English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 27

Free time and hobbiesThời gian rảnh và sở thích

Nói bạn thích gì. Sau "like", "love", "enjoy", tiếng Anh dùng dạng -ing của động từ: I like swimming. I love reading. Cũng có thể nói "like to" + động từ nguyên dạng: I like to swim. Điều không nói được là "I like swim". Nhiều ngôn ngữ gắn động từ "thích" thẳng vào động từ nguyên dạng, nên người học bỏ -ing; trong tiếng Anh động từ sau "like" phải là "swimming" hoặc "to swim".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

I like swim?

  1. EmmaWhat do you do in your free time, Alex?Bạn làm gì lúc rảnh, Alex?
  2. AlexI like read books. And I like swim.Tôi thích read sách. Và tôi thích swim. (slip: sau "like" dùng dạng -ing hoặc "to": "I like reading / I like to read", "I like swimming", không phải "I like read / swim")
  3. EmmaAdd -ing after "like": "I like reading", "I like swimming". Or say "I like to read".Thêm -ing sau "like": "I like reading", "I like swimming". Hoặc nói "I like to read".
  4. AlexOK. I like reading books, and I like swimming.Được. Tôi thích đọc sách, và tôi thích bơi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Do you like sport?— Bạn thích thể thao không?

  1. EmmaDo you like football, Alex?Bạn thích bóng đá không, Alex?
  2. AlexYes, I love football. I play every weekend. Do you like sport?Có, tôi rất thích bóng đá. Cuối tuần nào tôi cũng chơi. Bạn thích thể thao không?
  3. EmmaI like swimming and dancing, but I don't like football.Tôi thích bơi và nhảy, nhưng không thích bóng đá.
  4. AlexThen let's watch a film together this weekend!Vậy cuối tuần này cùng xem phim nhé!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
free time

nounthời gian rảnh

hobby

nounsở thích

music

nounâm nhạc

film

nounphim

sport

nounthể thao

football

nounbóng đá

read

verbđọc

swim

verbbơi

dance

verbnhảy

like

verbthích

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

I like swimming

Giải thích

Để nói bạn thích gì, dùng "like", "love", "enjoy" hoặc "don't like". Trước danh từ, thêm danh từ: I like music. I love football. Trước động từ, dùng dạng -ing: I like swimming. I enjoy reading. I don't like cooking. Mẫu thứ hai là "like to" + động từ nguyên dạng, nghĩa như nhau: I like to swim. Cả hai đều đúng, nhưng không để động từ trơ một mình — "I like swim" là sai. Để hỏi, nói "Do you like …?": Do you like football? — Yes, I do. / No, I don't.

Ví dụ

  • I like music and I love films.Tôi thích âm nhạc và tôi rất thích phim.
  • I like swimming, but I don't like running.Tôi thích bơi, nhưng không thích chạy.
  • She enjoys reading in her free time.Cô ấy thích đọc sách lúc rảnh.
  • Do you like football? — Yes, I do.Bạn thích bóng đá không? — Có, tôi thích.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Free time and the weekendThời gian rảnh và cuối tuần

Ở Mỹ, Anh, Úc và Canada, thời gian rảnh thường xoay quanh cuối tuần, và người ta rất thích nói về nó. "What are you up to this weekend?" (Cuối tuần này bạn làm gì?) vào thứ Sáu và "How was your weekend?" (Cuối tuần của bạn thế nào?) vào thứ Hai là chuyện phiếm hằng ngày. Biết cách trả lời — và biết người ta dùng thời gian đó ra sao — giúp bạn hòa nhập.

Chuyện phiếm cuối tuần

Talking about free time is a safe, friendly topic — much safer than money or age. A colleague may ask "Any plans for the weekend?", and a short answer is all that is expected: "Not much, just relaxing" or "I'm going to see friends". On Monday the question flips to "How was your weekend?", and "Good, thanks — I went hiking. How about you?" keeps the exchange going. The point is not the detail but the friendly back-and-forth.

Thể thao, xem và chơi

Sport is a huge part of free time, and each country has its favourites: American football and baseball in the US, football (soccer) and rugby in the UK, cricket and "footy" in Australia, ice hockey in Canada. Many people follow a team all their lives and wear its colours on match day. You do not have to play to join in — watching a game at home, in a pub or a bar with friends is just as common, and "Did you see the game?" is a easy way to start a conversation.

Câu lạc bộ và sở thích

Beyond sport, people join clubs and classes for almost anything — book clubs, choirs, running groups, gardening, board games, hiking. Community noticeboards, libraries and apps list them, and most welcome beginners. Volunteering is also a common way to spend free time and meet people. If someone invites you to "come along" to their club, it is a friendly, low-pressure offer: you can just try it once and see if you enjoy it.

Vậy thời gian rảnh là mảnh đất trò chuyện dễ dàng: hỏi về cuối tuần, chia sẻ điều bạn thích làm, và nói có khi ai đó rủ bạn đi cùng. Bạn không cần tiếng Anh hoàn hảo — vài từ về sở thích là đủ để kết bạn.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.