French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 25
Les directionsChỉ đường
Chỉ và hỏi đường. Từ vựng: à droite, à gauche, en face, derrière, entre, le coin, tourner, tout droit, au bout, traverser. Điểm chính: giới từ vị trí lấy « de » — à côté DE, en face DE, près DE, loin DE, au bout DE — và « de » kết hợp với mạo từ: de+le = DU, de+les = DES (nhưng de+la giữ « de la », de+l' giữ « de l' »): « à côté du parc », « en face de la banque ». Người nói tiếng Anh nói « à côté de le parc » ✗ → « à côté du parc » ✓. Cho hướng: « à droite », « à gauche », « tourner à droite ».
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
de le / du
- LucasMike, où est la pharmacie ?Mike, nhà thuốc ở đâu?
- MikeElle est à côté de le parc.Ở cạnh công viên. (slip: de+le co lại thành "du" — nói "à côté du parc")
- Lucas« À côté du parc » — de plus le, ça fait du."À côté du parc" — de cộng le thành du.
- MikeAh, la pharmacie est à côté du parc, à droite.À, nhà thuốc ở cạnh công viên, bên phải.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
C'est loin ?— Có xa không?
- CamilleOù est la gare ? C'est loin ?Ga ở đâu? Có xa không?
- LucasCe n'est pas loin. Allez tout droit, puis tournez à droite au coin.Không xa. Đi thẳng, rồi rẽ phải ở góc.
- CamilleEt ensuite ? La gare est là-bas ?Rồi sao? Ga ở đằng kia à?
- LucasOui. Elle est en face du parc, entre la banque et l'hôpital.Vâng. Ở đối diện công viên, giữa ngân hàng và bệnh viện.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- à droite
adverbbên phải
- à gauche
adverbbên trái
- en face
prepositionđối diện (en face de)
- derrière
prepositionphía sau
- entre
prepositiongiữa (entre… et…)
- coin
n.m.góc (giống đực)
- tourner
verbrẽ, quẹo
- tout droit
adverbthẳng
- au bout
prepositionở cuối (au bout de)
- traverser
verbbăng qua
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Giới từ vị trí: de+le = du
Giải thích
Hầu hết các giới từ vị trí kết thúc bằng « de »: à côté DE, en face DE, près DE, loin DE, au bout DE. « de » kết hợp với mạo từ theo sau: de+le = du, de+les = des (nhưng de+la giữ « de la », de+l' giữ « de l' »). Nói « à côté DU parc » (de+le), « en face DE LA banque » (de la), « au bout DE L'avenue ». Người nói tiếng Anh để các từ tách rời: « à côté de le parc » ✗ → « à côté du parc » ✓. « Derrière » và « entre » không có « de »: « derrière la gare », « entre la banque et l'école ». Cho hướng nói « à droite », « à gauche », « tourner à droite », « tout droit ». Để hỏi: « Où est…? », « C'est loin? » (Có xa không?), « Tournez au coin » (Rẽ ở góc).
Ví dụ
- La banque est à côté du parc.Ngân hàng ở cạnh công viên.
- La pharmacie est en face de l'école.Nhà thuốc ở đối diện trường học.
- Tournez à droite au coin.Rẽ phải ở góc.
- L'hôpital est entre la banque et la gare.Bệnh viện ở giữa ngân hàng và ga.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →