Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 43

Bạn đã từng đến Việt Nam chưa?Have you ever been to Vietnam?

We talk about travel and experiences. Vocabulary: chuyến đi, nước ngoài, bãi biển, máy bay, hộ chiếu, va li, quà lưu niệm, khách sạn, đảo, nghỉ, trải nghiệm, thăm. Key grammar: "đã từng + verb" to talk about a life experience (whether you have ever done something): "Tôi đã từng đến Việt Nam" (I have been to Vietnam). In ch34 you learned "đã" for the past; "từng" adds the meaning "at some point in life". Question: "... đã từng ... chưa?". Negative: "chưa từng ..." (have never). Note: "đã đi" = went (one specific time), while "đã từng đi" = have (ever) gone (a lifetime experience). English speakers tend to drop "từng": "Bạn đã ăn phở chưa?" (have you eaten yet, today?) → to ask about lifetime experience, add "từng": "Bạn đã từng ăn phở chưa?" ✓. Tone corner: "từng" (huyền) and "đã" (ngã).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Kế hoạch du lịch— Travel plans

  1. LinhTom, kỳ nghỉ này bạn muốn đi đâu?Tom, where do you want to go this holiday?
  2. TomTôi muốn đi đảo Phú Quốc. Linh, bạn đã đến đảo đó chưa?I want to go to Phu Quoc island. Linh, have you been to that island? (slip: to ask about a lifetime experience, add "từng": đã TỪNG đến ... chưa — otherwise it means "have you gone yet?")
  3. LinhÀ, để hỏi về kinh nghiệm cả đời, thêm "từng": "Bạn đã từng đến đảo đó chưa?".Ah, to ask about a lifetime experience, add "từng": "Bạn đã từng đến đảo đó chưa?".
  4. TomÀ, tôi hiểu rồi. "Bạn đã từng đến đảo Phú Quốc chưa?"Ah, I get it. "Bạn đã từng đến đảo Phú Quốc chưa?" (Have you ever been to Phu Quoc island?)
  5. LinhRồi, tôi đã từng đến đó một lần. Bãi biển rất đẹp!Yes, I've been there once. The beach is beautiful!
  6. TomTuyệt! Tôi chưa từng đi máy bay ra đảo. Đây sẽ là trải nghiệm mới.Great! I've never flown to an island. This will be a new experience.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Bạn đã từng đi nước ngoài chưa?— Have you ever been abroad?

  1. NamLinh, bạn đã từng đi nước ngoài chưa?Linh, have you ever been abroad?
  2. LinhRồi, tôi đã từng đến Nhật Bản. Tôi đã ở khách sạn gần biển.Yes, I have been to Japan. I stayed at a hotel near the sea.
  3. NamHay quá! Tôi chưa từng đi máy bay. Nhưng tôi đã từng đi tàu hỏa đến Đà Nẵng.Great! I have never flown. But I have taken the train to Da Nang.
  4. LinhỒ, Đà Nẵng có bãi biển đẹp. Bạn đã mua quà lưu niệm chưa?Oh, Da Nang has a beautiful beach. Did you buy souvenirs?
  5. NamRồi, tôi đã mua quà cho gia đình. Chuyến đi đó rất vui.Yes, I bought gifts for my family. That trip was really fun.
  6. LinhTuyệt! Lần sau chúng ta đi du lịch cùng nhau nhé.Great! Next time let's travel together.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
chuyến đi

nountrip, journey

nước ngoài

nounabroad, foreign country

bãi biển

nounbeach

máy bay

nounairplane

hộ chiếu

nounpassport

va li

nounsuitcase

quà lưu niệm

nounsouvenir

khách sạn

nounhotel

đảo

nounisland

nghỉ

verbto rest, to take a break

trải nghiệm

nounexperience

thăm

verbto visit

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Experience: "đã từng + verb"

Giải thích

In ch34 you learned "đã + verb" for the past: "Tôi đã đi Hà Nội" (went, one specific time). To talk about a life EXPERIENCE — having done something at least once — add "từng": "đã từng + verb". "Tôi đã từng đến Việt Nam" = at some point in my life I have been to Vietnam. The question uses "chưa" at the end: "Bạn đã từng đi máy bay chưa?" (have you ever?). The negative is "chưa từng + verb" = have never: "Tôi chưa từng đi nước ngoài". The difference: "đã đi" states ONE specific past time; "đã từng đi" states WHETHER you have that experience in life. Note: English speakers often forget "từng" and say only "đã", so the sentence becomes "đã đi ... chưa?" (have you gone yet, today?). To ask about a lifetime experience, add "từng": "Bạn đã từng ... chưa?" ✓.

Ví dụ

  • Tôi đã từng đến Việt Nam.I have been to Vietnam.
  • Bạn đã từng đi máy bay chưa?Have you ever been on a plane?
  • Tôi đã từng ở khách sạn đó.I have stayed at that hotel.
  • Chúng tôi chưa từng đi nước ngoài.We have never been abroad.
  • Anh ấy đã từng thăm đảo Phú Quốc.He has visited Phu Quoc island.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Thanh huyền "từng" và thanh ngã "đã"— The huyền tone "từng" and the ngã tone "đã"

Read aloud: "đã" dips-breaks-rises, "từng" drops low:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.