVui gặp bạn.Glad meet you. (slip: the set phrase stays whole — keep rất and được: "Rất vui được gặp bạn")
- Nam"Rất vui được gặp bạn" nhé — cả câu đi cùng nhau.It's "Rất vui được gặp bạn" — the whole phrase goes together.
- TomÀ, rất vui được gặp bạn, Nam!Oh, very glad to meet you, Nam!
- NamHẹn gặp lại nhé!See you again!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Hẹn gặp lại— See You Again
- LinhTom, cái kia là cái gì?Tom, what's that over there?
- TomCái kia là cái ô. Cái ô ở trên ghế.That's an umbrella. The umbrella is on the chair.
- LinhMọi người ở đây rất vui vẻ. Tôi thích nói chuyện.Everyone here is very cheerful. I like chatting.
- TomTôi hiểu! Chúc bạn vui vẻ. Hẹn gặp lại nhé!I understand! Wishing you cheer. See you again!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- rất vui
adjectivevery glad
- lại
adverbagain
- nữa
adverbmore, again
- mọi người
pronouneveryone
- hiểu
verbto understand
- nói chuyện
verbto chat, talk
- hẹn gặp lại
verbsee you again
- vui vẻ
adjectivecheerful
- chúc
verbto wish
- thương
verbto care for, love
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Putting it all together
Giải thích
No new grammar — this chapter links every piece of Book 1. Remember the skeleton: (1) là joins two nouns ("Tôi là sinh viên"), but is dropped before an adjective ("Cái này đẹp"). (2) Question words stay in place: gì, ai, nào, đâu, mấy — they don't move to the front. (3) Counting needs a classifier: number + classifier + noun ("hai con mèo"). (4) Pointing at objects: cái này / cái kia + gì. (5) Asking location: noun + ở + đâu. (6) Running through all of it: pick the right address term by age and gender (anh / chị / em / cô). One conversation strings them together: greet → ask name → ask age → count → point at objects → ask the way.
Ví dụ
- Chào bạn! Bạn tên là gì?Hello! What's your name?
- Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi hai mươi tuổi.How old are you? — I'm twenty.
- Cái này là cái gì? — Cái này là máy tính.What's this? — This is a computer.
- Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở kia.Where's the toilet? — Over there.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Giữ thể diệnSaving face & the indirect no
A flat "no" can feel harsh in Vietnamese culture. People soften it, smile, and leave room — protecting everyone's thể diện (face).
Avoiding the blunt no
Instead of just saying "không" (no), Vietnamese people often say "để mình xem" (let me see), "khó đấy" (that's tricky), or smile and change the subject. These usually mean no.
Smiling through discomfort
A smile can signal embarrassment or "I'd rather not", not happiness. Don't read every smile as agreement. Compliments are also gently deflected ("không đâu" — not at all) — accepting praise outright can seem boastful.
Indirectness is kindness
Leaving a graceful exit for the other person is considerate, not evasive. Pushing for a hard "yes" or "no" can make the other person lose face. Protecting face on both sides is the polite way to behave.
When unsure: soften your own refusals ("để mình xem nhé"), don't force a direct answer, and treat a smile-plus-hesitation as a polite no.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Kiểm tra thanh điệu— Tone Checkpoint
Six tones on one syllable:
- mangangghost
- màhuyềnbut, that
- másắccheek, mum
- mảhỏitomb
- mãngãhorse, code
- mạnặngrice seedling
Read at natural speed, without looking at the curve:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →