Italian · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 35
Mi è piaciuto!Tôi đã thích!
Chương trạm kiểm soát của quá khứ: piacere gặp passato prossimo, và vì thứ được thích cầm quyền, trợ động từ là ESSERE và phân từ hợp với thứ được thích — mi è piaciuto il film, mi è piaciuta la pizza, mi sono piaciuti gli spaghetti. «Mi è piaciuto» là công thức thực chứng trong cloze CILS, cùng «il corso è iniziato» và «mi ha aiutata»: chương này luyện đúng bài thi đó — chọn đúng trợ động từ, mười ô trống, không nương tay. Là buổi tổng ôn ho/sono trước hai cung cuối.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ti è piaciuta Roma?— Bạn có thích Roma không?
- SofiaMike, il viaggio! Ti è piaciuta Roma?Mike, chuyến đi! Bạn có thích Roma không? (ti è piaciutA — phân từ đã hợp với Roma, giống cái; câu hỏi thi trong môi trường tự nhiên của nó.)
- MikeTantissimo! Mi ha piaciuto tutto: il Colosseo, la pizza…Thích cực! Mọi thứ «đã có» làm tôi thích: đấu trường, pizza… (BẪY — đáp án sai được cưng nhất của cloze CILS: quá khứ của piacere trên avere. Nhưng thứ được thích cầm lái, và tài xế của piacere đi essere.)
- SofiaMi È piaciuto! Piacere viaggia con essere — e il participio segue la cosa: mi è piaciutO il Colosseo, mi è piaciutA la pizza, mi sono piaciutI gli spaghetti.Mi È piaciuto! Piacere du hành cùng essere — và phân từ theo thứ được thích: mi è piaciutO il Colosseo, mi è piaciutA la pizza, mi sono piaciutI gli spaghetti. (Sửa: quy tắc tài xế chương 27 gặp quy tắc hợp giống chương 34.)
- MikeMi è piaciuta Roma, mi sono piaciuti i viaggi in treno… e mi è piaciuto questo corso, professoressa!Tôi đã thích Roma, đã thích những chuyến tàu… và đã thích khóa học này, thưa cô! (Ba phép hợp liền nhau, đều đúng — và «mi è piaciuto il corso» lặng lẽ tổng duyệt cặp thực chứng của cloze CILS.)
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ho o sono? Il gioco— Ho hay sono? Trò chơi
- MarcoGiulia, giochiamo: io dico la frase, tu scegli ho o sono. Pronti? «___ mangiato una pizza».Giulia, chơi nhé: tôi nói câu, bạn chọn ho hay sono. Sẵn sàng? «___ mangiato una pizza». (Dạng Prova 2 CILS thành trò chơi quán bar; scegli «bạn chọn», chú thích.)
- GiuliaHO mangiato — mangiare fa qualcosa alla pizza: squadra avere. Adesso io: «___ arrivata tardi».HO mangiato — việc ăn làm gì đó với pizza: đội avere. Giờ đến tôi: «___ arrivata tardi». (Vòng một giải bằng câu hỏi kiểm tra; chữ -a trong arrivata đã thì thầm đáp án vòng hai.)
- MarcoSONO arrivata — arrivare mi muove, e la -a dice che parla una donna. Difficile adesso: «Il corso ___ iniziato». «Mi ___ aiutata».SONO arrivata — việc đến di chuyển tôi, và -a nói người nói là phụ nữ. Giờ chế độ khó: «Il corso ___ iniziato». «Mi ___ aiutata». (Hai câu cloze CILS nguyên văn, dọn nguyên chất.)
- GiuliaIl corso È iniziato — inizia da solo, si muove nel tempo. E mi HA aiutata — aiutare fa qualcosa A ME: avere! Abbiamo vinto l'esame?Il corso È iniziato — khóa học tự bắt đầu, di chuyển trong thời gian. Còn mi HA aiutata — việc giúp làm gì đó VỚI TÔI: avere! Bọn mình thắng kỳ thi chưa? (Cả hai câu thực chứng giải bằng một câu hỏi kiểm tra; chữ -a trên aiutata là lớp bóng tiếp nhận — Band 2 sẽ giải thích.)
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- piaciuto / piaciuta
verbđã thích (phân từ của piacere — mi è piaciuto/piaciuta: essere + hợp với thứ được thích; công thức thực chứng CILS)
- iniziare
verbbắt đầu (il corso è iniziato — bắt đầu là thay đổi, nên essere; chính là dòng cloze thực chứng)
- finire
verbkết thúc (il film è finito — anh em sinh đôi của iniziare ở đầu kia; finisco là bản xem trước -isc của Band 2)
- già
adverbrồi, đã (ho già mangiato — nó len vào giữa trợ động từ và phân từ)
- ancora
adverbvẫn, chưa (non ho ancora mangiato = tôi chưa ăn; đối trọng của già)
- tutto / niente
pronountất cả / không gì (mi è piaciuto tutto; non ho comprato niente — phủ định kép là hợp pháp trong tiếng Ý)
- la giornata
n.f.một ngày (theo nghĩa trải qua — è stata una bella giornata; il giorno đếm ngày, la giornata nếm ngày)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Mi è piaciuto — và buổi tổng ôn ho/sono
Giải thích
Quá khứ của piacere theo đúng quy tắc muôn thuở của nó: thứ được thích cầm quyền. Nên trợ động từ là ESSERE và phân từ hợp với NÓ: mi è piaciuto il film (giống đực), mi è piaciuta la pizza (giống cái), mi sono piaciuti gli spaghetti (số nhiều), mi sono piaciute le piazze. Người thích vẫn là đại từ phía trước: mi, ti. Giờ tổng ôn, vì bài thi CILS «Analisi P2» chính xác là thế này: mười câu, mười ô ho/sono. Phương pháp ba câu hỏi: 1) Động từ làm gì đó VỚI thứ khác? → avere, phân từ đứng yên (ho mangiato la pizza). 2) Động từ di chuyển hay thay đổi người làm? → essere, phân từ hợp giống (sono andata, siamo partiti). 3) Là piacere hay họ hàng (piacere, sembrare)? → essere, phân từ hợp với THỨ ĐÓ (mi è piaciuta). Ba ổ phục kích của kỳ thi: «ho andato» (di chuyển trên avere — không bao giờ), «mi ha piaciuto» (piacere trên avere — không bao giờ), «Anna è andato» (quên hợp giống). Và hai dòng thực chứng cần thuộc lòng: il corso È iniziato, mi HA aiutata — dòng đầu tự thay đổi (essere), dòng sau làm gì đó với tôi (avere).
Ví dụ
- Mi è piaciuta la pizza; mi sono piaciuti gli spaghetti.Tôi đã thích pizza; tôi đã thích spaghetti. (Giống cái số ít, giống đực số nhiều — phân từ soi gương chính xác thứ được thích.)
- Ho mangiato · sono andata · mi è piaciuto — tre frasi, tre regole.Tôi đã ăn · tôi đã đi · tôi đã thích — ba câu, ba quy tắc. (Cả trạm kiểm soát trong một dòng: hành động → avere; di chuyển → essere + hợp giống; piacere → essere + hợp với thứ được thích.)
- Il corso è iniziato la settimana scorsa e mi è piaciuto molto.Khóa học bắt đầu tuần trước và tôi rất thích. (Hai dòng thực chứng CILS hàn thành một câu tự nhiên — è hai lần, mỗi lần vì lý do riêng.)
- Non mi è piaciuto il traffico — ma Roma? Mi è piaciuta tutta!Tôi không thích giao thông — nhưng Roma? Tôi thích tất! (Phủ định, rồi hợp giống cái — kẻ thù cũ và tình yêu cũ của chương 27, giờ đều ở thì quá khứ.)
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →