English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 26
Describing peopleMiêu tả người
Nói về ngoại hình và tính cách của người. Dùng "be" cho phẩm chất — She is tall, He is kind — và "have" cho đặc điểm — She has long hair, He has blue eyes. Để so sánh, thêm -er vào từ ngắn: taller, older, younger. Nhiều ngôn ngữ dùng một từ nghĩa "more" cho mọi so sánh, nên người học nói "more tall"; trong tiếng Anh từ ngắn thêm -er: "taller", không phải "more tall".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
More tall or taller?— more tall hay taller?
- EmmaTell me about your sister, Alex. What is she like?Kể tôi nghe về chị bạn đi, Alex. Chị ấy thế nào?
- AlexShe is very kind. And she is more tall than me.Chị ấy rất tử tế. Và chị ấy more tall hơn tôi. (slip: tính từ ngắn thêm -er — "taller than me", không phải "more tall"; "more" chỉ dùng cho từ dài như "more beautiful")
- EmmaAlmost! With short words, add -er: "taller", not "more tall". Keep "more" for long words.Gần đúng! Với từ ngắn, thêm -er: "taller", không phải "more tall". Để dành "more" cho từ dài.
- AlexI see. My sister is taller than me, and she has long hair.Tôi hiểu rồi. Chị tôi cao hơn tôi, và chị ấy có mái tóc dài.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Who is this in the photo?— Người trong ảnh này là ai?
- EmmaWho is this in the photo?Người trong ảnh này là ai?
- AlexThis is my friend Jack. He is tall and he has short hair.Đây là bạn tôi, Jack. Anh ấy cao và tóc ngắn.
- EmmaIs he older than you?Anh ấy lớn tuổi hơn bạn à?
- AlexYes, a little older. He wears glasses and he is very funny.Vâng, lớn hơn một chút. Anh ấy đeo kính và rất hài hước.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- tall
adjectivecao
- short
adjectivethấp
- young
adjectivetrẻ
- old
adjectivegià
- beautiful
adjectiveđẹp
- kind
adjectivetử tế
- funny
adjectivehài hước
- hair
nountóc
- eyes
nounmắt
- glasses
nounkính
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
She is taller than me
Giải thích
Hai động từ để miêu tả người. Dùng "be" + tính từ cho phẩm chất: She is tall. He is kind. They are funny. Dùng "have" + đặc điểm: She has long hair. He has blue eyes. I have glasses. Để so sánh hai người, thêm -er vào tính từ ngắn rồi theo "than": tall → taller, old → older, young → younger. She is taller than me. Với tính từ dài hơn, đặt "more" phía trước: beautiful → more beautiful. Đừng trộn hai cách: nói "taller", không "more tall". Nhiều ngôn ngữ đánh dấu mọi so sánh bằng một từ mang nghĩa "more", nên người học nghĩ ngay tới "more tall" — nhưng từ ngắn tiếng Anh thay bằng -er.
Ví dụ
- She is tall and she has long hair.Cô ấy cao và có mái tóc dài.
- He has blue eyes and he wears glasses.Anh ấy có mắt xanh và đeo kính.
- My sister is taller than me.Chị tôi cao hơn tôi.
- This actor is more famous than that one.Diễn viên này nổi tiếng hơn diễn viên kia.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →