Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 40
Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn 今夜あなたに電話するね
電話とメッセージ。語彙:gọi điện, nhắn tin, tin nhắn, gửi, trả lời, rảnh, bận, gọi lại, lát nữa, alô。重要文法:コミュニケーションの動詞は受け手の前に「cho」が必要 ——「gọi cho + 人」(電話する)、「nhắn tin cho + 人」(メッセージを送る)、「gửi … cho + 人」(…を誰かに送る)。「Cho」は連絡する相手を示す;その人は代名詞でよい(bạn, anh, chị, cô ấy, họ):「Tôi gọi cho anh」(電話する)、「Em nhắn tin cho chị」(メッセージ送る)。注意:「gọi bạn」(「cho」なし)は呼ぶ・呼び止める意味;«電話»を意味するには「cho」が要る:「gọi cho bạn」。英語話者は「cho」を落としがち、英語「call/text you」は前置詞が要らないから:「Tôi sẽ gọi bạn」(=あなたを呼ぶ)✗ →「Tôi sẽ gọi cho bạn」✓。声調コーナー:「gọi」(nặng)、「cho」(ngang)、「nhắn」(sắc)。
Dialogue
Gọi bạn / Gọi cho bạn
- Tom Linh ơi, tối nay tôi sẽ gọi bạn để hỏi bài nhé. リン、今夜電話して宿題を聞くね。(間違い: 電話は gọi CHO bạn —gọi bạn = あなたを呼ぶ)
- Linh "Gọi bạn" nghe như bạn kêu tên mình cho mình lại gần đó! Muốn điện thoại thì thêm "cho": "gọi cho bạn". 「Gọi bạn」は私の名前を呼んで来させるように聞こえるよ!電話を意味するなら「cho」を足して:「gọi cho bạn」。
- Tom À, vì tiếng Anh nói "call you" không cần giới từ. Vậy: tối nay tôi sẽ gọi cho bạn. あ、英語は「call you」で前置詞が要らないから。じゃあ:今夜電話するね。
- Linh Chuẩn! Nếu tôi bận thì bạn nhắn tin cho tôi, tôi sẽ trả lời hoặc gọi lại cho bạn. 完璧!私が忙しかったらメッセージ送って、返信するか折り返すよ。
- Tom "Cho" trước người nhận — tôi nhớ rồi. Nhắn tin cho bạn, gọi cho bạn, gửi bài cho bạn! 受け手の前に「cho」— 覚えたよ。メッセージ送って、電話して、宿題を送るね!
Dialogue
Alô, em nghe đây — もしもし、聞いています
- Linh Alô, em nghe đây. Anh gọi cho em có việc gì không? もしもし、聞いてるよ。電話くれたのは何か用?
- Nam Ừ, anh gửi ảnh chuyến đi cho em qua tin nhắn rồi. Em nhận được chưa? うん、旅行の写真をメッセージで送ったよ。届いた?
- Linh Chưa, chắc em đang bận nên chưa xem. Lát nữa em trả lời cho anh nhé. まだ、忙しくてまだ見てないみたい。あとで返信するね。
- Nam Được. Nếu em rảnh cuối tuần, gọi cho anh, mình đi in ảnh nhé. いいよ。週末暇なら電話して、写真をプリントしに行こう。
- Linh Nhất trí! Em nhắn tin cho anh khi nào em xong việc. Cảm ơn anh đã gọi. 賛成!仕事が終わったらメッセージ送るね。電話ありがとう。
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| gọi điện | v. | 電話する | |
| nhắn tin | v. | メッセージを送る | |
| tin nhắn | n. | メッセージ | |
| gửi | v. | 送る | |
| trả lời | v. | 答える、返信する | |
| rảnh | adj. | 暇な、手が空いている | |
| bận | adj. | 忙しい | |
| gọi lại | v. | 折り返す、かけ直す | |
| lát nữa | adv. | あとで、もう少ししたら | |
| alô | interj. | もしもし |
Grammar
Người nhận: "gọi / nhắn / gửi + cho + người" 受け手:「gọi / nhắn / gửi + cho + 人」
Khi bạn liên lạc với ai đó, đặt "cho" trước người nhận: "gọi cho + người" (gọi điện tới ai), "nhắn tin cho + người" (nhắn cho ai), "gửi … cho + người" (gửi cái gì cho ai). "Cho" ở đây nghĩa là "tới / dành cho" và giới thiệu người bạn hướng tới. Người nhận thường là một đại từ — tiếng Việt không đổi hình đại từ theo vị trí, nên "bạn, anh, chị, cô ấy, họ" giữ nguyên: "Tôi gọi cho anh", "Anh nhắn tin cho em", "Em gửi ảnh cho chị". Điểm cần nhớ: "gọi bạn" (KHÔNG có "cho") nghĩa là kêu tên, gọi ai đó lại gần — không phải điện thoại. Muốn nói ĐIỆN THOẠI thì phải có "cho": "gọi cho bạn". Lỗi điển hình: tiếng Anh "call you / text you" không cần giới từ, nên người học bỏ "cho": "Tối nay tôi sẽ gọi bạn" ✗ (nghe như "kêu bạn") → "Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn" ✓.
誰かに連絡するとき、受け手の前に「cho」を置く:「gọi cho + 人」(電話する)、「nhắn tin cho + 人」(メッセージを送る)、「gửi … cho + 人」(何かを誰かに送る)。ここで「cho」は「〜へ/〜のために」の意味で、連絡する相手を導く。受け手はよく代名詞 — ベトナム語は位置で代名詞の形が変わらないので「bạn, anh, chị, cô ấy, họ」はそのまま:「Tôi gọi cho anh」(電話する)、「Anh nhắn tin cho em」(メッセージ送る)、「Em gửi ảnh cho chị」(写真を送る)。要点:「gọi bạn」(「cho」なし)は名前を呼ぶ/誰かを呼び寄せる意味 — 電話ではない。«電話»を意味するには「cho」が必要:「gọi cho bạn」。典型的な間違い:英語「call you / text you」は前置詞が要らないので、学習者は「cho」を落とす:「Tối nay tôi sẽ gọi bạn」✗(「あなたを呼ぶ」に聞こえる)→「Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn」✓。
- Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn nhé. 今夜電話するね。
- Anh đang bận, lát nữa anh nhắn tin cho em. 今忙しいから、あとでメッセージ送るね。
- Cô ấy chưa trả lời tin nhắn. Tôi sẽ gọi lại cho cô ấy. 彼女はまだメッセージに返信していない。かけ直すよ。
- Bạn rảnh không? Gửi số điện thoại cho tôi, tôi gọi cho bạn. 暇?電話番号を送って、電話するよ。
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →