French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 24

Les lieuxNhững nơi chốn

Nơi chốn trong thành phố. Từ vựng: l'école, le bureau, l'hôpital, la banque, la gare, le parc, les toilettes, la rue, la ville, la pharmacie. Điểm chính: để nói cái gì ở ĐÂU, dùng « être » (tiếng Pháp chỉ có một động từ, không có ser/estar): « La banque est dans la rue », « Je suis au parc ». Giới từ « à » kết hợp với mạo từ: à+le = AU, à+les = AUX (nhưng à+la giữ « à la », à+l' giữ « à l' »): « au parc », « à la gare », « à l'école », « aux toilettes ». Người nói tiếng Anh nói « à le parc » ✗ → « au parc » ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

à le / au

  1. LucasMike, où es-tu maintenant ?Mike, bây giờ bạn ở đâu?
  2. MikeJe suis à le parc.Tôi ở công viên. (slip: à+le co lại thành "au" — nói "au parc")
  3. Lucas« Je suis au parc » — à plus le, ça fait au."Je suis au parc" — à cộng le thành au.
  4. MikeAh, je suis au parc, et après je vais à la banque.À, tôi ở công viên, sau đó đi ngân hàng.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Où est-ce ?— Ở đâu?

  1. CamilleLucas, où est la gare ?Lucas, ga ở đâu?
  2. LucasElle est dans la ville, dans la rue Victor Hugo.Ở trong thành phố, đường Victor Hugo.
  3. CamilleEt les toilettes ? Je suis à la gare et je ne vois pas.Còn nhà vệ sinh? Tôi đang ở ga mà không thấy.
  4. LucasLes toilettes sont dans la gare aussi.Nhà vệ sinh cũng ở trong ga.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
école

n.f.trường học (giống cái)

bureau

n.m.văn phòng (giống đực)

hôpital

n.m.bệnh viện (giống đực)

banque

n.f.ngân hàng (giống cái)

gare

n.f.ga (giống cái)

parc

n.m.công viên (giống đực)

toilettes

n.f.plnhà vệ sinh (giống cái, số nhiều)

rue

n.f.đường phố (giống cái)

ville

n.f.thành phố (giống cái)

pharmacie

n.f.nhà thuốc (giống cái)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ở đâu? — être + à+le = au

Giải thích

Tiếng Pháp chỉ có một động từ « to be »: ÊTRE (je suis, tu es, il/elle est, nous sommes, ils/elles sont). Dùng cho cả bản thân (« Je suis Camille ») lẫn NƠI CHỐN (« La banque est dans la rue », « Je suis au parc »). Không có lựa chọn ser/estar như tiếng Tây Ban Nha. Để định vị, giới từ « à » kết hợp với mạo từ: à+le = AU (« au parc »), à+les = AUX (« aux toilettes »), nhưng à+la giữ « à la » (« à la gare ») và à+l' giữ « à l' » (« à l'école », « à l'hôpital »). Người nói tiếng Anh nói « à le parc » ✗ → « au parc » ✓. Cũng dùng « dans » (đã học) cho bên trong: « dans la rue », « dans la ville ». Để hỏi: « Où est la banque? ».

Ví dụ

  • Où est la banque ? — Elle est dans la rue Victor Hugo.Ngân hàng ở đâu? — Ở đường Victor Hugo.
  • Je suis au parc.Tôi đang ở công viên.
  • Camille est à l'école.Camille đang ở trường.
  • L'hôpital est dans la ville.Bệnh viện ở trong thành phố.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.