English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 21

ShoppingMua sắm

Mua và bán: shop, store, market, supermarket, money, buy, sell, customer, shop assistant. Ngữ pháp chính là "want to" + động từ — I want to buy this, I want to go to the shop. Tiếng Anh giữ từ nhỏ "to" giữa "want" và động từ tiếp theo. Nhiều ngôn ngữ gắn ý muốn thẳng vào động từ, nên người học hay bỏ "to": "I want buy this" ✗ → "I want to buy this" ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

I want buy or I want to buy?— I want buy hay I want to buy?

  1. EmmaAlex, what do you want to buy?Alex, bạn muốn mua gì?
  2. AlexI want buy this bag.Tôi muốn mua cái túi này. (slip: cần "to" giữa want và động từ → "I want to buy")
  3. EmmaSay "want to": I want to buy this bag.Nói "want to": I want to buy this bag.
  4. AlexOh, I want to buy this bag. It's nice.À, tôi muốn mua cái túi này. Nó đẹp.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

At the market— Ở chợ

  1. AlexHello. I want to buy some fruit.Xin chào. Tôi muốn mua ít trái cây.
  2. AssistantYes, we sell fruit here. This market is open every day.Vâng, chúng tôi bán trái cây ở đây. Chợ này mở mỗi ngày.
  3. AlexGood. I want to buy some apples and some bread.Tốt. Tôi muốn mua ít táo và bánh mì.
  4. AssistantHere you are. Thank you!Của bạn đây. Cảm ơn!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
shop

nouncửa hàng

store

nouncửa hiệu

market

nounchợ

supermarket

nounsiêu thị

money

nountiền

buy

verbmua

sell

verbbán

customer

nounkhách hàng

shop assistant

nounnhân viên bán hàng

open

adjectivemở cửa

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nói điều muốn làm: "want to" + động từ

Giải thích

Để nói điều muốn làm, dùng "want" + "to" + động từ: I want to buy this, I want to go to the shop, She wants to sell her car. Từ nhỏ "to" luôn nằm giữa "want" và động từ tiếp theo — đừng bao giờ bỏ. (Với he / she / it, "want" thêm -s: she wants to buy.) Nhiều ngôn ngữ nối ý muốn thẳng vào động từ, nên người học hay nói "I want buy" — tiếng Anh phải giữ "to": I want to buy.

Ví dụ

  • I want to buy this bag.Tôi muốn mua cái túi này.
  • Do you want to buy some fruit?Bạn muốn mua ít trái cây không?
  • I want to go to the shop.Tôi muốn đi đến cửa hàng.
  • She wants to sell her phone.Cô ấy muốn bán điện thoại.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.